Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 12/05/2026: Lúa Tươi Nhích Giá

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 12/05/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long ghi nhận diễn biến tăng - giảm đan xen giữa các nhóm sản phẩm. Trong khi một số mặt hàng lúa tươi như OM 18 và Đài Thơm 8 tăng nhẹ nhờ nguồn cung cuối vụ giảm dần, thì giá gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 và CL 555 lại điều chỉnh đi xuống. Hoạt động mua bán trên thị trường nhìn chung vẫn diễn ra chậm do lượng hàng còn lại không nhiều, tuy nhiên mặt bằng giá vẫn duy trì ở mức tương đối cao so với cùng kỳ năm trước.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 12/05

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

Lúa Đài Thơm 8

5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

Lúa OM 5451

5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Giá lúa hôm nay tại khu vực miền Tây Nam Bộ tiếp tục giữ xu hướng ổn định, xen kẽ một số mặt hàng tăng nhẹ nhờ nguồn cung đang bước vào giai đoạn cuối vụ Đông Xuân. Đáng chú ý, các dòng lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 đều tăng thêm 100 đồng/kg, cho thấy nhu cầu thu mua vẫn khá tích cực từ phía thương lái và doanh nghiệp chế biến.

Tuy nhiên, không khí giao dịch trên thị trường chưa thực sự sôi động. Nhiều địa phương hiện đã cạn nguồn lúa tươi, lượng hàng lưu thông giảm mạnh nên hoạt động mua bán diễn ra chậm hơn so với giai đoạn cao điểm thu hoạch. Dù vậy, việc giá lúa vẫn giữ được sự ổn định được xem là tín hiệu tích cực đối với nông dân trong bối cảnh chi phí sản xuất vẫn ở mức cao.

Diễn biến địa phương:

  • Tại Cà Mau, lượng lúa Đông Xuân còn lại ngoài đồng không nhiều, thương lái chủ yếu thu mua các đơn hàng đã đặt cọc từ trước.
  • Khu vực Cần Thơ ghi nhận giao dịch khá trầm lắng do nguồn cung lúa tươi giảm mạnh.
  • Tại An Giang, giá lúa giữ ổn định nhờ nhu cầu thu mua phục vụ chế biến và xuất khẩu vẫn duy trì.
  • Đồng Tháp hiện không còn nhiều diện tích thu hoạch, thị trường mua bán chậm nhưng giá chưa có biến động lớn.
  • Vĩnh Long và Tây Ninh ghi nhận lượng hàng về ít, thương lái lựa chọn thu mua cầm chừng.

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.200 – 6.300 đồng/kg, tăng 100 đồng/kg.
  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.200 – 6.300 đồng/kg, tăng 100 đồng/kg.
  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg.
  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg.
  • Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg.

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 12/05

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

16.000

- 16.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

13.000 - 14.000 - 13.000 - 14.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Thị trường gạo hôm nay xuất hiện xu hướng điều chỉnh trái chiều giữa nhóm gạo nguyên liệu xuất khẩu và gạo bán lẻ nội địa. Một số mặt hàng gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu giảm nhẹ do nhu cầu giao dịch chậm hơn và nguồn hàng từ doanh nghiệp còn tương đối ổn định.

Trong khi đó, giá gạo tại các chợ dân sinh gần như không thay đổi. Các dòng gạo thơm, gạo đặc sản và gạo cao cấp vẫn duy trì mức giá khá cao nhờ nhu cầu tiêu dùng nội địa ổn định. Đặc biệt, phân khúc gạo chất lượng cao tiếp tục được người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn, phản ánh xu hướng dịch chuyển sang sử dụng các sản phẩm có chất lượng tốt hơn.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Nhiều kho gạo tại miền Tây hiện mua bán cầm chừng do lượng nguyên liệu mới về ít.
  • Các doanh nghiệp xuất khẩu chủ yếu tập trung giao hàng theo hợp đồng đã ký trước đó.
  • Thị trường bán lẻ tại các chợ truyền thống ổn định, sức mua không biến động mạnh.
  • Một số địa phương ghi nhận lượng gạo nguyên liệu giảm nhẹ do ảnh hưởng từ hoạt động xuất khẩu chậm lại.

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 12/05

  • Gạo nguyên liệu IR 504 xuất khẩu: 8.400 – 8.550 đồng/kg, giảm 200 đồng/kg.
  • Gạo nguyên liệu CL 555: 9.000 – 9.100 đồng/kg, giảm 100 đồng/kg.
  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg.
  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg.
  • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg.
  • Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg.
  • Gạo thành phẩm IR 504: 10.750 – 10.900 đồng/kg.

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 12/05

  • Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg.
  • Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg.
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg.
  • Gạo Nàng Hoa: khoảng 21.000 đồng/kg.
  • Gạo thơm Đài Loan: khoảng 20.000 đồng/kg.
  • Gạo trắng thông dụng: khoảng 16.000 đồng/kg.
  • Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg.
  • Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg.
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg.
  • Gạo Sóc Thái: khoảng 20.000 đồng/kg.
  • Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg.

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 12/05

  • Tấm thơm và phụ phẩm phục vụ chế biến thức ăn chăn nuôi tiếp tục duy trì ở mức ổn định.
  • Nguồn cung phụ phẩm từ các nhà máy xay xát không còn dồi dào như giai đoạn đầu vụ.
  • Giá cám khô và tấm hiện chưa ghi nhận biến động lớn tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long.

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 12/05

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4625 7.300 - 7.500

-

Nếp Khô 6.900 - 9.700

-

Nếp 3 Khô Thường

9.500 - 9.700 -

  • Phân khúc nếp hôm nay tiếp tục đi ngang sau nhiều ngày ổn định. Hoạt động mua bán nhìn chung không có biến động lớn do nhu cầu thị trường chưa tăng mạnh.

  • Nếp IR 4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg.
  • Nếp 3 tháng khô: 9.600 – 9.700 đồng/kg.
  • Dù thị trường nếp chưa xuất hiện sóng tăng giá rõ rệt, nhưng mức giá hiện tại vẫn được đánh giá khá tốt đối với nông dân trong bối cảnh nguồn cung đang dần giảm về cuối vụ.

  • Nếp khô: 9.500 – 9.700 đồng/kg.

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 12/05

 

  • Gạo Jasmine: 513 – 517 USD/tấn.
  • Gạo thơm 5% tấm: 510 – 520 USD/tấn.
  • Gạo thơm 100% tấm: 331 – 335 USD/tấn.
  • Gạo trắng 5% tấm: 399 – 403 USD/tấn.

Đáng chú ý, giá gạo trắng 5% tấm hiện cao hơn khoảng 100 USD/tấn so với cùng kỳ năm ngoái. Đây được xem là tín hiệu tích cực cho ngành gạo Việt Nam trong bối cảnh nhiều quốc gia tăng cường nhập khẩu nhằm đảm bảo an ninh lương thực.

Ngoài yếu tố giá bán tăng, cơ cấu xuất khẩu gạo của Việt Nam cũng đang chuyển dịch theo hướng chất lượng cao. Các doanh nghiệp hiện ưu tiên phát triển gạo thơm, gạo đặc sản và các dòng gạo cao cấp thay vì tập trung quá nhiều vào phân khúc giá rẻ như trước đây.

Giá gạo thế giới tham khảo

Thái Lan

  • Gạo 5% tấm: 396 – 400 USD/tấn.
  • Gạo 100% tấm: 369 – 373 USD/tấn.

Ấn Độ

  • Gạo 5% tấm: 345 – 349 USD/tấn.
  • Gạo 100% tấm: 280 – 284 USD/tấn.

So với nhiều quốc gia xuất khẩu lớn, gạo Việt Nam hiện vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh tốt nhờ chất lượng ngày càng được nâng cao và khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn ổn định.

Thị trường lúa gạo hôm nay cho thấy bức tranh khá cân bằng giữa cung và cầu. Dù giao dịch tại nhiều địa phương đã chậm lại do nguồn cung cuối vụ giảm mạnh, nhưng mặt bằng giá nhìn chung vẫn ổn định và duy trì ở mức tương đối tích cực.

Các dòng lúa chất lượng cao tiếp tục được thị trường ưu tiên thu mua, trong khi gạo xuất khẩu vẫn giữ được lợi thế cạnh tranh nhờ nhu cầu nhập khẩu toàn cầu tăng cao. Xu hướng chuyển dịch sang sản xuất và xuất khẩu gạo chất lượng cao đang mở ra nhiều cơ hội cho ngành lúa gạo Việt Nam trong thời gian tới.

Trong bối cảnh thị trường quốc tế còn nhiều biến động, việc duy trì chất lượng sản phẩm, ổn định vùng nguyên liệu và nâng cao giá trị thương hiệu sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng giúp gạo Việt giữ vững vị thế trên thị trường thế giới.

 

 

Bài viết khác