Sản phẩm

Giá lúa gạo hôm nay ngày 30/5/2026: Lúa biến động trái chiều

Giá lúa gạo hôm nay ngày 30/5/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận những diễn biến đáng chú ý khi một số giống lúa chủ lực giảm giá trong khi lúa IR 50404 bất ngờ nhích tăng. Hoạt động thu mua lúa Hè Thu sớm bắt đầu sôi động hơn tại nhiều địa phương nhưng thị trường vẫn trong trạng thái thăm dò giá. Đối với mặt hàng gạo, giá nội địa tiếp tục ổn định, còn gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ được mức giá cao trên thị trường quốc tế.

Có thể bạn quan tâm:

1. Giá lúa hôm nay ngày 30/05

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

6.000 – 6.200 - 6.000 – 6.200

Lúa Đài Thơm 8

6.400 – 6.500 - 6.500 – 6.700

Lúa OM 5451

5.700 - 5.8000 - 5.800 -6.800

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

6.400 – 6.500 - 6.200 - 6.300

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Thị trường lúa ngày 30/5 xuất hiện sự phân hóa giữa các chủng loại. Sau nhiều phiên duy trì ổn định, một số giống lúa chất lượng cao như OM 18, Đài Thơm 8 và OM 5451 đã điều chỉnh giảm nhẹ do áp lực từ nguồn cung Hè Thu bắt đầu gia tăng. Tuy nhiên, mức giảm không quá lớn và chưa ảnh hưởng nhiều đến mặt bằng giá chung.

Ở chiều ngược lại, lúa IR 50404 ghi nhận mức tăng nhẹ nhờ nhu cầu thu mua từ các cơ sở chế biến và doanh nghiệp xuất khẩu. Điều này cho thấy thị trường vẫn đang có sự cân bằng giữa cung và cầu, thay vì xu hướng giảm đồng loạt.

Nhìn chung, giá lúa hiện vẫn nằm ở vùng khá tốt so với cùng kỳ nhiều năm trước, tạo điều kiện thuận lợi cho người trồng lúa đảm bảo hiệu quả sản xuất.

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.400 – 6.500 đồng/kg
  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.400 – 6.500 đồng/kg
  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.700 – 5.800 đồng/kg
  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg
  • Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg

 

2. Giá gạo hôm nay ngày 30/05

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

16.000

- 16.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

13.000 - 14.000 - 13.000 - 14.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Khác với thị trường lúa, giá gạo hôm nay không ghi nhận sự thay đổi đáng kể. Nguồn cung gạo nguyên liệu và thành phẩm trên thị trường vẫn khá ổn định, trong khi nhu cầu tiêu thụ nội địa duy trì ở mức trung bình.

Các doanh nghiệp xuất khẩu tiếp tục thu mua theo kế hoạch nhằm đáp ứng các đơn hàng đã ký kết trước đó. Việc giá gạo thế giới duy trì ở vùng cao đang tạo nền tảng hỗ trợ tích cực cho thị trường trong nước.

Đáng chú ý, các dòng gạo thơm và gạo chất lượng cao vẫn được thị trường ưu tiên nhờ nhu cầu ổn định từ các thị trường nhập khẩu lớn.

Gạo nguyên liệu và thành phẩm ngày 30/05

  • Gạo thành phẩm IR 504: 10.750 – 10.900 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 9.500 – 9.600 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555: 9.000 – 9.200 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504: 8.400 – 8.550 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

Mặt hàng gạo phụ phẩm hôm nay ngày 30/05

  • Tấm IR 504: 7.400 – 7.600 đồng/kg
  • Cám khô: 7.800 – 8.100 đồng/kg
  • Cám vàng: 8.200 – 8.500 đồng/kg
  • Trấu: 900 – 1.100 đồng/kg

Giá gạo tại các chợ lẻ hôm nay ngày 30/05

  • Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
  • Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: khoảng 21.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Đài Loan: khoảng 20.000 đồng/kg
  • Gạo trắng thông dụng: khoảng 16.000 đồng/kg
  • Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: khoảng 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg

3. Giá nếp hôm nay ngày 30/05

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4625 7.300 - 7.500

-

Nếp Long An 7.800 - 8.200

-

Nếp 3 Tháng Khô 

9.600 - 9.700 -

Thị trường nếp tiếp tục duy trì trạng thái cân bằng giữa nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ. Giá thu mua tại các địa phương không xuất hiện biến động mới khi lượng hàng đưa ra thị trường vẫn tương đối ổn định.

Các cơ sở chế biến thực phẩm và doanh nghiệp kinh doanh nếp tiếp tục thu mua đều đặn, giúp giá nếp giữ được sự ổn định trong nhiều ngày liên tiếp.

Giá nếp cụ thể:

  • Nếp IR 4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg
  • Nếp Long An :7.800- 8.200 đồng/kg 
  • Nếp 3 tháng khô: 9.600 – 9.700 đồng/kg

4. Giá gạo xuất khẩu trên thị trường hôm nay ngày 30/05

Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục đứng vững ở mức cao bất chấp những biến động trên thị trường nông sản toàn cầu. Nhờ chất lượng ổn định và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu khắt khe, nhiều dòng gạo Việt Nam vẫn được khách hàng quốc tế đánh giá tích cực.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam

  • Gạo Jasmine: 528 – 532 USD/tấn
  • Gạo thơm 5% tấm: 505 – 520 USD/tấn
  • Gạo thơm 100% tấm: 337 – 341 USD/tấn
  • Gạo thơm cao cấp: khoảng 750 USD/tấn trở lên

Thị trường lúa gạo hôm nay ghi nhận diễn biến trái chiều ở nhóm lúa tươi khi một số giống chủ lực giảm giá nhẹ, trong khi lúa IR 50404 tăng trở lại. Tuy nhiên, xét trên tổng thể, mặt bằng giá vẫn đang duy trì ở mức tích cực nhờ nhu cầu thu mua ổn định và nguồn cung chưa tăng đột biến.

Đối với mặt hàng gạo, thị trường nội địa tiếp tục giữ trạng thái ổn định. Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn đứng ở mức cao, tạo nền tảng hỗ trợ quan trọng cho ngành lúa gạo trong thời gian tới.

Các chuyên gia nhận định rằng nếu nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn tiếp tục duy trì tốt, giá lúa gạo trong nước nhiều khả năng sẽ còn giữ được sự ổn định trong ngắn hạn, giúp nông dân yên tâm sản xuất và chuẩn bị cho các vụ mùa tiếp theo.

Bài viết khác