Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 7/1/2026: Lúa Gạo Nhích Nhẹ

Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, giá lúa gạo hôm nay ngày 7/1/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận xu hướng tăng nhẹ ở một số dòng lúa và gạo nguyên liệu, mức điều chỉnh phổ biến từ 50 – 100 đồng/kg. Tuy nhiên, hoạt động giao dịch nhìn chung vẫn trầm lắng do ít kho thu mua, nguồn cung lúa Đông Xuân chưa dồi dào, khiến mặt bằng giá duy trì trạng thái ổn định.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 7/1

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.500 - 5.600 - 5.500 - 5.600

Lúa Đài Thơm 8

6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

Lúa OM 5451

5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

Lúa OM 34

5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

Lúa OM 18

6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Trong ngày 7/01, giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ sự ổn định tương đối. Dù một số loại lúa ghi nhận mức tăng nhẹ so với đầu tuần, nhưng giao dịch thực tế chưa sôi động. Lúa Đông Xuân mới thu hoạch rải rác, nông dân chưa bán ra ồ ạt, trong khi thương lái và kho thu mua vẫn thận trọng, khiến thị trường duy trì trạng thái “giữ giá – chờ tín hiệu”.

Diễn biến địa phương: 

  • An Giang: Giao dịch mua bán chững lại, giá lúa ít thay đổi

  • Cần Thơ: Lúa Đông Xuân được chào bán đều tại Đồng Phú Long, Trần Đề, nhưng sức mua chậm

  • Vĩnh Long – Đồng Tháp: Ít thương lái thu mua, thị trường trầm lắng

  • Cà Mau – Tây Ninh: Giao dịch nhỏ lẻ, giá lúa duy trì ổn định

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau: 

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg.

  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg.

  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg.

  • Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg.

  • Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg.

  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg.

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 7/1

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

11.000 - 12.000

- 12.000 - 14.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo trong ngày 7/01/2026 có xu hướng nhích lên nhẹ ở một số dòng gạo nguyên liệu, đặc biệt là các loại phục vụ xuất khẩu. Mức tăng không lớn nhưng phản ánh nhu cầu thu mua cầm chừng từ các kho, tập trung chủ yếu vào gạo thơm và gạo dẻo. Tuy vậy, tổng thể thị trường vẫn yên ắng do lượng hàng về không nhiều.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • An Giang: Kho lớn mua cầm chừng, ưu tiên gạo thơm – dẻo, giao dịch chậm

  • Lấp Vò – Sa Đéc (Đồng Tháp): Gạo về ít, giá các loại giữ ổn định

  • An Cư (Đồng Tháp): Hoạt động mua bán chậm, chưa có biến động mới

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 7/1

Gạo nguyên liệu và thành phẩm:

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 7.600 – 7.800 đồng/kg (tăng nhẹ)

  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

  • Gạo Đài Thơm 8: 9.000 – 9.100 đồng/kg

  • Gạo OM 5451: 8.150 – 8.300 đồng/kg

  • Gạo Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Gạo CL 555: 7.340 – 7.450 đồng/kg

  • Gạo OM 380: 7.200 – 7.300 đồng/kg

  • Gạo OM 18: 8.500 – 8.600 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 7/1

Thị trường bán lẻ:

  • Gạo Nàng Nhen: ~28.000 đồng/kg 

  • Gạo thường: 11.500 – 12.000 đồng/kg

  • Gạo Hương Lài: ~22.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

  • Gạo Nàng Hoa: ~21.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Đài Loan: ~20.000 đồng/kg

  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg

  • Gạo trắng phổ thông: ~16.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc Thái: ~20.000 đồng/kg

  • Gạo Nhật: ~22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 7/1

  • Tấm: 7.600 – 7.700 đồng/kg (tăng nhẹ)

  • Cám: 10.000 – 11.000 đồng/kg

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 7/1

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (kh) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

Thị trường nếp trong giai đoạn đầu tháng 1 vẫn khá yên ắng. Nhu cầu tiêu thụ chưa tăng, trong khi nguồn cung ổn định khiến giá nếp nhìn chung không có biến động đáng kể, tiếp tục duy trì mặt bằng giá cũ.

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 7/1

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam giữ mức ổn định so với đầu tuần:

  • Gạo thơm 5% tấm: 420 – 440 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 319 – 323 USD/tấn
  • Gạo Jasmine: 446 – 450 USD/tấn

Tính đến ngày 7/01/2026, thị trường lúa gạo trong nước vẫn đang ở giai đoạn giao thoa đầu vụ Đông Xuân. Giá lúa và gạo có xu hướng tăng nhẹ nhưng chưa tạo được động lực cho giao dịch sôi động. Với nguồn cung lúa còn hạn chế và tâm lý thận trọng từ các kho thu mua, mặt bằng giá nhiều khả năng sẽ tiếp tục ổn định trong ngắn hạn, chờ tín hiệu rõ ràng hơn từ thị trường xuất khẩu và tiến độ thu hoạch sắp tới.

 

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 3/10/2025: Giá Gạo Giảm Nhẹ

Bức tranh toàn cảnh thị trường lúa gạo ngày 3/10/2025 cho thấy giá gạo nguyên liệu xuất khẩu có sự điều chỉnh giảm từ 50 – 100 đồng/kg, trong khi giao dịch lúa Thu Đông vẫn khá trầm lắng. Thị trường trong nước nhìn chung ổn định, một số địa phương ghi nhận sức mua yếu, thương lái cầm chừng. Bên cạnh đó, giá gạo tại chợ lẻ và thị trường xuất khẩu duy trì ở mức cao, phản ánh nhu cầu ổn định từ người tiêu dùng và thị trường quốc tế.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 2/10/2025: Giá Gạo Xuất Khẩu Giảm Nhẹ

Trong ngày 2/10/2025, thị trường lúa gạo trong nước nhìn chung ổn định, giao dịch ở mức cầm chừng. Giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long giữ mức tương đối vững, trong khi một số loại gạo nguyên liệu giảm nhẹ. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ghi nhận xu hướng đi xuống 1–2 USD/tấn so với đầu tuần.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 1/10/2025: Lúa Tươi Bật Tăng

Ngày 1/10/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận nhiều biến động. Trong khi giá lúa tươi bất ngờ tăng mạnh từ 200 – 400 đồng/kg, thì giá gạo nguyên liệu và thành phẩm tại nhà máy cũng như ngoài chợ lẻ duy trì ở mức ổn định. Diễn biến này cho thấy sự chênh lệch cung cầu giữa đầu vào và đầu ra, đồng thời phản ánh bức tranh giao dịch nông sản hiện nay khá dè dặt.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 30/9/2025: Lúa Tươi Đứng Giá

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 30/9/2025 nhìn chung duy trì sự ổn định. Giá lúa tươi tại nhiều tỉnh ĐBSCL không có biến động đáng kể, trong khi gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm và gạo bán lẻ cũng giữ mức giá quen thuộc. Giao dịch mua bán chậm, sức mua ở các địa phương chưa khởi sắc, phản ánh xu hướng “cầm chừng” trong những ngày cuối tháng 9.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 29/9/2025: Giao Dịch Trầm Lắng

Ngày 29/9/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận tình trạng giao dịch chậm, sức mua yếu, song giá cả các loại lúa gạo vẫn duy trì mức ổn định. Từ khâu lúa tươi, gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm cho đến thị trường bán lẻ và xuất khẩu đều đi ngang so với hôm qua, cho thấy thị trường đang ở giai đoạn “chờ đợi” nguồn cung cầu mới.

Gạo Việt Vững Vàng Giữa Sóng Gió Thị Trường Thế Giới Năm 2025

Gạo Việt vững vàng giữa sóng gió thị trường thế giới, bất chấp biến động nhập khẩu từ Philippines, Indonesia và cạnh tranh của Ấn Độ, Thái Lan, vẫn giữ uy tín và giá trị xuất khẩu.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 27/9/2025: Lúa Tươi Chững Giá

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 27/9/2025 ghi nhận xu hướng ít biến động. Hoạt động mua bán chưa sôi động trở lại, nguồn hàng về nhỏ giọt, giá lúa tươi giữ mức ổn định. Trong khi đó, mặt bằng giá gạo tại cả nhà máy và chợ lẻ tiếp tục đi ngang, chỉ có một vài chủng loại điều chỉnh nhẹ.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 26/9/2025: Giao Dịch Trầm Lắng

Thị trường lúa gạo trong nước hôm nay (26/8) tiếp tục giữ nhịp ổn định. Dù giao dịch chưa sôi động, song mặt bằng giá lúa, gạo và phụ phẩm nhìn chung không biến động đáng kể. Tại các địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long, lượng giao dịch chỉ ở mức cầm chừng, trong khi giá xuất khẩu vẫn đứng vững so với ngày hôm qua.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 25/9/2025: Giá Duy Trì Ổn Định

Ngày 25/9/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận sự bình ổn về giá, các hoạt động mua bán diễn ra ở mức cầm chừng. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, nhiều loại lúa và gạo giữ nguyên mức giá so với hôm qua, trong khi giao dịch vẫn diễn biến chậm. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang, cho thấy xu hướng ổn định trong ngắn hạn.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 24/9/2025: Xuất Khẩu Hạ Nhiệt

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 24/9/2025 ghi nhận diễn biến khá yên ả, các giao dịch vẫn cầm chừng, giá lúa tươi gần như đứng yên so với cuối tuần trước. Ở chiều ngược lại, thị trường xuất khẩu ghi nhận mức giảm nhẹ 1 – 3 USD/tấn ở một số loại gạo. Sự trái chiều này cho thấy sức mua quốc tế đang chậm lại, trong khi nông dân trong nước vẫn giữ thế chờ giá.