Sản phẩm

Giá cà phê hôm nay 21/01/2026: Thị trường quay đầu giảm mạnh, mốc 100.000 đồng/kg lùi xa

Giá cà phê hôm nay (21/01/2026) tại khu vực Tây Nguyên bất ngờ lao dốc sau chuỗi phiên tăng nóng trước đó. Áp lực điều chỉnh từ thị trường thế giới đã kéo giá nội địa giảm sâu 1.300 – 1.400 đồng/kg, đưa mặt bằng giá chung lùi về quanh mốc 98.200 đồng/kg.

Giá cà phê nội địa hôm nay 21/01

Sau khi tiến sát ngưỡng tâm lý 100.000 đồng/kg trong phiên liền trước, thị trường cà phê nội địa sáng nay đã đảo chiều giảm mạnh. Đà điều chỉnh chủ yếu xuất phát từ diễn biến bất lợi trên thị trường quốc tế, khi thông tin mưa lớn tại Brazil khiến giá kỳ hạn sàn thế giới đồng loạt suy yếu.

Mức giảm sâu cho thấy tâm lý thận trọng quay trở lại, đặc biệt trong bối cảnh giá đã tăng nhanh trong thời gian ngắn và chưa kịp tích lũy đủ lực. Tuy vậy, mặt bằng giá hiện tại vẫn duy trì trên vùng cao so với cùng kỳ nhiều năm, phản ánh xu hướng trung hạn chưa bị phá vỡ.

Bảng giá cà phê nội địa ngày 21/01/2026

Khu vực Giá trung bình (đồng/kg) Giá cafe hôm qua Thay đổi so với hôm qua
Đắk Lắk 98.200 99.600 -1.400
Lâm Đồng 97.400 98.800 -1.400
Gia Lai 98.200 99.500 -1.300
Đắk Nông 98.300 99.700 -1.400

 

Đắk Nông: Sau khi giữ vai trò dẫn dắt thị trường trong nhiều phiên, giá cà phê tại Đắk Nông hôm nay giảm mạnh 1.400 đồng/kg, lùi về 98.300 đồng/kg. Dù điều chỉnh sâu, đây vẫn là mức giá cao nhất khu vực.

Đắk Lắk: Ghi nhận mức giảm tương đương 1.400 đồng/kg, đưa giá thu mua về 98.200 đồng/kg. Áp lực điều chỉnh diễn ra đồng loạt tại các đại lý sau chuỗi ngày tăng nóng.

Gia Lai: Mức giảm nhẹ hơn so với các địa phương khác, khoảng 1.300 đồng/kg. Giá hiện giao dịch ở 98.200 đồng/kg, ngang bằng Đắk Lắk nhưng vẫn thấp hơn Đắk Nông.

Lâm Đồng: Tiếp tục là khu vực có giá thấp nhất Tây Nguyên. Giá cà phê giảm 1.400 đồng/kg, xuống còn 97.400 đồng/kg, phản ánh đặc trưng nguồn cung dồi dào hơn và biên độ điều chỉnh thường mạnh khi thị trường đảo chiều.

Có thể bạn quan tâm:

Giá cà phê thế giới ngày 21/01/2026

Thị trường cà phê thế giới trong phiên giao dịch ngày 21/01/2026 ghi nhận một phiên giảm sâu trên cả hai sàn kỳ hạn chủ chốt. Đà lao dốc diễn ra đồng loạt khi các dự báo thời tiết mới nhất cho thấy mưa sẽ quay trở lại các vùng trồng cà phê trọng điểm của Brazil trong tuần này, qua đó làm suy yếu lo ngại về rủi ro nguồn cung – yếu tố từng nâng đỡ giá trong thời gian qua.

Tâm lý thị trường nhanh chóng đảo chiều từ phòng thủ sang chốt lời, khiến giá Arabica và Robusta đồng loạt đánh mất các mốc kỹ thuật quan trọng chỉ trong một phiên.

Giá cà phê Robusta tại London ngày 21/01

Chốt phiên 20/01 (rạng sáng 21/01 giờ Việt Nam), giá cà phê Robusta trên sàn London giảm sâu:

  • Hợp đồng tháng 3/2026: giảm 75 USD/tấn (−1,86%), xuống còn 3.941 USD/tấn
  • Hợp đồng tháng 5/2026: giảm 71 USD/tấn (−1,79%), đạt 3.864 USD/tấn

Việc đánh mất mốc 4.000 USD/tấn cho thấy xu hướng ngắn hạn của Robusta đã chuyển sang trạng thái điều chỉnh rõ rệt.


Bảng giá Cafe Robusta London – 21/01/2026

Giá cà phê Arabica tại New York ngày 21/01

Trên sàn New York, Arabica chịu áp lực bán mạnh hơn:

  • Hợp đồng tháng 3/2026: giảm 8,8 cent/lb (−2,47%), xuống 346,50 cent/lb – mức thấp nhất gần 1 tháng
  • Hợp đồng tháng 5/2026: giảm 7,6 cent/lb (−2,24%), còn 329,90 cent/lb

Diễn biến này phản ánh sự thay đổi nhanh trong kỳ vọng thị trường, khi các yếu tố rủi ro thời tiết không còn đủ sức giữ giá ở vùng cao.

Bảng giá Cafe Arabica New York – 21/01/2026

Giá cà phê Arabica Brazil ngày 21/01

Tại Brazil, tâm điểm của thị trường, các báo cáo mới cho thấy điều kiện thời tiết đang cải thiện rõ rệt. Dự báo mưa xuất hiện liên tục tại bang Minas Gerais – vùng trồng Arabica lớn nhất – đã làm dịu lo ngại hạn hán kéo dài trước đó.

Theo các hãng phân tích quốc tế, ước tính sản lượng niên vụ 2026–2027 của Brazil hiện vẫn được giữ trong khoảng 70–80 triệu bao, không thay đổi so với các đánh giá trước. Thông tin này góp phần củng cố quan điểm rằng nguồn cung toàn cầu chưa rơi vào trạng thái thiếu hụt nghiêm trọng như thị trường từng lo ngại.

Giá cà phê đang chịu áp lực điều chỉnh khi dự báo mưa quay trở lại tại các vùng trồng trọng điểm của Brazil, làm giảm lo ngại khô hạn – yếu tố từng nâng đỡ thị trường thời gian qua. Cùng với đó, tồn kho Arabica và Robusta trên sàn ICE có dấu hiệu phục hồi, trong khi xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh, khiến tâm lý thị trường thận trọng hơn.

Trong ngắn hạn, việc Robusta London đánh mất mốc 4.000 USD/tấn cho thấy xu hướng điều chỉnh vẫn chiếm ưu thế. Giá cà phê trong nước nhiều khả năng dao động quanh vùng 97.000–98.000 đồng/kg để tìm điểm cân bằng mới, trước khi xuất hiện động lực tăng rõ ràng hơn.

 

Bài viết khác

Việt Nam tiên phong xuất khẩu gạo phát thải thấp ra thế giới

Lần đầu tiên, gạo phát thải thấp của Việt Nam xuất hiện trên thị trường toàn cầu, mở ra kỷ nguyên mới cho chiến lược xuất khẩu gạo chất lượng cao, thân thiện môi trường và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh tại các quốc gia khó tính như Nhật Bản, EU và Mỹ.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 23/7/2025: Gạo Nguyên Liệu, Xuất Khẩu Khởi Sắc

Thị trường lúa gạo ngày 23/7 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ghi nhận biến động nhẹ. Gạo nguyên liệu như OM 380 và IR 504 tăng giá 50–200 đồng/kg, trong khi giá lúa tươi và các mặt hàng gạo thành phẩm duy trì ở mức ổn định. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tăng nhẹ 2–3 USD/tấn, cho thấy tín hiệu tích cực từ nhu cầu quốc tế.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 22/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Bứt Tốc

Thị trường lúa gạo ngày 22/7/2025 ghi nhận tín hiệu tích cực từ nhóm gạo nguyên liệu khi đồng loạt tăng mạnh từ 200 – 300 đồng/kg. Trong khi đó, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ vững đà ổn định, phản ánh cung – cầu đang ở trạng thái cân bằng. Giao dịch nhìn chung chậm nhưng đều, tập trung chủ yếu tại các kho và thương lái quy mô nhỏ.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 21/7/2025: Thị Trường Lặng Sóng

Ngày 21/7/2025, thị trường lúa gạo nội địa không ghi nhận biến động nào đáng kể. Cả lúa tươi và gạo thành phẩm duy trì mặt bằng giá ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đây được xem là giai đoạn "tạm nghỉ" của thị trường sau những phiên điều chỉnh liên tục trước đó.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 19/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Giảm Nhẹ

Thị trường lúa gạo ngày 19/7 ghi nhận xu hướng đi ngang trên toàn diện, với một số điều chỉnh giảm nhẹ tại nhóm gạo nguyên liệu. Giao dịch mua bán diễn ra đều nhưng không quá sôi động, phản ánh trạng thái thận trọng của cả nông dân và doanh nghiệp chế biến.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 18/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Giảm Nhẹ

Trong bối cảnh thị trường giao dịch không quá sôi động, giá lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 18/7/2025 ghi nhận mức ổn định ở hầu hết các mặt hàng. Tuy nhiên, gạo nguyên liệu OM 380 giảm nhẹ 50 đồng/kg, phản ánh sự điều chỉnh linh hoạt theo nguồn cung - cầu tại khu vực.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 16/7/2025: Gạo Xuất Khẩu Giảm Mạnh

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 16/7 ghi nhận những biến động nhẹ ở mặt hàng gạo nguyên liệu, trong khi giá lúa duy trì ổn định tại phần lớn địa phương. Đáng chú ý, giá gạo xuất khẩu loại 5% tấm tiếp tục điều chỉnh giảm mạnh tới 5 USD/tấn, phản ánh diễn biến mới trên thị trường thế giới. Giao dịch nội địa vẫn ở mức thấp, nguồn cung lúa vụ Hè Thu về nhỏ giọt.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 15/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Tăng Nhẹ

Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long phiên 15/7/2025 ghi nhận sự ổn định chung của giá lúa tươi và gạo tiêu thụ nội địa, trong khi giá gạo nguyên liệu xuất khẩu có đà tăng nhẹ. Lượng hàng đưa ra thấp, giao dịch diễn ra không sôi động, nhưng bức tranh thị trường vẫn thể hiện được sự cân bằng giữa cung – cầu.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 14/7/2025: Thị Trường Lặng Sóng

Thị trường lúa gạo ngày 14/7/2025 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận mức giá gần như đi ngang so với những phiên trước đó. Giao dịch tại các địa phương không có nhiều sôi động, phản ánh tâm lý cầm chừng của cả người bán lẫn người mua. Tuy nhiên, giá vẫn được duy trì ở mức ổn định, nhất là với các loại lúa tươi và gạo nguyên liệu chất lượng cao.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 12/7/2025: Giá Lúa Tươi Khởi Sắc

Thị trường lúa gạo ngày 12/7/2025 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận tín hiệu tích cực từ hoạt động giao dịch lúa Hè Thu. Dù giá cả ít biến động, thị trường nội địa và xuất khẩu vẫn duy trì sự ổn định cần thiết, phản ánh tâm lý chờ đợi rõ nét từ cả người bán lẫn bên mua.