Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 25/1/2026: Thị Trường Trầm Lắng

Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, giá lúa gạo hôm nay ngày 25/1/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Điểm đáng chú ý là giao dịch lúa Đông Xuân có dấu hiệu nhích lên so với hôm trước, dù giá lúa và gạo các loại chưa ghi nhận biến động rõ rệt. Thị trường đang bước vào giai đoạn dò cung – cầu, với tâm lý thận trọng bao trùm từ nông dân đến doanh nghiệp thu mua.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 25/1

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.500 - 5.600 - 5.500 - 5.600

Lúa Đài Thơm 8

6.300 - 6.500 - 6.300 - 6.500

Lúa OM 5451

5.600 - 5.800 - 5.600 - 5.800

Lúa OM 34

5.400 - 5.500 - 5.400 - 5.500

Lúa OM 18

6.300 - 6.500 - 6.300 - 6.500

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Trong ngày 25/1/2026, giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long duy trì mặt bằng ổn định. Giao dịch mua bán chưa thật sự sôi động do nguồn cung lúa Đông Xuân bắt đầu ra thị trường nhưng sức mua chưa tăng tương ứng. Thương lái chủ yếu thu mua cầm chừng, ưu tiên lúa đẹp, chất lượng cao, khiến giá không có nhiều biến động mạnh.

Diễn biến địa phương: 

  • An Giang: Lượng lúa Thu Đông bước vào giai đoạn thu hoạch cuối vụ, giao dịch mới có cải thiện nhẹ nhưng giá lúa tươi nhìn chung chững lại.

  • Cà Mau: Hoạt động mua bán lúa Đông Xuân diễn ra chậm, giá giữ mức ổn định.

  • Cần Thơ: Thị trường trầm lắng, thương lái thu mua chọn lọc.

  • Đồng Tháp: Lúa về ít, giao dịch rải rác, giá không biến động lớn.

  • Vĩnh Long – Tây Ninh: Nguồn cung ra thị trường chưa nhiều, sức mua chậm, giá lúa duy trì mức vững.

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau: 

  • Lúa OM 18: 6.300 – 6.500

  • Lúa Đài Thơm 8: 6.300 – 6.500

  • Lúa OM 5451: 5.600 – 5.800

  • Lúa IR 50404: 5.500 – 5.600

  • Lúa OM 34: 5.400 – 5.500

  • Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 25/1

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

11.000 - 12.000

- 12.000 - 14.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Thị trường gạo trong nước ngày 25/1 tiếp tục đi ngang. Lượng gạo về các kho không nhiều, trong khi các doanh nghiệp lớn vẫn giữ nhịp thu mua chậm. Điều này khiến giá gạo nguyên liệu và thành phẩm không có biến động đáng kể, phản ánh sự cân bằng tạm thời giữa cung và cầu.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • An Giang: Gạo về kho ít, giao dịch chậm, giá ổn định.

  • Sa Đéc (Đồng Tháp): Nguồn hàng hạn chế, thị trường mua bán trầm lắng.

  • An Cư (Đồng Tháp): Các kho lớn mua chậm, lựa gạo kỹ, giá không biến động.

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 25/1

  • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.600 – 7.770

  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.800 – 8.900

  • Gạo Đài Thơm 8: 8.650 – 8.800

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 7.650 – 7.750

  • Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600

  • Gạo nguyên liệu CL 555: 7.340 – 7.450

  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.500 – 8.600

  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 25/1

Thị trường bán lẻ:

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000

  • Gạo Hương Lài: 22.000

  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000

  • Gạo Nàng Hoa: 21.000

  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000

  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000

  • Gạo trắng thường: 16.000

  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000

  • Gạo thường: 12.000 – 13.000

  • Gạo Sóc Thái: 20.000

  • Gạo Nhật: 22.000

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 25/1

  • Tấm IR 504: 7.850 – 8.000

  • Cám gạo: 10.000 – 11.000

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 25/1

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (kh) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

Trong ngày 25/1, thị trường nếp không ghi nhận biến động đáng kể. Giao dịch mua bán diễn ra chậm do nhu cầu chưa tăng mạnh, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp tập trung hơn vào mặt hàng gạo tẻ phục vụ tiêu dùng và xuất khẩu. Giá nếp nhìn chung giữ ổn định so với những ngày trước đó.

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 25/1

Theo cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì mặt bằng ổn định:

  • Gạo thơm 5% tấm: 420 – 440 USD/tấn

  • Gạo 100% tấm: 319 – 323 USD/tấn

  • Gạo Jasmine: 446 – 450 USD/tấn

Mức giá này cho thấy gạo Việt Nam vẫn giữ được sức cạnh tranh nhất định trên thị trường quốc tế, dù nhu cầu chưa có dấu hiệu bứt phá.

Tổng thể thị trường lúa gạo ngày 25/1/2026 đang trong giai đoạn “đi ngang”, giao dịch chậm nhưng giá vẫn giữ được sự ổn định. Lúa Đông Xuân bắt đầu ra thị trường nhiều hơn song sức mua chưa tương xứng, khiến giá khó tăng trong ngắn hạn. Dự báo trong thời gian tới, thị trường sẽ phụ thuộc lớn vào nhu cầu thu mua phục vụ xuất khẩu và tiêu dùng dịp sau Tết, từ đó quyết định xu hướng giá lúa gạo tiếp theo.

 

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 1/11/2025: Thị Trường Trầm Lắng

Bước sang ngày 1/11/2025, thị trường lúa gạo trong nước vẫn giữ nhịp ổn định sau thời gian dài kết thúc vụ thu hoạch. Các địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận hoạt động mua bán trầm lắng, lượng hàng lưu kho nhiều, giá thu mua nhìn chung không có biến động đáng kể so với hôm qua. Tuy nhiên, mặt bằng giá vẫn duy trì ở mức cao hơn trung bình cùng kỳ năm ngoái, phản ánh sức cầu ổn định trong và ngoài nước.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 31/10/2025: Giá Trong Nước Ổn Định

Ngày 31/10/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, hầu hết các mặt hàng lúa tươi và gạo nguyên liệu ghi nhận giá đi ngang so với ngày hôm qua. Giao dịch tại các địa phương chậm, do nguồn cung cuối vụ không còn nhiều, trong khi nhu cầu mua mới của thương lái và doanh nghiệp chế biến vẫn ở mức cầm chừng.Ở chiều ngược lại, giá gạo xuất khẩu có sự dao động nhẹ, tăng giảm khoảng 1 USD/tấn, phản ánh diễn biến linh hoạt theo biến động chung của khu vực châu Á.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 30/10/2025: Thị Trường Giữ Nhịp Ổn Định

Ngày 30/10/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, ít biến động so với hôm qua. Các giao dịch mua bán diễn ra chậm rãi do nguồn cung cuối vụ đã cạn, trong khi nhu cầu thu mua từ thương lái giảm nhẹ. Ở thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tăng giảm nhẹ 1 USD/tấn, phản ánh diễn biến ổn định của chuỗi cung ứng và sức cạnh tranh so với các nước trong khu vực.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 29/10/2025: Biến Động Nhẹ

Ngày 29/10/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận sự ổn định tương đối, trong khi thị trường xuất khẩu có những biến động trái chiều. Giao dịch tại các kho và chợ diễn ra cầm chừng, giá lúa và gạo cơ bản giữ vững, trong khi một số loại gạo xuất khẩu điều chỉnh tăng giảm nhẹ. Bài viết dưới đây tổng hợp chi tiết về giá lúa, gạo, nếp và xuất khẩu để bạn đọc nắm bắt toàn cảnh thị trường hôm nay.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 28/10/2025: Gạo Nguyên Liệu Giảm Nhẹ

Diễn biến giá lúa gạo trong nước hôm nay cho thấy xu hướng chững lại sau nhiều ngày ổn định. Một số loại gạo nguyên liệu điều chỉnh giảm nhẹ 50 – 100 đồng/kg, trong khi thị trường lúa vẫn giữ giá, giao dịch thưa thớt do nguồn cung cuối vụ hạn chế.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 27/10/2025: Giao Dịch Trầm Lắng

Ngày 27/10/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận mức giá đi ngang, giao dịch thưa thớt tại các kho và bến. Dù không có biến động lớn, mức giá hiện tại phản ánh sự cân bằng giữa nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Các loại gạo xuất khẩu tiếp tục neo vững, trong khi lúa tươi nội địa giữ ổn định, giúp thị trường duy trì trạng thái cân bằng.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 25/10/2025: Lúa Gạo Giữ Giá

Ngày 25/10/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì xu hướng ổn định sau nhiều phiên trầm lắng. Dù giá không có biến động mạnh, hoạt động mua bán vẫn cầm chừng tại hầu hết các địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Gạo xuất khẩu giữ giá vững, trong khi lúa tươi nội địa vẫn neo quanh mức trung bình, phản ánh tâm lý thận trọng của thương lái trước thời điểm thu hoạch mới.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 24/10/2025: Giá Lúa Giảm Mạnh

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 24/10 ghi nhận xu hướng giảm rõ rệt ở hầu hết các loại lúa tươi, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long – vùng trọng điểm sản xuất lúa của cả nước. Giao dịch chậm, thương lái hạn chế thu mua, trong khi giá gạo xuất khẩu và thị trường nội địa nhìn chung giữ mức ổn định. Dù vậy, sức mua giảm nhẹ đang khiến thị trường trầm lắng hơn so với đầu tuần.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 23/10/2025: Giá Gạo Trong Nước Và Giảm Nhẹ

Thị trường lúa gạo hôm nay, ngày 23/10/2025, ghi nhận xu hướng giảm nhẹ ở cả trong nước và xuất khẩu. Dù mức điều chỉnh không lớn, nhưng vẫn phản ánh rõ tâm lý thận trọng của thị trường trước nhu cầu mua yếu và sức tiêu thụ chậm. Các doanh nghiệp xuất khẩu cũng đang theo dõi sát biến động tỷ giá và giá gạo thế giới để cân đối đơn hàng

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 22/10/2025: Giá Lúa Gạo Đi Ngang

Thị trường lúa gạo trong nước hôm nay 22/10 ghi nhận diễn biến khá yên ả. Các giao dịch mua bán vẫn ở mức trung bình, giá lúa gạo duy trì ổn định so với những ngày đầu tuần. Tình hình thu hoạch tại một số địa phương Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) diễn ra rải rác, thương lái thận trọng trong việc thu mua, trong khi các kho lớn vẫn chủ yếu quan sát thị trường.