Sản phẩm

Việt Nam đã xuất khẩu 4,5 triệu tấn gạo, thu về trên 2 tỷ USD, Philippines, Trung Quốc, Ghana liên tục tăng mua

Xuất khẩu gạo của Việt Nam trong 5 tháng đầu năm 2026 tiếp tục ghi nhận mức tăng về khối lượng, đạt khoảng 4,5 triệu tấn. Tuy nhiên, kim ngạch chỉ đạt 2,09 tỷ USD, giảm so với cùng kỳ năm trước do giá gạo xuất khẩu bình quân đi xuống. Diễn biến này cho thấy thị trường gạo Việt Nam vẫn duy trì sức tiêu thụ tốt, nhưng áp lực về giá trị xuất khẩu vẫn còn rõ rệt.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, riêng tháng 5/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,1 triệu tấn gạo, thu về 511 triệu USD. Lũy kế 5 tháng đầu năm, tổng khối lượng xuất khẩu đạt 4,5 triệu tấn, tăng 6,6% so với cùng kỳ năm 2025. Dù vậy, giá trị xuất khẩu chỉ đạt 2,09 tỷ USD, giảm 3,6%.

Giá gạo xuất khẩu bình quân trong 5 tháng đầu năm 2026 ước đạt 467,6 USD/tấn, giảm 9,6% so với cùng kỳ năm trước. Đây là nguyên nhân chính khiến kim ngạch xuất khẩu giảm dù lượng gạo bán ra tăng.

Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất của gạo Việt Nam

Trong cơ cấu thị trường, Philippines vẫn là điểm đến quan trọng nhất của gạo Việt Nam, chiếm 46,9% thị phần. Trung Quốc đứng thứ hai với 17,8%, còn Ghana chiếm 7,5%.

So với cùng kỳ năm 2025, giá trị xuất khẩu gạo sang Philippines tăng 1,6%, trong khi Trung Quốc tăng mạnh 53,8%. Riêng Ghana giảm 32,5%, cho thấy sự phân hóa khá rõ giữa các thị trường nhập khẩu chủ lực.

Đáng chú ý, trong nhóm 15 thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, Iraq ghi nhận mức tăng mạnh nhất, gấp 168 lần so với cùng kỳ. Ngược lại, Campuchia là thị trường giảm mạnh nhất, với mức giảm 60%.

Những con số này phản ánh sự dịch chuyển trong thị trường xuất khẩu gạo Việt Nam. Bên cạnh các thị trường truyền thống, một số điểm đến mới hoặc từng có quy mô nhỏ đang tăng mua mạnh, mở thêm dư địa cho doanh nghiệp xuất khẩu.

Giá lúa trong nước biến động không đồng nhất

Tại thị trường nội địa, giá lúa vụ Đông Xuân tháng 5 tại Đồng bằng sông Cửu Long diễn biến tăng, giảm không đồng nhất giữa các chủng loại. Trong khi đó, giá gạo bán lẻ nhìn chung ổn định.

Nguồn cung lúa Đông Xuân hiện không còn nhiều, thương lái bắt đầu hỏi mua lúa Hè Thu sớm với mức giá tương đối cao so với cùng kỳ năm ngoái.

Tại An Giang, giá thu mua lúa IR 50404 tươi trong tháng 5/2026 ở mức 5.461 đồng/kg, giảm 39 đồng/kg so với tháng trước. Lúa OM 5451 tươi đạt 5.668 đồng/kg, giảm 6 đồng/kg. Trong khi đó, lúa Đài Thơm tươi tăng 326 đồng/kg, lên 6.264 đồng/kg; lúa OM 18 tươi tăng 350 đồng/kg, cũng đạt 6.264 đồng/kg.

Tại Đồng Tháp, khu vực Tiền Giang cũ, giá lúa IR 50404 khô ở mức 7.134 đồng/kg, giảm 51 đồng/kg. Lúa OM 5451 khô đạt 7.534 đồng/kg, giảm 51 đồng/kg. Lúa Nàng Hoa ở mức 8.984 đồng/kg, giảm 11 đồng/kg; lúa Đài Thơm đạt 9.987 đồng/kg, giảm 11 đồng/kg so với tháng trước.

Giá bán lẻ các loại gạo gần như không thay đổi. Tại An Giang, gạo thường duy trì mức 12.500 đồng/kg, gạo thơm Jasmine ở mức 13.500 đồng/kg. Tại Đồng Tháp, gạo IR 64 giữ mức 14.500 đồng/kg, gạo IR 50404 ở mức 13.900 đồng/kg, gạo Nàng Thơm 20.500 đồng/kg và gạo thơm Jasmine 17.500 đồng/kg.

Giá thu mua gạo nguyên liệu thành phẩm cũng tiếp tục ổn định, với gạo 5% tấm ở mức 14.000 đồng/kg và gạo 25% tấm ở mức 13.000 đồng/kg.

Tăng lượng nhưng giảm giá trị: áp lực từ mô hình tăng trưởng cũ

Theo các chuyên gia, việc xuất khẩu tăng về sản lượng nhưng giảm về giá trị cho thấy ngành lúa gạo đang đối mặt với giới hạn của mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào khối lượng. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, yêu cầu nâng cao giá trị gia tăng và tổ chức lại chuỗi sản xuất theo hướng minh bạch, bền vững trở nên cấp thiết hơn.

Ông Huỳnh Văn Thòn, Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Lộc Trời, cho rằng truy xuất nguồn gốc cần được xem là nền tảng quản lý của toàn bộ chuỗi sản xuất, từ giống, vật tư đầu vào đến chế biến và lưu thông. Việc xây dựng hệ thống dữ liệu đồng bộ không chỉ giúp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, mà còn góp phần bảo vệ thương hiệu gạo Việt Nam trên thị trường thế giới.

Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại tự do tiếp tục mở ra dư địa lớn cho xuất khẩu gạo chất lượng cao. Nhiều thị trường như Liên minh châu Âu, Canada và Vương quốc Anh đang áp dụng ưu đãi thuế quan đáng kể đối với gạo Việt Nam. Tuy nhiên, tỷ lệ tận dụng các hạn ngạch ưu đãi còn thấp, trong khi xuất khẩu vẫn tập trung chủ yếu vào các thị trường truyền thống có biên lợi nhuận không cao.

Một tín hiệu tích cực là doanh nghiệp Việt Nam đã xuất khẩu thành công gần 400 tấn gạo thơm chất lượng cao sang thị trường châu Âu. Điều này cho thấy gạo Việt có khả năng đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng và truy xuất nguồn gốc, tạo cơ sở để mở rộng thị phần ở các phân khúc giá trị cao.

Theo bản tin của Hiệp hội Lương thực Việt Nam, tính đến ngày 24/5/2026, hoạt động thương mại gạo của EU trong niên vụ 2025/2026 giảm ở cả chiều nhập khẩu và xuất khẩu so với cùng kỳ năm trước. Tổng lượng gạo nhập khẩu đạt khoảng 1,012 triệu tấn quy xay xát, giảm 8,7%. Các nguồn cung gạo xay xát và bán xay xát chính của EU gồm Campuchia, Myanmar, Ấn Độ, Thái Lan và Pakistan.

Điều này cho thấy thị trường EU vẫn còn cạnh tranh lớn, nhưng cũng mở ra cơ hội cho những sản phẩm gạo chất lượng cao có truy xuất nguồn gốc rõ ràng.

Có thể thấy, xuất khẩu gạo Việt Nam sau 5 tháng vẫn giữ được đà tăng về lượng, nhưng bài toán lớn hơn là nâng giá trị. Trong thời gian tới, ngành gạo cần tiếp tục chuyển dịch sang phân khúc chất lượng cao, tận dụng tốt các FTA, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và củng cố thương hiệu để không chỉ bán được nhiều gạo hơn, mà còn bán được với giá trị cao hơn.

Bài viết khác