Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 28/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục diễn biến chậm, giao dịch chưa sôi động. Trong khi giá lúa tươi có xu hướng đi ngang, thì giá gạo – đặc biệt là gạo xuất khẩu – vẫn duy trì sự ổn định và giữ được sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 28/3
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.400 – 5.500 | - | 5.200 – 5.300 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
5.500 – 5.700 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa OM 5451 |
5.400 – 5.500 | - | 5.400 – 5.500 |
|
Lúa OM 34 |
5.100 – 5.200 | - | 5.100 – 5.200 |
|
Lúa OM 18 |
5.600 – 5.800 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Giá lúa tươi trong ngày 27/3 nhìn chung không có biến động lớn, dao động trong biên độ hẹp. Thị trường đang ở giai đoạn cuối vụ Đông Xuân nên nguồn cung không còn dồi dào như trước. Tuy nhiên, lực mua từ thương lái vẫn chưa thực sự mạnh khiến giá lúa chỉ giữ ở mức ổn định, một số nơi có xu hướng giảm nhẹ. Tâm lý nông dân hiện khá thận trọng, ưu tiên giữ giá hơn là bán ra ồ ạt.
Diễn biến địa phương:
- An Giang, Đồng Tháp: giao dịch lúa mới bắt đầu tăng dần, giá giữ mức ổn định
- Cần Thơ: nguồn cung lúa Đông Xuân tăng mạnh, giá vẫn duy trì ở mức cao
- Cà Mau, Vĩnh Long, Tây Ninh: thị trường trầm lắng, giao dịch chậm
- Một số khu vực: xuất hiện tình trạng giảm nhẹ ở lúa tươi
- Lúa OM 18 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg
- Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg
- Lúa IR 50404 (tươi): 5.200 – 5.300 đồng/kg
- Lúa OM 5451 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
- Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 28/3
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
12.000 - 13.000 |
- | 11.000 - 12.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Khác với lúa tươi, thị trường gạo ngày 28/3 duy trì trạng thái ổn định hơn. Các dòng gạo nguyên liệu xuất khẩu giữ giá khá tốt, phản ánh nhu cầu tiêu thụ vẫn còn, dù giao dịch nội địa chưa thật sự sôi động. Điểm tích cực là giá gạo Việt Nam vẫn duy trì sức cạnh tranh so với các quốc gia xuất khẩu lớn, nhờ chất lượng ổn định và mức giá hợp lý.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
- Nguồn cung gạo nguyên liệu ổn định
- Doanh nghiệp thu mua cầm chừng, ưu tiên hàng chất lượng cao
- Giá tại kho và nhà máy ít biến động
- Chợ lẻ duy trì giá ổn định, không có biến động bất thường
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 28/3
- Gạo CL 555: 7.800 – 7.950 đồng/kg (tăng 50 đồng/kg)
- Gạo OM 5451: 8.300 – 8.400 đồng/kg
- Gạo OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg
- Gạo IR 504 (nguyên liệu): 8.000 – 8.100 đồng/kg
- Gạo OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
- Gạo Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 28/3
- Gạo Nàng Nhen: ~28.000 đồng/kg (cao nhất)
- Gạo Hương Lài: ~22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: ~21.000 đồng/kg
- Gạo thơm Đài Loan: ~20.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: ~16.000 đồng/kg
- Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
- Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
- Gạo Sóc Thái: ~20.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: ~22.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 28/3
- Tấm, cám, trấu: giao dịch chậm
- Giá phụ phẩm duy trì ổn định do nhu cầu không tăng mạnh
- Chủ yếu phục vụ thị trường nội địa và chăn nuôi
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 28/3
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
- Thị trường nếp tiếp tục giữ trạng thái ổn định, không xuất hiện biến động lớn. Nguồn cung chủ yếu phục vụ nhu cầu nội địa, ít chịu ảnh hưởng từ xuất khẩu nên giá tương đối bền vững. Giao dịch ở mức trung bình, chưa có dấu hiệu tăng trưởng mạnh.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 28/3
- Gạo 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn
- Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn
-
-
Nhìn chung, giá gạo Việt Nam vẫn đang nằm trong nhóm cạnh tranh tốt, đặc biệt ở phân khúc gạo chất lượng cao.
So sánh quốc tế:
- Thái Lan
- Gạo 5% tấm: 381 – 385 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 363 – 367 USD/tấn
- Ấn Độ
- Gạo 5% tấm: 351 – 355 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 304 – 308 USD/tấn
-
Thị trường lúa gạo ngày 28/3/2026 phản ánh rõ trạng thái “chững lại theo mùa vụ”. Khi nguồn cung tăng mạnh trong giai đoạn thu hoạch, giá lúa không còn nhiều dư địa tăng, trong khi giao dịch vẫn khá dè dặt.
Tuy nhiên, điểm sáng nằm ở thị trường gạo – đặc biệt là xuất khẩu – khi giá vẫn giữ ổn định và duy trì lợi thế cạnh tranh quốc tế. Điều này cho thấy nền tảng ngành gạo Việt Nam vẫn vững, dù ngắn hạn còn chịu áp lực cung – cầu.
Trong thời gian tới, diễn biến giá sẽ phụ thuộc nhiều vào nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn và chính sách điều hành xuất khẩu. Đây sẽ là yếu tố then chốt quyết định xu hướng giá lúa gạo trong những tuần tiếp theo.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam