Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 28/4/2026: Xuất Khẩu Duy Trì Đà Tăng

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 28/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long tiếp tục giữ trạng thái ổn định nhưng có dấu hiệu tích cực về giao dịch. Trong khi giá lúa ít biến động, thì giá gạo – đặc biệt là gạo xuất khẩu – vẫn duy trì xu hướng đi lên nhờ nhu cầu quốc tế cải thiện.

 

Có thể bạn quan tâm:

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 28/04

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

Lúa Đài Thơm 8

5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

Lúa OM 5451

5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Thị trường lúa tươi trong ngày 28/4 ghi nhận sự ổn định về mặt giá cả, không có biến động mạnh so với những ngày trước. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là hoạt động mua bán đã bắt đầu sôi động hơn khi thương lái tăng cường thu mua, đặc biệt ở các khu vực trọng điểm. Nguồn cung cuối vụ không còn dồi dào như trước, góp phần giữ giá lúa ở mức cân bằng và hạn chế xu hướng giảm sâu.

Diễn biến địa phương: 

  • Giao dịch mua bán diễn ra nhộn nhịp hơn so với cuối tuần
  • Nông dân có xu hướng giữ lúa chờ giá tốt hơn
  • Thương lái tăng cường thu mua các giống lúa chất lượng cao
  • Một số khu vực ghi nhận lượng hàng về ít hơn do cuối vụ

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg
  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
  • Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 28/04

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

12.000 - 13.000

- 11.000 - 12.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Thị trường gạo trong nước ngày 27/4 giữ xu hướng đi ngang về giá, song có dấu hiệu tích cực hơn về giao dịch. Đặc biệt, phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu đang nhận được lực đẩy từ thị trường quốc tế, giúp duy trì xu hướng tăng nhẹ trong những ngày gần đây.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Doanh nghiệp chế biến tăng cường thu mua nguyên liệu
  • Giao dịch gạo nguyên liệu diễn ra ổn định, ít biến động giá
  • Các kho hàng duy trì lượng tồn ở mức vừa phải
  • Thị trường bán lẻ không có biến động lớn về giá

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 27/04

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.300 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu CL 555: 8.400 – 8.500 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 8.900 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.650 – 8.750 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo thành phẩm IR 504: khoảng 10.700 – 10.900 đồng/kg (tăng nhẹ)

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 28/04

  • Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
  • Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: khoảng 21.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Đài Loan: khoảng 20.000 đồng/kg
  • Gạo trắng thường: khoảng 16.000 đồng/kg
  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
  • Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: khoảng 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 28/04

  • Tấm và cám gạo duy trì mức giá ổn định do nhu cầu chế biến thức ăn chăn nuôi không biến động mạnh.
  • Nguồn cung phụ phẩm dồi dào, chưa có dấu hiệu tăng giá.

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 28/04

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4625 (tươi) 5.800 - 6.000

-

Nếp Long An  8.500 - 9.000

-

Nếp An Giang 

8.800 - 9.200  -

  • Thị trường nếp không ghi nhận biến động đáng kể. Giá nếp vẫn duy trì ở mức ổn định do nhu cầu tiêu thụ không có sự đột biến. Giao dịch diễn ra chậm nhưng đều, chủ yếu phục vụ thị trường nội địa và các cơ sở chế biến truyền thống.

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 28/04 

  • Gạo Jasmine: 486 – 490 USD/tấn
  • Gạo thơm 5% tấm: 490 – 500 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 336 – 340 USD/tấn
  • Nhìn chung, gạo Việt Nam vẫn giữ lợi thế cạnh tranh ở phân khúc gạo thơm và chất lượng cao, đặc biệt tại các thị trường lớn như Philippines và Trung Quốc.

    Thị trường quốc tế:

  • Thái Lan (5% tấm): 388 – 392 USD/tấn
  • Thái Lan (100% tấm): 369 – 373 USD/tấn
  • Ấn Độ (5% tấm): 346 – 350 USD/tấn
  • Ấn Độ (100% tấm): 283 – 287 USD/tấn

Thị trường lúa gạo ngày 28/4/2026 cho thấy sự ổn định nhưng tiềm ẩn nhiều tín hiệu tích cực. Giá lúa giữ vững nhờ nguồn cung giảm dần, trong khi giá gạo – nhất là gạo xuất khẩu – đang được hỗ trợ bởi nhu cầu quốc tế phục hồi. Dù sản lượng xuất khẩu có phần giảm so với cùng kỳ, nhưng giá trị vẫn duy trì ở mức khá, phản ánh chất lượng và vị thế của gạo Việt Nam trên thị trường toàn cầu.

Trong ngắn hạn, thị trường được dự báo sẽ tiếp tục xu hướng ổn định, với khả năng tăng nhẹ ở một số phân khúc gạo chất lượng cao.

 

 

Bài viết khác