Sản phẩm

Giá cà phê hôm nay 30/03/2026

Giá cà phê hôm nay 30/03/2026 tại khu vực Tây Nguyên duy trì trong vùng 91.700 – 92.500 đồng/kg. Thị trường ghi nhận biến động nhẹ, chủ yếu đi ngang sau chuỗi điều chỉnh trước đó.

Giá cà phê nội địa hôm nay 30/03

Khảo sát sáng ngày 30/03 cho thấy giá cà phê trong nước tiếp tục ổn định, không xuất hiện biến động mạnh giữa các địa phương. Mặt bằng giá phổ biến xoay quanh ngưỡng 92.000 đồng/kg

Thị trường cà phê nội địa ngày 30/03 cho thấy trạng thái ổn định sau giai đoạn điều chỉnh giảm. Việc giá duy trì quanh mốc 92.000 đồng/kg phản ánh cung – cầu đang tạm thời cân bằng.

Dù chưa xuất hiện lực tăng mạnh, nhưng việc giá không tiếp tục giảm sâu là tín hiệu tích cực. Đặc biệt, một số khu vực như Lâm Đồng đã ghi nhận mức tăng nhẹ, cho thấy lực mua bắt đầu quay trở lại ở vùng giá thấp.

Trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng sẽ tiếp tục đi ngang, chờ thêm tín hiệu từ diễn biến giá cà phê thế giới.

Dưới đây là bảng tổng hợp giá cà phê ngày 30/03 so với phiên tuần trước đó:

Khu vực Giá cafe hôm nay (đ/kg) Giá cafe hôm qua (đ/kg) Thay đổi so với hôm qua
Đắk Lắk 92.300 92.300 -
Lâm Đồng 91.700 91.500 +200
Gia Lai 92.300 92.300 -
Đắk Nông 92.500 92.500 -

 

Giá cà phê tại Đắk Lắk hôm nay đạt 92.300 đồng/kg, giữ nguyên so với phiên trước. Đây là dấu hiệu cho thấy thị trường tại khu vực này đã ổn định sau chuỗi giảm liên tiếp.

Tại Lâm Đồng, giá tăng nhẹ 200 đồng/kg, lên mức 91.700 đồng/kg. Dù vẫn là địa phương có giá thấp nhất, nhưng đà tăng cho thấy tín hiệu hồi phục bước đầu.

Gia Lai ghi nhận mức giá 92.300 đồng/kg, đi ngang so với hôm trước. Diễn biến này phù hợp với xu hướng chung của toàn thị trường.

Đắk Nông tiếp tục giữ mức cao nhất khu vực với 92.500 đồng/kg, không thay đổi so với phiên trước. Việc duy trì mức giá cao cho thấy nhu cầu thu mua tại đây vẫn tương đối ổn định.

 

Có thể bạn quan tâm:

Giá cà phê thế giới ngày 30/03

Phiên giao dịch ngày 30/03 tiếp tục ghi nhận xu hướng giảm trên thị trường cà phê thế giới, tuy mức độ không quá đột biến nhưng diễn ra đồng đều ở cả ba sàn lớn. Trong đó, Arabica New York và Arabica Brazil giảm mạnh hơn, trong khi Robusta London duy trì đà điều chỉnh nhẹ.

Diễn biến này cho thấy thị trường vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh kỹ thuật sau chuỗi tăng trước đó, với áp lực bán chiếm ưu thế trong ngắn hạn. Dòng tiền đầu cơ có dấu hiệu thận trọng hơn, khiến các hợp đồng kỳ hạn liên tục suy yếu.

Giá cà phê Robusta tại London ngày 30/03

Tại sàn London, giá cà phê Robusta tiếp tục giảm nhẹ trên toàn bộ các kỳ hạn, phản ánh trạng thái điều chỉnh nhưng chưa có dấu hiệu phá vỡ xu hướng tích lũy.

Cụ thể:

  • Kỳ hạn 05/2026 ở mức 3.593 USD/tấn, giảm 3 USD/tấn (-0,07%).
  • Kỳ hạn 07/2026 đạt 3.516 USD/tấn, giảm 6 USD/tấn (-0,16%).
  • Kỳ hạn 09/2026 còn 3.455 USD/tấn, giảm 8 USD/tấn (-0,22%).
  • Kỳ hạn 11/2026 ở mức 3.409 USD/tấn, giảm 6 USD/tấn (-0,17%).
  • Kỳ hạn 01/2027 đạt 3.363 USD/tấn, giảm 6 USD/tấn (-0,17%).

Biên độ giảm nhỏ cho thấy Robusta vẫn có lực đỡ nhất định từ nhu cầu tiêu thụ ổn định. Thị trường nhiều khả năng đang trong giai đoạn tích lũy trước khi xác lập xu hướng rõ ràng hơn.

Giá cà phê Arabica tại New York ngày 30/03

Trên sàn New York, giá Arabica tiếp tục giảm sâu hơn so với Robusta, với mức điều chỉnh phổ biến quanh 1,8 – 2%.

Cụ thể:

  • Kỳ hạn 05/2026 ở mức 301,70 cent/lb, giảm 5,95 cent/lb (-1,92%).
  • Kỳ hạn 07/2026 còn 295,90 cent/lb, giảm 6,10 cent/lb (-2,01%).
  • Kỳ hạn 09/2026 đạt 284,60 cent/lb, giảm 6 cent/lb (-2,05%).
  • Kỳ hạn 12/2026 xuống 274,70 cent/lb, giảm 5,50 cent/lb (-1,95%).
  • Kỳ hạn 03/2027 ở mức 270,95 cent/lb, giảm 5,05 cent/lb (-1,82%).

Việc giảm đồng loạt trên toàn bộ các kỳ hạn cho thấy áp lực chốt lời vẫn đang duy trì mạnh. Arabica hiện là nhóm chịu tác động rõ nhất từ hoạt động điều chỉnh của thị trường tài chính.

Giá cà phê Arabica tại Brazil ngày 30/03

Tại Brazil, giá cà phê Arabica tiếp tục suy yếu, đặc biệt ở các kỳ hạn gần – phản ánh tác động trực tiếp từ xu hướng giảm trên sàn quốc tế.

Cụ thể:

  • Kỳ hạn 05/2026 đạt 402,95 USD/tấn, giảm 6,35 USD/tấn (-1,54%).
  • Kỳ hạn 07/2026 xuống 376,85 USD/tấn, giảm 8,05 USD/tấn (-2,08%).
  • Kỳ hạn 09/2026 ở mức 345,00 USD/tấn, giảm 1,65 USD/tấn (-0,47%).
  • Kỳ hạn 12/2026 còn 340,25 USD/tấn, giảm 1,30 USD/tấn (-0,37%).

So với New York, mức giảm tại Brazil có sự phân hóa rõ hơn giữa các kỳ hạn. Tuy nhiên, xu hướng chung vẫn là đi xuống, cho thấy tâm lý thị trường chưa thực sự ổn định.

Bài viết khác