Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Giá cà phê hôm nay 21/04/2026 ghi nhận mức tăng mạnh trên diện rộng, dao động quanh 86.800 – 87.600 đồng/kg. So với phiên trước, thị trường bật tăng từ +2.000 đến +2.100 đồng/kg, phản ánh lực mua quay lại rõ nét sau giai đoạn điều chỉnh sâu.
Giá cà phê nội địa hôm nay 21/04
Khảo sát tại khu vực Tây Nguyên sáng 21/04 cho thấy giá cà phê nhân xô đã phục hồi mạnh, đưa mức trung bình toàn vùng lên khoảng 87.400 đồng/kg. Đây là phiên tăng đáng chú ý nhất trong nhiều ngày gần đây, đảo ngược xu hướng giảm trước đó.
Theo ghi nhận từ các đại lý và thương lái, hoạt động thu mua diễn ra sôi động hơn, đặc biệt tại các vùng trọng điểm như Buôn Ma Thuột, Di Linh hay Đắk Mil. Giá tăng nhanh cho thấy thị trường đang phản ứng với tín hiệu tích cực từ sàn quốc tế, đồng thời lực bán trong dân có dấu hiệu chững lại.
Đà tăng ngày 21/04 mang tính phục hồi rõ rệt, không còn đơn thuần là nhịp hồi kỹ thuật. Lực cầu quay lại mạnh mẽ cho thấy tâm lý thị trường đã cải thiện. Tuy nhiên, mức tăng nhanh trong thời gian ngắn cũng đặt ra khả năng xuất hiện nhịp điều chỉnh trong các phiên tới nếu lực bán gia tăng.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá cà phê ngày 21/04 so với phiên tuần trước đó:
| Khu vực | Giá cafe hôm nay (đ/kg) | Giá cafe hôm qua (đ/kg) | Thay đổi so với hôm qua |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 87.300 | 85.300 | +2.000 |
| Lâm Đồng | 84.800 | 86.800 | +2.000 |
| Gia Lai | 87.300 | 85.300 | +2.000 |
| Đắk Nông | 87.600 | 85.500 | +2.100 |
Thị trường Đắk Lắk ghi nhận mức tăng 2.000 đồng/kg, đưa giá lên 87.300 đồng/kg. Các khu vực như Buôn Ma Thuột, Cư M’gar, Ea H’leo đồng loạt tăng mạnh, cho thấy lực cầu quay lại khá rõ. Đây là tín hiệu tích cực sau chuỗi giảm sâu trước đó.
Tại Lâm Đồng, giá cà phê đạt 86.800 đồng/kg, tăng 2.000 đồng/kg. Dù vẫn là địa phương có mức giá thấp hơn so với mặt bằng chung, nhưng tốc độ tăng không hề thua kém các khu vực khác, phản ánh xu hướng hồi phục đồng đều.
Gia Lai ghi nhận mức giá 87.300 đồng/kg, tăng 2.000 đồng/kg. Thị trường tại Pleiku và các vùng lân cận cho thấy giao dịch sôi động hơn, với lượng hàng bán ra có phần chậm lại khi người dân kỳ vọng giá tiếp tục tăng.
Đắk Nông là địa phương có mức tăng mạnh nhất, +2.100 đồng/kg, lên 87.600 đồng/kg – cao nhất toàn vùng. Các điểm thu mua tại Đắk Mil, Đắk Song ghi nhận giá tăng nhanh, phản ánh nguồn cung ngắn hạn đang có dấu hiệu thắt chặt.
Có thể bạn quan tâm:
Giá cà phê thế giới ngày 21/04
Phiên giao dịch ngày 21/04 cho thấy tín hiệu tích cực quay trở lại trên thị trường cà phê thế giới. Trong khi Robusta London tăng mạnh trở lại sau chuỗi giảm sâu, thì Arabica New York tiếp tục duy trì đà phục hồi. Riêng thị trường Brazil diễn biến phân hóa, phản ánh sự giằng co giữa lực mua và áp lực điều chỉnh.
-
Cập nhật tình thị trường "Giá Lúa Gạo Hôm Nay"
-
Bảng giá gạo kênh trực tuyến Gạo Phương Nam: Giá Gạo ST25, Gạo Lứt, Gạo Nếp,....
Giá cà phê Robusta tại London ngày 21/04
Sàn London ghi nhận phiên tăng mạnh trên diện rộng, với mức tăng đáng kể ở tất cả các kỳ hạn:
- Hợp đồng 05/2026 tăng 102 USD/tấn, lên 3.490 USD/tấn (+3,01%).
- Kỳ hạn 07/2026 tăng 122 USD/tấn, đạt 3.385 USD/tấn (+3,74%).
- Các kỳ hạn 09/2026 và 11/2026 cũng tăng từ 98 – 110 USD/tấn.
Đáng chú ý, mức giá cao nhất trong phiên đều được đẩy lên mạnh, cho thấy lực mua quay lại khá rõ rệt. Sau chuỗi giảm liên tiếp, thị trường Robusta đang có dấu hiệu hồi phục kỹ thuật, khi nhà đầu tư tranh thủ bắt đáy.
Giá cà phê Arabica tại New York ngày 21/04
Trên sàn New York, giá Arabica tiếp tục xu hướng đi lên với biên độ tăng ổn định:
- Hợp đồng 05/2026 tăng 3,20 cent/lb, lên 292,50 cent/lb.
- Kỳ hạn 07/2026 tăng 3,70 cent/lb, đạt 287,95 cent/lb.
- Các kỳ hạn xa hơn như 09/2026 và 12/2026 ghi nhận mức tăng từ 4 – 4,65 cent/lb.
Diễn biến này cho thấy thị trường Arabica đang dần lấy lại đà cân bằng sau áp lực bán mạnh trước đó. Biên độ tăng trải đều các kỳ hạn phản ánh tâm lý tích cực hơn từ phía nhà đầu tư.
Giá cà phê Arabica tại Brazil ngày 21/04
Tại Brazil, giá cà phê có sự phân hóa rõ nét giữa các kỳ hạn:
- Hợp đồng 05/2026 giảm nhẹ 1,10 USD/tấn, xuống 384,00 USD/tấn.
- Kỳ hạn 07/2026 giảm mạnh 8,15 USD/tấn, còn 348,35 USD/tấn.
- Ngược lại, kỳ hạn 09/2026 tăng 4,20 USD/tấn, lên 335,55 USD/tấn.
- Hợp đồng 12/2026 cũng tăng 1,80 USD/tấn.
Sự trái chiều này cho thấy thị trường Brazil đang trong giai đoạn điều chỉnh kỹ thuật, khi áp lực bán vẫn tồn tại ở kỳ hạn gần nhưng lực mua đã xuất hiện ở kỳ hạn xa.