Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 11/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long duy trì trạng thái ổn định khi giá lúa tươi và gạo nội địa không có nhiều biến động. Hoạt động mua bán tại nhiều địa phương diễn ra khá chậm do nhu cầu thu mua chưa tăng mạnh. Trong khi đó, trên thị trường quốc tế, gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ mức giá tương đối tốt so với nhiều nước trong khu vực, cho thấy sức cạnh tranh ổn định của gạo Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 11/3
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.500 | - | 5.500 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
6.100 - 6.200 | - | 6.100 - 6.200 |
|
Lúa OM 5451 |
5.800 - 6.000 | - | 5.800 - 6.000 |
|
Lúa OM 34 |
5.200 - 5.400 | - | 5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18 |
6.000 - 6.100 | - | 6.000 - 6.100 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Trong ngày 11/3/2026, thị trường lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì xu hướng ổn định, không ghi nhận biến động đáng kể về giá so với những ngày trước. Các giống lúa phổ biến vẫn giữ mức giá quen thuộc, phản ánh trạng thái cân bằng tương đối giữa nguồn cung và nhu cầu thu mua. Hiện nay, nhiều địa phương đang trong giai đoạn thu hoạch vụ Đông Xuân, tuy nhiên lượng thương lái thu mua chưa tăng mạnh. Một phần nguyên nhân đến từ việc các doanh nghiệp xuất khẩu đang theo dõi diễn biến thị trường quốc tế trước khi tăng cường thu mua nguyên liệu. Do đó, giao dịch lúa trong dân diễn ra khá thận trọng, khiến giá lúa tươi nhìn chung giữ ở mức ổn định và ít biến động.
Diễn biến địa phương:
-
Đồng Tháp: Nhu cầu thu mua tương đối thấp, nhiều thương lái tạm thời ngưng mua đối với những ruộng lúa còn xa ngày thu hoạch.
-
Cần Thơ: Hoạt động giao dịch diễn ra chậm, giá lúa không thay đổi so với những ngày gần đây.
-
An Giang: Thị trường chủ yếu giao dịch các lô lúa đã đặt cọc trước đó, lượng giao dịch mới không nhiều.
-
Tây Ninh: Giao dịch lúa khá ít, giá giữ ổn định.
-
Cà Mau – Vĩnh Long: Thị trường tương đối yên ắng, hoạt động mua bán cầm chừng.
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 11/3
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
11.000 - 12.000 |
- | 12.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Thị trường gạo trong ngày 11/3 nhìn chung khá ổn định, dù một số dòng gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu có sự điều chỉnh nhẹ. Đáng chú ý, giá gạo nguyên liệu OM 5451 tăng nhẹ so với ngày trước đó, cho thấy nhu cầu thu mua loại gạo này đang có dấu hiệu cải thiện. Ở phân khúc bán lẻ, giá các loại gạo tại chợ dân sinh và cửa hàng vẫn giữ nguyên mức niêm yết quen thuộc. Những loại gạo thơm và gạo cao cấp tiếp tục duy trì mức giá cao do nhu cầu tiêu dùng ổn định trong nước.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
-
Hoạt động thu mua gạo nguyên liệu tại các kho và nhà máy diễn ra với nhịp độ chậm.
-
Một số doanh nghiệp bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến các dòng gạo phục vụ xuất khẩu.
-
Thị trường bán lẻ duy trì nguồn cung ổn định, giá gạo ít biến động.
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 11/3
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.010 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.450 – 8.600 đồng/kg (tăng khoảng 200 đồng/kg)
-
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo Sóc thơm (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 11/3
Tại các chợ truyền thống, giá gạo tiếp tục ổn định so với những ngày trước đó:
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 11/3
Giá phụ phẩm từ quá trình chế biến gạo tiếp tục giữ mức ổn định:
-
Tấm thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Cám gạo: 10.500 – 11.500 đồng/kg
Thị trường phụ phẩm gạo trong ngày 11/3 nhìn chung không ghi nhận sự thay đổi đáng kể. Các sản phẩm phụ từ quá trình xay xát như tấm, cám gạo và trấu vẫn được tiêu thụ ổn định nhờ nhu cầu từ ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn gia súc.
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 11/3
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
Giá nếp tại nhiều tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 11/3 không có biến động lớn. Thị trường mua bán nếp diễn ra ở mức trung bình, chủ yếu phục vụ nhu cầu chế biến thực phẩm và tiêu thụ nội địa. Nguồn cung nếp hiện khá ổn định nên giá cả duy trì ở mức cân bằng, chưa xuất hiện xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 11/3
Theo cập nhật mới nhất từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì mức tốt trên thị trường quốc tế:
-
Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn
So sánh với các quốc gia xuất khẩu gạo lớn khác:
-
Thái Lan: gạo trắng 5% tấm khoảng 381 – 385 USD/tấn
-
Ấn Độ: gạo trắng 5% tấm khoảng 351 – 355 USD/tấn
-
Pakistan: gạo trắng 5% tấm khoảng 362 – 366 USD/tấn
Nhìn chung, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì ở mức cạnh tranh và chưa chịu nhiều tác động từ các biến động trên thị trường quốc tế.
Thị trường lúa gạo trong ngày 11/3/2026 tiếp tục cho thấy sự ổn định tương đối trên cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Giá lúa tươi tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long gần như không thay đổi, trong khi giao dịch mua bán diễn ra khá chậm do nhu cầu thu mua chưa tăng mạnh. Ở phân khúc gạo nguyên liệu, một số loại gạo phục vụ xuất khẩu có sự điều chỉnh nhẹ, đặc biệt là OM 5451 tăng giá. Trong khi đó, giá gạo bán lẻ và các loại gạo thơm vẫn duy trì ở mức ổn định. Trên thị trường quốc tế, gạo Việt Nam tiếp tục giữ mức giá tốt và duy trì khả năng cạnh tranh so với các quốc gia xuất khẩu lớn trong khu vực. Trong thời gian tới, thị trường lúa gạo được dự báo sẽ tiếp tục ổn định, với những biến động nhỏ phụ thuộc vào nhu cầu xuất khẩu và tình hình thu hoạch vụ Đông Xuân.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam