Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 27/11/2025: Thị Trường Ổn Định Trở Lại

Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, giá lúa gạo hôm nay ngày 27/11/2025 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận nhịp giao dịch nhìn chung khá trầm lắng, nhưng một số khu vực đã bắt đầu xuất hiện tín hiệu tích cực. Tại Đồng Tháp, thương lái tăng cường hỏi mua lúa thơm và lúa dẻo, khiến giá có chiều hướng nhích nhẹ. Ở các tỉnh còn lại, giá tiếp tục giữ nhịp ổn định, thị trường không có biến động lớn. Trong khi đó, mặt hàng gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ vẫn duy trì mức giá quen thuộc của những ngày cuối tháng.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 27/11

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.100 - 5.200 5.100 - 5.200

Lúa Đài Thơm 8

5.600 - 5.700 - 5.600 - 5.700

Lúa OM 5451

5.200 - 5.300 - 5.300 - 5.500

Lúa OM 380

5.700 - 5.900 - 5.700 - 5.900

Lúa OM 18

5.600 - 5.700 - 5.600 - 5.700

Lúa Nàng Hoa 9

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Ngày 27/11 ghi nhận mặt bằng giá lúa tiếp tục duy trì xu hướng ổn định trên toàn Đồng bằng sông Cửu Long. Dù lượng lúa thu hoạch vụ này đã giảm, đặc biệt ở Tây Ninh và một phần Đồng Tháp, giá vẫn giữ vững nhờ nguồn cung ra thị trường không quá dồi dào. Tại Đồng Tháp, lúa thơm và các giống gạo dẻo nhận được sự quan tâm lớn hơn từ thương lái, kéo theo tín hiệu tăng giá nhẹ. Phần lớn các địa phương còn lại vẫn rơi vào trạng thái giao dịch cầm chừng, người bán và người mua đều khá dè dặt.

Diễn biến địa phương: 

  • Đồng Tháp: nhu cầu hỏi mua lúa thơm – lúa dẻo tăng, giá có dấu hiệu nhích lên.

  • An Giang: nông dân giữ giá, giao dịch nhỏ giọt, thị trường bình ổn.

  • Cần Thơ: mua bán ít, giá lúa tươi không thay đổi.

  • Vĩnh Long: thị trường trầm lắng, giá duy trì trạng thái cũ.

  • Tây Ninh: lúa ngoài đồng còn rất ít, thu mua rải rác nhưng giá vẫn vững.

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau: 

  • OM 18 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg

  • Đài Thơm 8 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg

  • OM 5451 (tươi): 5.200 – 5.300 đồng/kg

  • IR 50404 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 27/11

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

11.000 - 12.000

- 12.000 - 14.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo nội địa trong ngày tiếp tục xu hướng ổn định. Các loại gạo nguyên liệu dùng cho chế biến xuất khẩu không ghi nhận biến động mạnh, duy trì quanh mức giá của những ngày trước. Tình hình giao dịch tại các kho, lò xay – xát vẫn khá thận trọng. Phần lớn doanh nghiệp duy trì lượng thu mua thấp để cân đối tồn kho cuối tháng. Nhờ đó, thị trường gạo ở miền Tây được đánh giá là vững, không có tín hiệu giảm.

Tình hình tại địa phương:

  • An Giang: giao dịch giảm, mức giá các loại gạo giữ nguyên.

  • Lấp Vò, Sa Đéc (Đồng Tháp): lượng hàng về ít, giá giữa các loại gạo ổn định.

  • An Cư (Đồng Tháp): thu mua lai rai, không có sự thay đổi lớn về giá.

  • Tây Ninh: mua chậm, giá đứng yên.

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 27/11

Gạo nguyên liệu và thành phẩm:

  • Gạo Đài Thơm 8: 8.700 – 8.900 đồng/kg

  • OM 380: 7.200 – 7.300 đồng/kg

  • Sóc dẻo: 7.600 – 7.800 đồng/kg

  • IR 504 nguyên liệu: 7.600 – 7.700 đồng/kg

  • OM 5451 nguyên liệu: 7.950 – 8.100 đồng/kg

  • CL 555: 7.600 – 7.800 đồng/kg

  • OM 18 nguyên liệu: 8.500 – 8.600 đồng/kg

  • Gạo IR 504 thành phẩm: 9.500 – 9.700 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 27/11

Thị trường bán lẻ:

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg

  • Gạo thường: 11.000 – 12.000 đồng/kg

  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg

  • Gạo Jasmine: 17.000 – 18.000 đồng/kg

  • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg

  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 27/11

  • Tấm OM 5451: 7.400 – 7.500 đồng/kg

  • Cám gạo: 9.000 – 10.000 đồng/kg

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 27/11

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp Thường  12.500 - 15.500

-

Nếp Long An 14.000 -15.000

-

Nếp Đài 

15.000 -16.000 -

Mặc dù thị trường nếp không xuất hiện biến động đáng kể trong ngày 27/11, nhu cầu tại các nhà máy chế biến không giảm, giúp giá nếp vẫn duy trì ổn định như tuần trước. Các cơ sở sử dụng nếp làm bánh, kẹo và sản phẩm chế biến tiếp tục mua với tần suất đều đặn, góp phần giữ thị trường ít biến động.

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 27/11

Giá xuất khẩu đi ngang, phản ánh sự ổn định của thị trường thế giới trong những ngày cuối tháng. Các doanh nghiệp vẫn đang tiếp tục đánh giá nhu cầu nhập khẩu từ Philippines, Malaysia và một số thị trường Trung Đông để chuẩn bị cho đợt giao hàng cuối năm:

  • Gạo thơm 5% tấm: 400 – 430 USD/tấn

  • Gạo 100% tấm: 311 – 315 USD/tấn

  • Gạo Jasmine: 448 – 452 USD/tấn

Ngày 27/11/2025 ghi nhận một phiên giao dịch êm đềm của thị trường lúa gạo Việt Nam. Lúa thơm và lúa dẻo tại Đồng Tháp đang có dấu hiệu khởi sắc khi thương lái tăng nhu cầu thu mua. Trong khi đó, ở các tỉnh còn lại, giá tiếp tục ổn định, lượng giao dịch không nhiều nhưng không tạo áp lực giảm. Mặt hàng gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm và gạo bán lẻ đều giữ được mức giá quen thuộc, phụ phẩm cũng không xuất hiện thay đổi đáng kể. Giá gạo xuất khẩu duy trì sự ổn định trong bối cảnh thị trường quốc tế không biến động mạnh. Nhìn chung, thị trường ngày 27/11 cho thấy sự bền vững, không xảy ra tình trạng giảm giá dù giao dịch tổng thể vẫn còn chậm. Dự kiến trong đầu tháng 12, khi doanh nghiệp bắt đầu gom hàng phục vụ hợp đồng mới, thị trường có thể sôi động hơn.

 

Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.

Nguồn: Kinh Tế Và Đô Thị 

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 12/11/2025: Thị Trường Trầm Lắng

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 12/11/2025 ghi nhận nhịp giao dịch khá trầm lắng khi nguồn cung lúa vụ cũ gần như đã cạn, trong khi nhu cầu thu mua của doanh nghiệp vẫn ở mức cầm chừng. Mặt bằng giá nhìn chung giữ ổn định, không xuất hiện biến động mạnh ở cả lúa tươi, gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm và phụ phẩm.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 11/11/2025: Nhu Cầu Lúa Mới Chậm

Ngày 11/11/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận diễn biến ổn định, nhu cầu mua lúa chậm do nguồn cung cuối vụ còn ít. Giá gạo nội địa và xuất khẩu duy trì quanh mức cao, thị trường giao dịch trầm lắng nhưng không giảm giá, cho thấy xu hướng giữ giá vững của nông sản gạo Việt Nam trong giai đoạn chuyển mùa.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 10/11/2025: Thị Trường Đi Ngang

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 10/11/2025 tiếp tục duy trì đà ổn định. Mặc dù giao dịch trên thị trường khá thưa thớt, giá lúa, gạo và các mặt hàng phụ phẩm vẫn giữ ở mức vững chắc. Nông dân và thương lái tạm thời “án binh bất động”, chờ tín hiệu mới từ thị trường xuất khẩu và nguồn cung vụ sau.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 8/11/2025: Giá Gạo Nhích Nhẹ

Ngày 8/11/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì trạng thái trầm lắng. Một số loại gạo nguyên liệu tăng nhẹ 200 đồng/kg, trong khi giá lúa vẫn ổn định ở nhiều vùng. Dù sức mua yếu, mặt bằng giá nhìn chung được giữ vững nhờ nguồn cung không quá dồi dào.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 7/11/2025: Lúa Giảm Nhẹ

Ngày 7/11/2025, thị trường nông sản tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận xu hướng giảm nhẹ ở nhóm lúa tươi, trong khi giá gạo nội địa và xuất khẩu duy trì ổn định. Hoạt động giao dịch trên thị trường vẫn trầm lắng do nguồn cung thu hoạch rải rác, thương lái và nhà máy có xu hướng thận trọng trong việc thu mua mới.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 6/11/2025: Giao Dịch Lúa Gạo Chững Lại

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 6/11 ghi nhận xu hướng giao dịch trầm lắng, sức mua giảm nhẹ so với đầu tuần. Giá các loại lúa, gạo và phụ phẩm vẫn duy trì ở mức ổn định, chưa xuất hiện biến động lớn. Dù nguồn hàng tại đồng ruộng đang rải rác, song các doanh nghiệp và thương lái vẫn giữ tâm thế thận trọng, khiến hoạt động thu mua diễn ra cầm chừng.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 5/11/2025: Gạo Nguyên Liệu Giảm Nhẹ

Ngày 5/11/2025, thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) ghi nhận xu hướng giảm nhẹ ở một số mặt hàng gạo nguyên liệu, đặc biệt là IR 504, trong khi giá lúa tươi và thành phẩm cơ bản giữ ổn định. Giao dịch trên thị trường trầm lắng do nguồn cung vụ Thu Đông đang bước vào giai đoạn cuối, thương lái hạn chế thu mua mới, còn nông dân giữ lúa chờ giá tốt hơn.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 4/11/2025: Gạo Nguyên Liệu Giảm Nhẹ

Bước sang ngày 4/11, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận xu hướng giảm nhẹ ở nhóm gạo nguyên liệu xuất khẩu, trong khi giá lúa tươi tại nhiều địa phương vẫn duy trì ở mức ổn định. Diễn biến mua bán trên thị trường khá trầm lắng, lượng giao dịch mới thấp do nguồn hàng cuối vụ không dồi dào.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 1/11/2025: Thị Trường Trầm Lắng

Bước sang ngày 1/11/2025, thị trường lúa gạo trong nước vẫn giữ nhịp ổn định sau thời gian dài kết thúc vụ thu hoạch. Các địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận hoạt động mua bán trầm lắng, lượng hàng lưu kho nhiều, giá thu mua nhìn chung không có biến động đáng kể so với hôm qua. Tuy nhiên, mặt bằng giá vẫn duy trì ở mức cao hơn trung bình cùng kỳ năm ngoái, phản ánh sức cầu ổn định trong và ngoài nước.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 31/10/2025: Giá Trong Nước Ổn Định

Ngày 31/10/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, hầu hết các mặt hàng lúa tươi và gạo nguyên liệu ghi nhận giá đi ngang so với ngày hôm qua. Giao dịch tại các địa phương chậm, do nguồn cung cuối vụ không còn nhiều, trong khi nhu cầu mua mới của thương lái và doanh nghiệp chế biến vẫn ở mức cầm chừng.Ở chiều ngược lại, giá gạo xuất khẩu có sự dao động nhẹ, tăng giảm khoảng 1 USD/tấn, phản ánh diễn biến linh hoạt theo biến động chung của khu vực châu Á.