Trong bối cảnh thị trường gạo thế giới ngày càng cạnh tranh, câu chuyện bán được gạo với giá cao không chỉ nằm ở sản lượng hay chất lượng hạt gạo, mà còn phụ thuộc vào cách sản phẩm được tạo ra. Với các thị trường khó tính như châu Âu và Hoa Kỳ, tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và yêu cầu giảm phát thải đang trở thành điều kiện quan trọng để nông sản tiếp cận người tiêu dùng.
Đó cũng là lý do nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” được xem như một “tấm hộ chiếu” mới cho hạt gạo Việt. Khi sản phẩm không chỉ ngon, sạch, chất lượng cao mà còn chứng minh được quy trình canh tác bền vững, giảm phát thải và thân thiện với môi trường, giá trị thương mại của gạo Việt có cơ hội được nâng lên rõ rệt.
Doanh nghiệp giữ vai trò đầu tàu trong chuỗi gạo xanh
Để thay đổi tập quán sản xuất lúa gạo của hàng triệu hộ nông dân, chính sách thôi là chưa đủ. Điều quan trọng là phải có sự tham gia của doanh nghiệp trong tổ chức chuỗi giá trị, chuyển giao kỹ thuật, bao tiêu sản phẩm và mở rộng thị trường.
Dự án “Chuyển đổi chuỗi giá trị lúa gạo ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long” đã cho thấy rõ vai trò này. Dự án hướng đến nền nông nghiệp carbon thấp, đồng thời thu hút nhiều doanh nghiệp tham gia để mở rộng các mô hình sản xuất bền vững trên quy mô lớn.
Sau ba vụ sản xuất, Công ty TNHH Lúa gạo Việt Nam, thuộc Tập đoàn Vinaseed và là thành viên của Tập đoàn PAN, đã đồng hành cùng hơn 11.000 lượt hộ nông dân, với tổng diện tích tích lũy trên 48.500 ha, chiếm 57% tổng diện tích dự án. Kết quả, tổng lượng phát thải giảm được gần 184.000 tấn CO₂, tương đương mức giảm trung bình khoảng 3,76 tấn CO₂/ha canh tác.
Những con số này cho thấy sản xuất lúa gạo xanh không còn là khẩu hiệu, mà đã bước vào thực tế bằng các mô hình có diện tích, có nông dân tham gia, có doanh nghiệp đồng hành và có kết quả đo lường cụ thể.
Giảm phát thải nhưng vẫn tăng lợi nhuận cho nông dân
Điểm quan trọng giúp mô hình gạo xanh có khả năng nhân rộng là hiệu quả kinh tế. Theo đại diện Vinarice, sản xuất lúa bền vững không chỉ giúp giảm giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nước tưới, mà còn nâng chất lượng lúa gạo, cải thiện thu nhập cho nông dân.
Các biện pháp canh tác được áp dụng tập trung vào nguyên tắc “1 phải, 5 giảm”, kết hợp quản lý vật tư đầu vào, quản lý rơm rạ sau thu hoạch, tưới ngập khô xen kẽ và các quy trình phù hợp với định hướng sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Thực tế tại một hợp tác xã triển khai mô hình cùng Vinarice cho thấy, trên quy mô 267 ha, lượng giống gieo sạ giảm khoảng 30%, lượng phân bón giảm 20% so với phương thức truyền thống. Chi phí sản xuất mỗi hecta giảm từ khoảng 2,6 triệu đồng xuống còn 2,3 triệu đồng, tương đương giảm 10 - 15%. Trong khi đó, năng suất tăng từ 6,5 tấn/ha lên 6,7 tấn/ha.
Đáng chú ý, nếu mục tiêu ban đầu là tăng thu nhập cho nông dân khoảng 30%, thì nhiều vụ sản xuất đã ghi nhận mức tăng lợi nhuận khoảng 50%, thậm chí có nơi đạt 55 - 58%. Với nông dân, đây là yếu tố quyết định. Một mô hình chỉ có thể được nhân rộng khi vừa bảo vệ môi trường, vừa giúp người sản xuất có lợi hơn.
Trường hợp nông dân Hồ Thị Thúy Hằng tại xã Mỹ Quý, tỉnh Đồng Tháp cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Sau 4 vụ liên kết sản xuất với Vinarice, gia đình bà sử dụng giống OM18 theo hướng giảm phát thải và đạt lợi nhuận hơn 40%. Sản phẩm được doanh nghiệp bao tiêu, đồng thời thu mua cao hơn thị trường khoảng 100 đồng/kg. Đây là điểm tựa giúp nông dân yên tâm thay đổi cách làm.
Vì sao gạo xanh bán tốt ở thị trường khó tính?
Gạo Việt xanh phát thải thấp có lợi thế tại châu Âu và Hoa Kỳ vì đáp ứng đúng xu hướng tiêu dùng mới. Ở những thị trường này, người mua không chỉ quan tâm đến hạt gạo ngon hay giá cạnh tranh, mà còn chú ý đến cách sản phẩm được sản xuất, lượng phát thải carbon, khả năng truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường.
Khi doanh nghiệp kiểm soát được toàn bộ chuỗi giá trị từ giống, vật tư đầu vào, sản xuất, thu mua, chế biến đến xây dựng thương hiệu, hạt gạo Việt có cơ sở để bước vào phân khúc cao cấp hơn. Đây cũng là lý do nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” được xem như chứng nhận quan trọng giúp sản phẩm tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao.
Giá trị thương mại của phân khúc này cũng rất đáng chú ý. Trong khi giá gạo xuất khẩu thông thường dao động khoảng 500 - 600 USD/tấn, một số dòng sản phẩm của doanh nghiệp đã đạt khoảng 1.300 USD/tấn. Thậm chí có lô hàng đạt khoảng 2.300 USD/tấn. Mức giá này cho thấy khi gạo Việt được định vị bằng chất lượng, tiêu chuẩn xanh và thương hiệu, giá trị có thể tăng mạnh so với xuất khẩu đại trà.
Không chỉ dừng lại ở xuất khẩu gạo, mô hình phát thải thấp còn mở ra dư địa mới từ tín chỉ carbon. Nếu chuỗi giá trị được tổ chức bài bản và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, phần phát thải giảm có thể được ghi nhận thành tín chỉ carbon, tạo thêm nguồn thu cho ngành lúa gạo và nông dân. Khi đó, người trồng lúa không chỉ có thu nhập từ bán lúa, mà còn có thể hưởng lợi từ giá trị giảm phát thải.
Hướng đi mới cho hạt gạo Việt
Theo đại diện Tập đoàn PAN, thách thức lớn nhất trong quá trình triển khai mô hình phát thải thấp không phải là công nghệ, mà là thay đổi thói quen canh tác của nông dân. Vì vậy, doanh nghiệp phải xây dựng đội ngũ kỹ thuật bám sát đồng ruộng, tổ chức đào tạo thường xuyên và đồng hành với nông dân trong suốt quá trình sản xuất.
Tập đoàn PAN đặt mục tiêu nâng diện tích sản xuất lúa phát thải thấp lên khoảng 100.000 ha vào năm 2027, dựa trên chuỗi giá trị toàn diện từ giống lúa, vật tư nông nghiệp, canh tác, thu mua, chế biến đến thương hiệu và thị trường. Mục tiêu không chỉ là mở rộng diện tích, mà còn hoàn thiện chuỗi gạo cao cấp, nâng thu nhập cho nông dân và đóng góp vào chiến lược phát triển bền vững của ngành lúa gạo Việt Nam.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, giai đoạn 1 của Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã đạt hơn 354.800 ha, vượt gần gấp đôi kế hoạch đề ra. Những mô hình như dự án chuyển đổi chuỗi giá trị lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long được xem là tiền đề quan trọng để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào đề án quy mô quốc gia này.
Có thể nói, gạo Việt xanh phát thải thấp bán tốt ở châu Âu và Hoa Kỳ vì đáp ứng cùng lúc nhiều yêu cầu: chất lượng cao, quy trình sản xuất minh bạch, giảm phát thải, truy xuất được nguồn gốc và có doanh nghiệp tổ chức chuỗi bài bản. Khi thị trường thế giới ngày càng ưu tiên tiêu chuẩn xanh, hạt gạo Việt không thể chỉ cạnh tranh bằng giá, mà cần cạnh tranh bằng giá trị.
Nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” vì vậy không chỉ là một tên gọi thương mại, mà còn là hướng đi mới để nâng vị thế gạo Việt. Đó là con đường đưa hạt gạo từ sản xuất đại trà sang phân khúc cao cấp, từ bán lúa sang bán giá trị xanh, và từ lợi thế sản lượng sang lợi thế bền vững trên thị trường quốc tế.
Nguồn: Bích Hồng - Báo Dân Việt