Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 08/6/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long nhìn chung không có nhiều biến động đáng kể. Nguồn cung vẫn duy trì ổn định từ các vùng thu hoạch, trong khi sức mua từ thương lái và doanh nghiệp chưa thực sự khởi sắc. Điều này khiến mặt bằng giá giữ ở mức “đi ngang”, phản ánh tâm lý dè dặt của thị trường trước những biến động từ xuất khẩu.
Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 08/04
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.400 – 5.500 | - | 5.200 – 5.300 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
5.500 – 5.700 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa OM 5451 |
5.400 – 5.500 | - | 5.400 – 5.500 |
|
Lúa OM 34 |
5.100 – 5.200 | - | 5.100 – 5.200 |
|
Lúa OM 18 |
5.600 – 5.800 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Trong ngày 08/06, giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung không có nhiều biến động đáng kể. Nguồn cung vẫn duy trì ổn định từ các vùng thu hoạch, trong khi sức mua từ thương lái và doanh nghiệp chưa thực sự khởi sắc. Điều này khiến mặt bằng giá giữ ở mức “đi ngang”, phản ánh tâm lý dè dặt của thị trường trước những biến động từ xuất khẩu.
Diễn biến địa phương:
- An Giang: Nông dân chào bán với mức giá khá vững, tuy nhiên giao dịch diễn ra chậm, lượng mua không cao.
- Đồng Tháp: Nguồn cung lúa đều, thương lái thu mua cầm chừng, thị trường thiếu sự sôi động.
- Cần Thơ: Hoạt động mua bán trầm lắng, giá ít biến động.
- Vĩnh Long: Lượng giao dịch thấp, chủ yếu là các hợp đồng nhỏ lẻ.
- Cà Mau: Giá giữ ổn định, nhưng sức mua yếu.
- Tây Ninh: Thị trường không có nhiều thay đổi, giao dịch chậm.
- Lúa OM 18 (tươi): 5.700 – 5.800 đồng/kg
- Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 5.700 – 5.750 đồng/kg
- Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
- Lúa OM 5451 (tươi): 5.400 – 5.600 đồng/kg
- Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 08/04
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
12.000 - 13.000 |
- | 11.000 - 12.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Thị trường gạo nhìn chung ổn định ở kênh nguyên liệu và xuất khẩu. Tuy nhiên, tại các chợ lẻ, giá gạo có dấu hiệu tăng nhẹ, phản ánh nhu cầu tiêu dùng nội địa đang cải thiện. Trong khi đó, thị trường quốc tế chịu áp lực giảm do yếu tố địa chính trị, khiến giá gạo toàn cầu có xu hướng hạ nhiệt.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
- Giao dịch gạo nguyên liệu diễn ra chậm
- Doanh nghiệp và thương lái giữ tâm lý thận trọng
- Nguồn cung ổn định, không có tình trạng khan hàng
- Giá tại kho và nhà máy ít biến động
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 08/04
- Gạo CL 555 (nguyên liệu): 8.050 – 8.100 đồng/kg
- Gạo OM 5451 (nguyên liệu): 8.450 – 8.550 đồng/kg
- Gạo Đài Thơm 8 (nguyên liệu): 9.200 – 9.400 đồng/kg
- Gạo OM 380 (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo IR 504 (nguyên liệu): 8.000 – 8.100 đồng/kg
- Gạo OM 18 (nguyên liệu): 8.900 – 9.100 đồng/kg
- Gạo Sóc thơm (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo IR 504 (thành phẩm): 9.500 – 9.700 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 08/04
- Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg (tăng ~1.000 đồng/kg)
- Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg (tăng nhẹ)
- Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg (cao nhất thị trường)
- Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
- Gạo Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
- Gạo Đài Loan: 20.000 đồng/kg
- Gạo trắng phổ thông: 16.000 đồng/kg
- Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
- Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 08/04
- Cám, trấu và tấm: giao dịch chậm, giá đi ngang
- Nguồn cung phụ phẩm dồi dào do hoạt động xay xát ổn định
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 08/04
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
- Thị trường nếp không có nhiều biến động
- Giao dịch diễn ra chậm tương tự lúa thường
- Giá nếp duy trì ổn định, chưa xuất hiện xu hướng tăng/giảm rõ rệt
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 08/04
-
Việt Nam
- Gạo 5% tấm: 400 – 445 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 329 – 333 USD/tấn
- Gạo Jasmine: 435 – 439 USD/tấn
-
-
-
Ấn Độ
- Gạo 5% tấm: 335 – 339 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 283 – 287 USD/tấn
-
Thái Lan
-
Gạo 5% tấm: 336 – 370 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 349 – 353 USD/tấn
-
Thị trường lúa gạo ngày 08/06/2026 đang trong trạng thái ổn định nhưng thiếu động lực tăng trưởng rõ rệt. Giá lúa và gạo nội địa duy trì ở mức cân bằng nhờ nguồn cung đều và nhu cầu không quá cao. Trong khi đó, thị trường xuất khẩu chịu ảnh hưởng từ yếu tố bên ngoài như xung đột khu vực và chi phí logistics tăng.
Trong ngắn hạn, xu hướng “đi ngang” nhiều khả năng vẫn tiếp diễn. Tuy nhiên, nếu nhu cầu nhập khẩu phục hồi hoặc chi phí vận chuyển hạ nhiệt, thị trường có thể ghi nhận những tín hiệu tích cực hơn trong thời gian tới.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam