Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Giá cà phê hôm nay 23/04/2026 quay đầu giảm nhẹ 500 đồng/kg sau phiên tăng mạnh trước đó. Mặt bằng giá tại Tây Nguyên lùi về quanh 86.300 – 87.100 đồng/kg, cho thấy thị trường đang bước vào nhịp điều chỉnh ngắn hạn.
Giá cà phê nội địa hôm nay 23/04
Ghi nhận sáng 23/04, giá cà phê nhân xô tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt giảm nhẹ sau khi bật tăng mạnh trong phiên liền trước. Mức giá trung bình toàn vùng hiện ở khoảng 86.900 đồng/kg.
Theo khảo sát từ các đại lý thu mua, giao dịch thị trường có dấu hiệu chững lại khi một bộ phận người bán tranh thủ chốt lời. Trong khi đó, phía doanh nghiệp thu mua tỏ ra thận trọng hơn, khiến giá điều chỉnh giảm mang tính kỹ thuật.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá cà phê ngày 23/04 so với phiên tuần trước đó:
| Khu vực | Giá cafe hôm nay (đ/kg) | Giá cafe hôm qua (đ/kg) | Thay đổi so với hôm qua |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 87.300 | 85.300 | +2.000 |
| Lâm Đồng | 84.800 | 86.800 | +2.000 |
| Gia Lai | 87.300 | 85.300 | +2.000 |
| Đắk Nông | 87.600 | 85.500 | +2.100 |
Tại Đắk Lắk, giá cà phê giảm 500 đồng/kg, xuống còn 86.800 đồng/kg. Các khu vực trọng điểm như Buôn Ma Thuột, Cư M’gar ghi nhận giao dịch chậm lại, phản ánh tâm lý thận trọng sau phiên tăng mạnh trước đó.
Giá cà phê tại Lâm Đồng giảm về 86.300 đồng/kg, cũng mất 500 đồng/kg. Dù giảm, mức giá này vẫn duy trì tương đối ổn định so với mặt bằng chung, cho thấy thị trường chưa xuất hiện áp lực bán quá lớn.
Gia Lai ghi nhận mức giá 86.800 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg. Thị trường tại khu vực này có xu hướng đi ngang sau khi điều chỉnh, với lượng hàng bán ra tăng nhẹ.
Đắk Nông vẫn giữ mức cao nhất khu vực với 87.100 đồng/kg, dù giảm 500 đồng/kg. Biến động này chủ yếu mang tính điều chỉnh sau khi giá tăng nhanh, chưa phản ánh sự suy yếu của xu hướng chung.
Có thể bạn quan tâm:
Giá cà phê thế giới ngày 23/04
Phiên giao dịch ngày 23/04 ghi nhận sự đảo chiều rõ nét của thị trường cà phê thế giới khi cả ba sàn lớn đồng loạt tăng mạnh. Sau chuỗi điều chỉnh trước đó, lực mua đã quay trở lại, kéo giá Robusta và Arabica phục hồi đáng kể. Diễn biến này cho thấy tâm lý thị trường đang chuyển sang tích cực hơn, đặc biệt khi dòng tiền quay lại các hợp đồng kỳ hạn gần.
-
Cập nhật tình thị trường "Giá Lúa Gạo Hôm Nay"
-
Bảng giá gạo kênh trực tuyến Gạo Phương Nam: Giá Gạo ST25, Gạo Lứt, Gạo Nếp,....
Giá cà phê Robusta tại London ngày 22/04
Trên sàn London, giá Robusta tăng mạnh trên toàn bộ các kỳ hạn, với biên độ tăng đáng chú ý:
- Hợp đồng 05/2026 tăng 128 USD/tấn, lên 3.585 USD/tấn (+3,70%).
- Kỳ hạn 07/2026 tăng 122 USD/tấn, đạt 3.461 USD/tấn.
- Kỳ hạn 09/2026 tăng 115 USD/tấn, lên 3.378 USD/tấn.
- Các kỳ hạn xa hơn như 11/2026 và 01/2027 cũng tăng từ 110 – 111 USD/tấn.
Giá cao nhất trong phiên đều được nới rộng so với mức mở cửa, cho thấy lực mua chiếm ưu thế xuyên suốt. Đây là phiên phục hồi mạnh nhất trong nhiều ngày, giúp thị trường Robusta lấy lại phần lớn mức giảm trước đó.
Giá cà phê Arabica tại New York ngày 22/04
Sàn New York cũng ghi nhận đà tăng mạnh, đặc biệt ở các kỳ hạn gần:
- Hợp đồng 05/2026 tăng tới 13 cent/lb, lên 302,00 cent/lb (+4,50%).
- Kỳ hạn 07/2026 tăng 6,65 cent/lb, đạt 289,30 cent/lb.
- Kỳ hạn 09/2026 tăng 6,50 cent/lb, lên 278,55 cent/lb.
- Các kỳ hạn xa hơn như 12/2026 và 03/2027 tăng từ 5,80 – 6,20 cent/lb.
Đáng chú ý, mức giá thấp nhất trong phiên đều cao hơn đáng kể so với phiên trước, cho thấy thị trường không còn chịu áp lực bán mạnh. Điều này phản ánh sự cải thiện rõ rệt về lực cầu trên sàn Arabica.
Giá cà phê Arabica tại Brazil ngày 22/04
Thị trường Brazil duy trì xu hướng tăng nhưng với biên độ nhẹ hơn so với hai sàn còn lại:
- Hợp đồng 05/2026 tăng 2,05 USD/tấn, lên 391,00 USD/tấn.
- Kỳ hạn 07/2026 tăng 4,65 USD/tấn, đạt 353,00 USD/tấn.
- Kỳ hạn 09/2026 tăng 2,60 USD/tấn, lên 337,40 USD/tấn.
- Kỳ hạn 12/2026 tăng 2,05 USD/tấn.
Diễn biến này cho thấy thị trường Brazil đang đi theo xu hướng phục hồi chung, nhưng vẫn giữ nhịp tăng thận trọng hơn. Sự ổn định của các kỳ hạn cho thấy lực cầu đang quay lại nhưng chưa tạo đột biến mạnh.