Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 07/05/2026 :Lúa Thơm Tăng Giá

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 07/05/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long ghi nhận nhiều tín hiệu đáng chú ý khi một số dòng lúa thơm tiếp tục tăng giá nhẹ trong bối cảnh nguồn hàng ngoài dân không còn dồi dào. Hoạt động giao dịch tại nhiều địa phương diễn ra chậm nhưng giá nhìn chung vẫn giữ ở mức ổn định. Trong khi đó, thị trường gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu duy trì mặt bằng giá khá tốt dù áp lực cạnh tranh quốc tế vẫn hiện hữu.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 07/05

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

Lúa Đài Thơm 8

5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

Lúa OM 5451

5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Bước sang ngày 07/05, thị trường lúa tại khu vực miền Tây Nam Bộ tiếp tục xuất hiện xu hướng phân hóa giữa các dòng lúa chất lượng cao và lúa phổ thông. Những giống lúa thơm như OM 18 và Đài Thơm 8 đang có lợi thế rõ rệt nhờ nhu cầu thu mua ổn định từ các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu.

Nguồn cung lúa tươi hiện không còn nhiều do vụ thu hoạch đã dần khép lại tại nhiều địa phương. Điều này khiến thương lái có xu hướng chọn mua kỹ hơn, tập trung vào các giống có chất lượng hạt đẹp và khả năng xuất khẩu cao. Tuy nhiên, giao dịch chung trên thị trường chưa thực sự sôi động vì nhiều kho vẫn giữ tâm lý thận trọng trước biến động giá gạo quốc tế.

Mặt bằng giá lúa hiện nay được đánh giá là tương đối tích cực đối với nông dân, đặc biệt ở nhóm lúa thơm và lúa chất lượng cao.

Diễn biến địa phương: 

  • An Giang:
    Giao dịch mua bán lúa tươi diễn ra khá hơn những ngày trước. Một số giống lúa thơm tăng giá nhờ nguồn hàng ngoài thị trường giảm mạnh.
  • Cần Thơ:
    Lượng lúa tươi còn ít, các kho hiện ưu tiên tìm mua lúa khô Đài Thơm 8 và Japonica phục vụ chế biến.
  • Đồng Tháp:
    Hoạt động mua bán duy trì ở mức chậm, giá ít biến động do nông dân đã bán gần hết lượng hàng tồn.
  • Vĩnh Long:
    Nguồn cung lúa giảm mạnh sau thu hoạch, giao dịch cầm chừng.
  • Cà Mau:
    Thị trường tương đối yên ắng, thương lái thu mua nhỏ giọt.
  • Tây Ninh:
    Giá lúa giữ ổn định, lượng hàng ngoài dân không còn nhiều.

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.100 – 6.300 đồng/kg
  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 – 6.300 đồng/kg
  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg
  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
  • Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 07/05

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

16.000

- 16.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

13.000 - 14.000 - 13.000 - 14.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Thị trường gạo hôm nay nhìn chung giữ được trạng thái ổn định dù sức mua chưa thật sự bùng nổ. Các doanh nghiệp xuất khẩu hiện vẫn duy trì thu mua ở mức vừa phải nhằm cân đối lượng hàng tồn kho và theo dõi diễn biến giá quốc tế.

Đáng chú ý, nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao tiếp tục có lợi thế về giá nhờ nhu cầu từ các thị trường châu Á và Trung Đông vẫn duy trì tích cực. Trong khi đó, nhóm gạo trắng phổ thông chịu áp lực cạnh tranh lớn từ nguồn cung giá rẻ của Ấn Độ và Thái Lan.

Mặt bằng giá gạo nội địa hiện được xem là khá ổn định, chưa xuất hiện biến động mạnh trong ngắn hạn.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Các kho gạo tại miền Tây chủ yếu thu mua cầm chừng.
  • Gạo đẹp, chất lượng cao vẫn được ưu tiên gom hàng.
  • Một số doanh nghiệp hạn chế mua mạnh do chi phí logistics còn cao.
  • Nguồn gạo nguyên liệu ngoài thị trường đang giảm dần.
  • Giao dịch tại các chợ đầu mối chưa có dấu hiệu tăng mạnh.

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 07/05

  • Gạo nguyên liệu IR 504 xuất khẩu: 8.600 – 8.700 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu CL 555: 9.000 – 9.200 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo thành phẩm IR 504: 10.750 – 10.900 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 07/05

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
  • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
  • Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 07/05

  • Tấm khô: giá duy trì ổn định
  • Cám gạo: nhu cầu mua ở mức trung bình
  • Trấu: nguồn cung khá dồi dào, giá ít biến động
  • Phụ phẩm sau xay xát hiện chưa ghi nhận biến động lớn tại các nhà máy

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 07/05

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4625 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp Khô  9.500 - 9.700

-

Nếp 3 Tháng Khô

9.600 - 9.700 -

  • Thị trường nếp trong nước hôm nay tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Giao dịch mua bán chưa thật sự sôi động do lượng đơn hàng mới chưa tăng mạnh. Tuy nhiên, mặt bằng giá vẫn giữ tốt nhờ nguồn cung ngoài dân không còn nhiều.

    Giá nếp hôm nay:

  • Nếp IR 4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg
  • Nếp khô: 9.500 – 9.700 đồng/kg
  • Nếp 3 tháng khô: 9.600 – 9.700 đồng/kg

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 07/05 

 Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì ở mức cạnh tranh nhưng đang chịu áp lực đáng kể từ nguồn cung giá thấp của Ấn Độ và Thái Lan.

  • Giá Gạo Xuất Khẩu Việt Nam

  • Gạo Jasmine: 496 – 500 USD/tấn

  • Gạo thơm 5% tấm: 490 – 500 USD/tấn
  • Gạo thơm 100% tấm: 335 – 339 USD/tấn
  • Nhìn chung, giá gạo Việt Nam hiện vẫn thuộc nhóm cao trên thị trường quốc tế nhờ chất lượng gạo thơm được đánh giá tốt. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh về giá trong thời gian tới có thể tiếp tục ảnh hưởng đến tốc độ ký kết đơn hàng mới.

    Ấn Độ

  • Gạo 5% tấm: 349 – 353 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 282 – 286 USD/tấn
  • Giá Gạo Thế Giới

  • Thái Lan

  • Gạo 5% tấm: 390 – 394 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 369 – 373 USD/tấn

Thị trường lúa gạo hôm nay tiếp tục duy trì trạng thái ổn định với xu hướng tăng nhẹ ở một số dòng lúa thơm chất lượng cao. Nguồn cung lúa tươi tại nhiều địa phương đã giảm đáng kể sau cao điểm thu hoạch, giúp mặt bằng giá được giữ vững.

Trong nước, giao dịch mua bán diễn ra chậm nhưng không xuất hiện tình trạng giảm giá mạnh. Ở mảng xuất khẩu, gạo Việt Nam vẫn giữ được lợi thế ở phân khúc gạo thơm, dù cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt hơn.

Dự báo trong ngắn hạn, giá lúa gạo có thể tiếp tục đi ngang hoặc tăng nhẹ đối với các nhóm lúa thơm và gạo chất lượng cao nếu nguồn cung tiếp tục thu hẹp.

 

 

Bài viết khác