Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 18/05/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long 16/5 ghi trạng thái ổn định sau nhiều phiên biến động nhẹ trước đó. Giao dịch mua bán tại các địa phương diễn ra chậm, nguồn cung không quá dồi dào nhưng nhu cầu thu mua cũng chưa tăng mạnh. Trong khi giá lúa nội địa giữ mặt bằng ổn định thì nhóm gạo xuất khẩu, đặc biệt là gạo Jasmine và gạo thơm 5% tấm của Việt Nam vẫn đang neo ở vùng giá cao trên thị trường quốc tế. Đây được xem là tín hiệu tích cực cho ngành hàng lúa gạo trong bối cảnh cạnh tranh xuất khẩu ngày càng lớn.
Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 18/05
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.400 – 5.500 | - | 5.200 – 5.300 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
6.200 – 6.300 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa OM 5451 |
5.600 – 5.700 | - | 5.400 – 5.500 |
|
Lúa OM 34 |
5.100 – 5.200 | - | 5.100 – 5.200 |
|
Lúa OM 18 |
6.200 – 6.300 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Giá lúa hôm nay nhìn chung không xuất hiện biến động lớn so với các phiên giao dịch gần đây. Thị trường đang trong giai đoạn cân bằng giữa cung và cầu khi nhiều thương lái duy trì tâm lý thận trọng trong thu mua. Các dòng lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 vẫn giữ mức giá tốt nhờ nhu cầu tiêu thụ ổn định từ doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu.
Ở chiều ngược lại, nhóm lúa phổ thông như IR 50404 và OM 34 vẫn dao động ở vùng giá thấp hơn do áp lực cạnh tranh lớn và biên lợi nhuận không quá cao. Dù vậy, mặt bằng giá hiện tại vẫn được đánh giá là tương đối khả quan đối với nông dân trong bối cảnh chi phí sản xuất đang có xu hướng tăng.
Diễn biến địa phương:
- Tại nhiều tỉnh thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, lượng giao dịch mua bán lúa diễn ra chậm.
- Một số khu vực ghi nhận lượng hàng về không nhiều do nông dân đã bán phần lớn sản lượng từ trước.
- Thương lái chủ yếu thu mua cầm chừng để nghe ngóng thêm diễn biến thị trường xuất khẩu.
- Các giống lúa thơm và lúa chất lượng cao tiếp tục được ưu tiên thu mua hơn nhóm lúa thường.
- Nhà máy xay xát giữ tâm lý ổn định, chưa có động thái tăng giá mạnh.
- Lúa OM 18 tươi: 6.200 – 6.300 đồng/kg
- Lúa Đài Thơm 8 tươi: 6.200 – 6.300 đồng/kg
- Lúa OM 5451 tươi: 5.600 – 5.700 đồng/kg
- Lúa IR 50404 tươi: 5.400 – 5.500 đồng/kg
- Lúa OM 34 tươi: 5.100 – 5.200 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 18/05
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
16.000 |
- | 16.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
13.000 - 14.000 | - | 13.000 - 14.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Giá gạo trong nước hôm nay tiếp tục đi ngang tại hầu hết các khu vực giao dịch trọng điểm. Nguồn cung gạo nguyên liệu hiện không quá dư thừa, tuy nhiên sức mua từ thị trường nội địa chưa có nhiều đột biến nên giá chưa xuất hiện xu hướng tăng mạnh.
Đáng chú ý, nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao vẫn giữ được mức giá khá tốt nhờ hưởng lợi từ hoạt động xuất khẩu. Trong khi đó, dòng gạo phổ thông IR 504 duy trì ổn định do nhu cầu tiêu thụ đều nhưng không quá sôi động.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
- Các kho và nhà máy xay xát hoạt động ổn định nhưng lượng giao dịch chưa thật sự sôi động.
- Giá gạo tại nhiều địa phương không thay đổi đáng kể so với cuối tuần trước.
- Nguồn hàng về chợ tương đối đều, không xảy ra tình trạng khan hiếm.
- Gạo thơm tiếp tục có sức hút tốt hơn nhóm gạo phổ thông.
- Thị trường bán lẻ duy trì sức mua ổn định nhờ nhu cầu tiêu dùng hàng ngày.
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 18/05
- Gạo nguyên liệu OM 5451: 9.500 – 9.600 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555: 9.100 – 9.200 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504: 8.400 – 8.550 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo thành phẩm IR 504: 10.750 – 10.900 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 18/05
- Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
- Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: khoảng 21.000 đồng/kg
- Gạo thơm Đài Loan: khoảng 20.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: khoảng 16.000 đồng/kg
- Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
- Gạo Sóc Thái: khoảng 20.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 18/05
- Tấm và phụ phẩm sau xay xát nhìn chung giữ giá ổn định.
- Nhu cầu thu mua phụ phẩm phục vụ ngành chăn nuôi vẫn duy trì đều.
- Các doanh nghiệp chế biến chưa điều chỉnh mạnh giá thu mua phụ phẩm.
- Mặt bằng giá cám gạo và tấm gạo tiếp tục dao động ổn định tại nhiều địa phương.
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 18/05
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4625 | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp Khô | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng khô |
9.600 - 9.700 | - |
-
Thị trường nếp hôm nay tiếp tục giữ trạng thái ổn định, chưa xuất hiện biến động mới. Giao dịch mua bán tương đối chậm do nhu cầu tiêu thụ chưa tăng mạnh sau dịp lễ. Tuy nhiên, mặt bằng giá nếp hiện tại vẫn được đánh giá là khá tốt so với cùng kỳ năm trước.
Giá nếp hôm nay
- Nếp IR 4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg
- Nếp 3 tháng khô: 9.600 – 9.700 đồng/kg
- Nếp khô: 9.500 – 9.700 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 18/05
-
Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đặc biệt ở phân khúc gạo thơm và gạo chất lượng cao. Trong bối cảnh nhiều quốc gia xuất khẩu lớn đang cạnh tranh mạnh về giá, gạo Việt Nam vẫn giữ được sức hút nhờ chất lượng ổn định và khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam
- Gạo Jasmine: 513 – 517 USD/tấn
- Gạo thơm 5% tấm: 510 – 520 USD/tấn
- Gạo thơm 100% tấm: 331 – 335 USD/tấn
-
So với nhiều quốc gia xuất khẩu lớn, giá gạo Việt Nam hiện vẫn ở mức cao hơn, phản ánh chất lượng và nhu cầu tiêu thụ tốt từ các thị trường nhập khẩu
-
Ấn Độ
- Gạo 5% tấm: 344 – 348 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 279 – 283 USD/tấn
-
Giá gạo thế giới tham khảo
-
Thái Lan
- Gạo 5% tấm: 413 – 417 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 392 – 396 USD/tấn
Thị trường lúa gạo ngày 18/5/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trên cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu. Dù giao dịch mua bán chưa thật sự sôi động, nhưng mặt bằng giá hiện nay vẫn giúp nông dân và doanh nghiệp duy trì lợi nhuận tương đối tốt.
Nhóm lúa thơm và gạo chất lượng cao tiếp tục đóng vai trò chủ lực khi giữ giá ổn định và có sức tiêu thụ tốt. Trong khi đó, gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn đang giữ lợi thế cạnh tranh đáng kể trên thị trường quốc tế, nhất là ở phân khúc gạo thơm cao cấp.
Trong thời gian tới, thị trường được dự báo sẽ tiếp tục theo dõi sát diễn biến nhu cầu nhập khẩu từ các quốc gia châu Á và châu Phi, cũng như nguồn cung vụ hè thu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long để xác định xu hướng giá mới.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam