Trong bối cảnh thị trường lúa gạo thế giới biến động mạnh, gạo chất lượng cao của Việt Nam đang tiếp tục khẳng định vị thế nhờ lợi thế về chất lượng, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh và xu hướng sản xuất phát thải thấp.
Thị trường xuất khẩu gạo gần đây ghi nhận dấu hiệu phục hồi khi giá gạo tăng liên tiếp. Ngày 20/5, gạo Jasmine Việt Nam đạt 513 - 517 USD/tấn, gạo thơm 5% tấm ở mức 510 - 520 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm đạt 331 - 335 USD/tấn. Trong khi đó, gạo 5% tấm của Thái Lan chỉ ở mức 413 - 417 USD/tấn, còn gạo Ấn Độ ở mức 344 - 348 USD/tấn.
Khoảng cách giá này cho thấy gạo Việt Nam vẫn duy trì lợi thế rõ nét ở phân khúc gạo thơm chất lượng cao. Đây cũng là nhóm sản phẩm đang giữ vai trò dẫn dắt thị trường trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu tại nhiều nước bắt đầu phục hồi vì lo ngại thiếu hụt nguồn cung.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu hơn 3,3 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch khoảng 1,57 tỷ USD, giảm cả lượng và giá trị so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, từ quý II, thị trường có dấu hiệu tích cực hơn khi nhu cầu nhập khẩu quay lại, đặc biệt với nhóm gạo thơm, gạo chất lượng cao.
Hiện nhóm gạo thơm, gạo chất lượng cao chiếm gần 50% tổng lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam. Đây là phân khúc quan trọng, cho thấy lợi thế cạnh tranh của gạo Việt không còn chỉ nằm ở sản lượng, mà ở khả năng cung ứng ổn định các dòng gạo chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn môi trường.
Một tín hiệu đáng chú ý là sau một năm kể từ lô hàng đầu tiên hơn 400 tấn xuất sang Nhật Bản, đến nay đã có khoảng 70.000 tấn “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” được đưa ra thị trường quốc tế. Điều này cho thấy gạo chất lượng cao, thân thiện môi trường của Việt Nam đang từng bước tạo được chỗ đứng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo ông Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, các thị trường nhập khẩu lớn hiện không chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm, mà còn chú ý đến quá trình sản xuất có minh bạch hay không, có giảm phát thải và bảo đảm trách nhiệm môi trường hay không.
Chính vì vậy, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long được xem là bước chuyển lớn của ngành lúa gạo Việt Nam. Đề án không chỉ tạo vùng nguyên liệu lớn, mà còn thay đổi phương thức sản xuất theo hướng giảm giống gieo sạ, giảm phân bón, tiết kiệm nước và giảm phát thải khí nhà kính.
Tuy nhiên, theo ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch thường trực kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội ngành hàng lúa gạo Việt Nam, sau hai năm triển khai, đề án đã ghi nhận nhiều kết quả tích cực nhưng vẫn còn khó khăn về tổ chức thực hiện, tín dụng và xây dựng vùng nguyên liệu.
Ở góc độ xây dựng thương hiệu, Hiệp hội ngành hàng lúa gạo Việt Nam đang phối hợp với doanh nghiệp, hợp tác xã và địa phương xây dựng mô hình sản xuất lúa gạo giảm phát thải gắn với truy xuất nguồn gốc và số hóa quy trình sản xuất. Một số công cụ như “sổ tay điện tử” đã được áp dụng để đánh giá mức độ tuân thủ quy trình canh tác, phục vụ truy xuất nguồn gốc và xây dựng dữ liệu vùng nguyên liệu.
Theo ông Lê Thanh Tùng, thời gian tới cần mở rộng các mô hình sản xuất lúa giảm phát thải ra phạm vi toàn quốc, thay vì chỉ tập trung tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Trong khi đó, ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam, cho rằng Việt Nam đã có nhiều giống lúa thơm chất lượng cao được thế giới công nhận, nhưng thương hiệu gạo Việt trên thị trường quốc tế vẫn chưa tương xứng với chất lượng thực tế.
Để nâng cao vị thế và quyền định giá hạt gạo Việt Nam, ngành hàng cần tập trung vào các yếu tố cốt lõi như bảo đảm tính thuần chủng của giống lúa, kiểm soát chất lượng đồng bộ, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và phát triển thương hiệu riêng cho từng dòng gạo đặc sản.
Trong 5 - 10 năm tới, ngành nông nghiệp định hướng tập trung vào các giải pháp: định hình lại thương hiệu lúa gạo Việt Nam, mở rộng diện tích lúa chất lượng cao, phát triển các dòng gạo đặc sản gắn với yếu tố môi trường và phát thải thấp, xây dựng nhận diện riêng cho gạo phát thải thấp, ứng dụng công nghệ xay xát hiện đại, giảm hao hụt sau thu hoạch và đa dạng hóa thị trường.
Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Hoàng Trung, giảm phát thải đã trở thành yêu cầu tất yếu để nông sản Việt Nam duy trì năng lực cạnh tranh. Trong giai đoạn 2026 - 2030, ngành nông nghiệp sẽ tập trung hoàn thiện hệ thống MRV, tức đo đếm, báo cáo và thẩm định phát thải đối với cây lúa, sau đó từng bước mở rộng sang cà phê, ngô, sầu riêng và nhiều ngành hàng chủ lực khác.
Có thể thấy, nâng tầm cho gạo Việt không chỉ là câu chuyện tăng sản lượng xuất khẩu, mà là nâng chất lượng, nâng tiêu chuẩn sản xuất, nâng thương hiệu và nâng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Khi gạo thơm, gạo chất lượng cao và gạo phát thải thấp ngày càng được thị trường quan tâm, đây là cơ hội để hạt gạo Việt Nam khẳng định vị thế mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu.