Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 27/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long tiếp tục ghi nhận xu hướng trầm lắng. Giá lúa tươi có điều chỉnh giảm ở một số giống chủ lực, trong khi giá gạo duy trì ổn định. Hoạt động mua bán diễn ra chậm, phản ánh tâm lý thận trọng từ cả nông dân lẫn thương lái.
Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 27/04
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.400 – 5.500 | - | 5.200 – 5.300 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
5.500 – 5.700 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa OM 5451 |
5.400 – 5.500 | - | 5.400 – 5.500 |
|
Lúa OM 34 |
5.100 – 5.200 | - | 5.100 – 5.200 |
|
Lúa OM 18 |
5.600 – 5.800 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Trong ngày 27/4, mặt bằng giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không có nhiều biến động đáng kể. Tuy nhiên, điểm sáng nằm ở thanh khoản thị trường khi lượng giao dịch bắt đầu cải thiện sau giai đoạn trầm lắng. Điều này cho thấy nhu cầu thu mua đang dần phục hồi, đặc biệt từ phía thương lái và doanh nghiệp chế biến.
Diễn biến địa phương:
- Nông dân bắt đầu bán ra nhiều hơn do thời điểm thu hoạch rộ
- Thương lái tăng cường thu mua, nhất là các giống lúa chất lượng cao
- Một số khu vực ghi nhận giao dịch nhanh hơn so với cuối tuần trước
- Nguồn cung vẫn duy trì ổn định, không xảy ra tình trạng khan hiếm
- Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
- Lúa OM 5451 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg
- Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
- Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
- Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 27/04
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
12.000 - 13.000 |
- | 11.000 - 12.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Thị trường gạo trong nước ngày 27/4 giữ xu hướng đi ngang về giá, song có dấu hiệu tích cực hơn về giao dịch. Đặc biệt, phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu đang nhận được lực đẩy từ thị trường quốc tế, giúp duy trì xu hướng tăng nhẹ trong những ngày gần đây.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
- Doanh nghiệp chế biến tăng cường thu mua nguyên liệu
- Giao dịch gạo nguyên liệu diễn ra ổn định, ít biến động giá
- Các kho hàng duy trì lượng tồn ở mức vừa phải
- Thị trường bán lẻ không có biến động lớn về giá
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 27/04
- Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.300 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu CL 555: 8.400 – 8.500 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 8.900 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.650 – 8.750 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo thành phẩm IR 504: khoảng 10.700 – 10.900 đồng/kg (tăng nhẹ)
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 27/04
- Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
- Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: khoảng 21.000 đồng/kg
- Gạo thơm Đài Loan: khoảng 20.000 đồng/kg
- Gạo trắng thường: khoảng 16.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
- Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
- Gạo Sóc Thái: khoảng 20.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 27/04
- Tấm và cám gạo duy trì mức giá ổn định do nhu cầu chế biến thức ăn chăn nuôi không biến động mạnh.
- Nguồn cung phụ phẩm dồi dào, chưa có dấu hiệu tăng giá.
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 27/04
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4625 (tươi) | 5.800 - 6.000 |
- |
| Nếp Long An | 8.500 - 9.000 |
- |
|
Nếp An Giang |
8.800 - 9.200 | - |
- Thị trường nếp không ghi nhận biến động đáng kể
- Giao dịch mua bán ở mức trung bình
- Giá nếp giữ ổn định do cung – cầu cân bằng
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 27/04
- Gạo Jasmine: 486 – 490 USD/tấn
- Gạo thơm 5% tấm: 490 – 500 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 336 – 340 USD/tấn
-
→ Giá gạo Việt Nam đang duy trì lợi thế cạnh tranh ở phân khúc gạo thơm và gạo chất lượng cao.
So sánh quốc tế:
- Thái Lan (5% tấm): 388 – 392 USD/tấn
- Thái Lan (100% tấm): 369 – 373 USD/tấn
- Ấn Độ (5% tấm): 346 – 350 USD/tấn
- Ấn Độ (100% tấm): 283 – 287 USD/tấn
Thị trường lúa gạo ngày 27/4/2026 cho thấy bức tranh tương đối ổn định nhưng đang có dấu hiệu khởi sắc. Giá lúa không biến động mạnh, trong khi hoạt động mua bán đã sôi động hơn, phản ánh nhu cầu thị trường đang dần hồi phục.
Đáng chú ý nhất là mảng xuất khẩu khi giá gạo Việt Nam tiếp tục nhích lên, mở ra kỳ vọng tích cực trong thời gian tới. Nếu xu hướng này được duy trì, thị trường lúa gạo có thể bước vào giai đoạn tăng trưởng tốt hơn, đặc biệt khi nhu cầu toàn cầu đang có dấu hiệu cải thiện rõ rệt.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam