Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 12/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung duy trì trạng thái ổn định, giá nhiều mặt hàng gần như không thay đổi so với các ngày trước. Tuy nhiên, một số loại gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu tiếp tục tăng nhẹ, cho thấy nhu cầu từ thị trường quốc tế vẫn duy trì tích cực. Hoạt động thu mua tại nhiều địa phương bắt đầu khởi sắc hơn đối với các giống lúa chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM18.
Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 12/3
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.500 | - | 5.500 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
6.100 - 6.200 | - | 6.100 - 6.200 |
|
Lúa OM 5451 |
5.800 - 6.000 | - | 5.800 - 6.000 |
|
Lúa OM 34 |
5.200 - 5.400 | - | 5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18 |
6.000 - 6.100 | - | 6.000 - 6.100 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Trong ngày 12/3/2026, giá lúa tại các tỉnh thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ mức ổn định, chưa xuất hiện biến động mạnh. Nguồn cung lúa từ vụ Đông Xuân vẫn đang được thu hoạch rải rác, trong khi nhu cầu thu mua từ thương lái và doanh nghiệp duy trì ở mức vừa phải. Đáng chú ý, các giống lúa thơm và lúa chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM18 bắt đầu có tín hiệu giao dịch tích cực hơn nhờ nhu cầu phục vụ xuất khẩu. Một số nhà máy chế biến và kho thu mua đã tăng cường đặt cọc trước đối với các ruộng lúa gần ngày thu hoạch nhằm đảm bảo nguồn nguyên liệu phục vụ các hợp đồng xuất khẩu. Nhìn chung, thị trường lúa hiện tại vẫn trong giai đoạn ổn định, giá cả giữ vững nhờ sự cân bằng giữa cung và cầu.
Diễn biến địa phương:
-
An Giang: Hoạt động thu mua lúa Đài Thơm 8 và OM18 có phần nhộn nhịp hơn do các nhà máy và kho thu mua tăng lượng đặt cọc cho lúa gần ngày thu hoạch.
-
Cần Thơ: Thị trường có dấu hiệu khởi sắc nhẹ, thương lái tập trung vào các giống lúa chất lượng cao để phục vụ xuất khẩu.
-
Đồng Tháp: Nhu cầu thu mua nhìn chung vẫn còn thấp, nhiều thương lái tạm dừng mua lúa còn xa ngày thu hoạch.
-
Cà Mau: Hoạt động giao dịch diễn ra chậm, lượng mua bán chưa nhiều.
-
Vĩnh Long: Thị trường tương đối trầm lắng, giá lúa duy trì ổn định.
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 12/3
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
11.000 - 12.000 |
- | 12.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Thị trường gạo trong ngày 12/3 tiếp tục duy trì sự ổn định ở hầu hết các phân khúc. Tuy nhiên, một số loại gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu đã ghi nhận sự tăng nhẹ về giá, phản ánh nhu cầu mua từ các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu đang có xu hướng cải thiện. Việc các doanh nghiệp thu mua lúa thơm và lúa chất lượng cao để phục vụ đơn hàng xuất khẩu đã tạo ra tín hiệu tích cực cho thị trường gạo nguyên liệu. Trong khi đó, ở phân khúc bán lẻ, giá gạo tại các chợ truyền thống và cửa hàng gạo vẫn giữ mức ổn định do nguồn cung khá dồi dào.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
-
Các kho lúa và nhà máy chế biến bắt đầu tăng cường thu mua một số loại gạo nguyên liệu để phục vụ xuất khẩu.
-
Hoạt động giao dịch gạo trong nước diễn ra ở mức vừa phải, chưa có sự tăng trưởng mạnh.
-
Giá gạo tại các chợ bán lẻ không thay đổi so với những ngày gần đây.
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 12/3
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.010 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.550 – 8.700 đồng/kg (tăng khoảng 100 đồng/kg)
-
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo Sóc thơm (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 12/3
Tại các chợ truyền thống, giá gạo tiếp tục ổn định so với những ngày trước đó:
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 12/3
Giá phụ phẩm từ quá trình chế biến gạo tiếp tục giữ mức ổn định:
-
Tấm thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Cám gạo: 10.500 – 11.500 đồng/kg
Các sản phẩm phụ từ quá trình xay xát gạo như tấm gạo, cám gạo và trấu hiện vẫn duy trì mức giá ổn định. Nhu cầu tiêu thụ từ ngành chăn nuôi và chế biến thức ăn gia súc vẫn tương đối đều, giúp thị trường phụ phẩm không có biến động lớn.
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 12/3
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
Trong ngày 12/3/2026, giá nếp tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không ghi nhận thay đổi đáng kể. Hoạt động giao dịch nếp diễn ra ở mức trung bình, chủ yếu phục vụ nhu cầu chế biến thực phẩm và tiêu dùng nội địa. Nguồn cung nếp trên thị trường hiện tương đối ổn định nên giá cả duy trì ở mức cân bằng, chưa xuất hiện xu hướng tăng hay giảm rõ rệt.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 12/3
Theo cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam trong ngày 12/3 vẫn giữ mức ổn định và có xu hướng tăng nhẹ ở một số phân khúc:
-
Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn
So với các quốc gia xuất khẩu gạo lớn khác:
-
Thái Lan: gạo trắng 5% tấm khoảng 381 – 385 USD/tấn
-
Ấn Độ: gạo trắng 5% tấm khoảng 351 – 355 USD/tấn
-
Pakistan: gạo trắng 5% tấm khoảng 362 – 366 USD/tấn
Thị trường lúa gạo trong ngày 12/3/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định và ít biến động. Giá lúa tươi tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long giữ vững mức giá quen thuộc, trong khi hoạt động thu mua có dấu hiệu cải thiện nhẹ đối với các giống lúa phục vụ xuất khẩu như OM18 và Đài Thơm 8. Ở phân khúc gạo nguyên liệu, một số loại gạo phục vụ xuất khẩu ghi nhận mức tăng nhẹ, đặc biệt là OM5451. Trong khi đó, giá gạo bán lẻ tại các chợ dân sinh vẫn duy trì ổn định nhờ nguồn cung dồi dào. Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục giữ mức tốt và duy trì khả năng cạnh tranh so với nhiều quốc gia trong khu vực. Trong thời gian tới, thị trường lúa gạo được dự báo sẽ tiếp tục ổn định, với những biến động nhỏ phụ thuộc vào nhu cầu xuất khẩu và tiến độ thu hoạch vụ Đông Xuân tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam