Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 22/4/2026: Đi Ngang Cuối Vụ

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 22/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long tiếp tục xu hướng đi ngang do nguồn cung giảm dần về cuối vụ và nhu cầu mua chưa tăng mạnh. Giá lúa, gạo và nếp nhìn chung giữ ổn định, trong khi thị trường xuất khẩu vẫn duy trì nhiều mức giá khác nhau giữa các phân khúc.

 

Có thể bạn quan tâm:

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 22/04

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

Lúa Đài Thơm 8

5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

Lúa OM 5451

5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Bước sang ngày 22/4, thị trường lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long vẫn chưa có tín hiệu bứt phá. Nguồn cung giảm nhẹ do vào giai đoạn cuối vụ nhưng sức mua chưa cải thiện rõ rệt, khiến giá lúa giữ trạng thái ổn định. Giao dịch diễn ra chậm, chủ yếu theo nhu cầu cầm chừng từ thương lái và doanh nghiệp.

Diễn biến địa phương: 

  • Vĩnh Long: Lượng lúa còn lại không nhiều, giao dịch chậm, giá ít biến động
  • An Giang: Thị trường ổn định, thương lái thu mua thận trọng
  • Đồng Tháp: Nguồn cung giảm, giao dịch nhỏ lẻ
  • Cần Thơ: Giá giữ vững, sức mua không cao
  • Cà Mau: Thị trường trầm lắng, ít biến động
  • Tây Ninh: Giao dịch cầm chừng, chưa có dấu hiệu tăng giá

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.200 đồng/kg
  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 5.900 đồng/kg
  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg
  • Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 22/04

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

12.000 - 13.000

- 11.000 - 12.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo trong ngày 22/4 nhìn chung không có nhiều biến động đáng kể. Dù nguồn nguyên liệu đầu vào giảm dần, thị trường vẫn giữ được sự cân bằng do nhu cầu tiêu thụ chưa tăng mạnh. Các dòng gạo nguyên liệu và thành phẩm duy trì mức giá ổn định, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Các tỉnh miền Tây: Giao dịch gạo chậm, chủ yếu theo đơn hàng nhỏ
  • Khu vực chợ lẻ: Giá bán ổn định, sức mua không tăng đột biến
  • Doanh nghiệp: Duy trì thu mua theo kế hoạch, chưa mở rộng quy mô

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 22/04

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
  • Gạo thành phẩm IR 50404: 8.500 – 8.600 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 22/04

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg (cao nhất thị trường)
  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
  • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
  • Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 22/04

  • Hiện chưa ghi nhận biến động đáng kể
  • Giá phụ phẩm như cám, tấm duy trì ổn định
  • Giao dịch diễn ra ở mức trung bình, không sôi động

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 22/04

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

  • Phân khúc nếp tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, không có biến động đáng kể do nhu cầu tiêu thụ chưa tăng mạnh.

  • Nếp 3 tháng khô: 9.600 – 9.700 đồng/kg
  • Nếp khô: 9.500 – 9.700 đồng/kg
  • Nếp IR 4625 (tươi): 7.300 – 7.500 đồng/kg

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 22/04

  • Thị trường xuất khẩu vẫn duy trì mặt bằng giá ổn định giữa các quốc gia:

  • Gạo 5% tấm Việt Nam: 490 – 500 USD/tấn
  • Gạo Jasmine: 465 – 469 USD/tấn
    • So sánh quốc tế:

    • Thái Lan: 395 – 399 USD/tấn
    • Pakistan: 356 – 360 USD/tấn
    • Ấn Độ: 342 – 346 USD/tấn
    • Gạo đồ 5% tấm Ấn Độ: 344 – 348 USD/tấn
    • Gạo trắng 5% tấm: 376 – 380 USD/tấn

Thị trường lúa gạo ngày 22/4/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trong bối cảnh cuối vụ. Nguồn cung giảm nhưng chưa tạo áp lực tăng giá do sức mua còn yếu. Cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu đều cho thấy xu hướng đi ngang, phản ánh giai đoạn “chững lại” trước khi bước vào chu kỳ mới.

Trong ngắn hạn, nếu nhu cầu tiêu thụ hoặc xuất khẩu không có biến động mạnh, giá lúa gạo nhiều khả năng vẫn sẽ tiếp tục duy trì mặt bằng hiện tại

 

 

Bài viết khác