Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 24/4/2026: Thị Trường Trầm Lắng

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 24/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định nhưng kém sôi động. Trong khi giá lúa ít biến động do nguồn cung không còn dồi dào, thì phân khúc gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu vẫn ghi nhận xu hướng tăng nhẹ, phản ánh nhu cầu từ thị trường quốc tế đang cải thiện.

 

Có thể bạn quan tâm:

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 24/04

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

Lúa Đài Thơm 8

5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

Lúa OM 5451

5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Trong ngày 24/4, giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không có nhiều thay đổi đáng kể. Sau giai đoạn thu hoạch rộ, nguồn cung hiện đã giảm dần, khiến thị trường bước vào trạng thái “cầm chừng”. Dù vậy, sức mua từ thương lái chưa có dấu hiệu khởi sắc rõ rệt, khiến giao dịch diễn ra chậm và giá lúa duy trì ở mức ổn định. Tâm lý chờ đợi giá tốt hơn vẫn đang chi phối cả người bán lẫn người mua.

Diễn biến địa phương: 

  • Tại An Giang: Giao dịch lúa mới giảm, lượng hàng không còn nhiều
  • Tại Đồng Tháp: Thương lái thu mua cầm chừng, ưu tiên lúa chất lượng cao
  • Tại Kiên Giang: Nguồn cung giảm, giá giữ ổn định
  • Tại Long An: Hoạt động mua bán chậm, chưa có biến động lớn
  • Tại Cần Thơ: Thị trường trầm lắng, ít phát sinh giao dịch lớn

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.200 đồng/kg
  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.000 – 6.150 đồng/kg
  • Lúa OM 5451: 5.800 – 6.000 đồng/kg
  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.600 – 5.800 đồng/kg
  • Lúa Nàng Hoa 9: 6.100 – 6.300 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 24/04

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

12.000 - 13.000

- 11.000 - 12.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Khác với lúa, thị trường gạo ngày 24/4 ghi nhận tín hiệu tích cực hơn, đặc biệt ở nhóm gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu. Giá một số loại tiếp tục tăng nhẹ nhờ nhu cầu ổn định từ đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, thị trường nội địa vẫn chưa thực sự sôi động, với lượng giao dịch ở mức trung bình.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Các kho gạo tại An Giang tăng cường thu mua gạo nguyên liệu
  • Đồng Tháp ghi nhận giá nhích nhẹ ở một số chủng loại xuất khẩu
  • Tiền Giang: Giao dịch gạo trắng ổn định
  • Vĩnh Long: Nguồn hàng không nhiều, giá giữ vững
  • Cần Thơ: Giao dịch chậm, chủ yếu phục vụ hợp đồng cũ

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 24/04

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.100 – 8.200 đồng/kg (tăng nhẹ)
  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu CL 555: 8.150 – 8.350 đồng/kg (tăng rõ hơn)
  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 9.000 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 24/04

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg (cao nhất thị trường)
  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
  • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
  • Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 24/04

  • Tấm, cám gạo: Giá ổn định, không biến động đáng kể
  • Nhu cầu phụ phẩm: Duy trì ở mức trung bình, phục vụ chăn nuôi và chế biến

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 24/04

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4625 (tươi) 5.800 - 6.000

-

Nếp Long An  8.500 - 9.000

-

Nếp An Giang 

8.800 - 9.200  -

  • Thị trường nếp hôm nay duy trì sự ổn định, không ghi nhận biến động lớn về giá. Nguồn cung nếp tương đối cân bằng với nhu cầu tiêu thụ, đặc biệt trong nước.

  • Nếp IR 4625 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg
  • Nếp Long An (khô): 8.500 – 9.000 đồng/kg
  • Nếp An Giang: 8.800 – 9.200 đồng/kg

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 24/04

  • Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao so với khu vực, nhờ chất lượng và nhu cầu ổn định từ thị trường quốc tế.

  • Gạo 5% tấm: 570 – 580 USD/tấn
  • Gạo 25% tấm: 540 – 550 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 480 – 490 USD/tấn
  • Gạo thơm Jasmine: 600 – 620 USD/tấn

Tổng thể, thị trường lúa gạo ngày 24/4/2026 đang trong giai đoạn ổn định nhưng thiếu động lực tăng trưởng mạnh. Giá lúa giữ mức cân bằng do cung giảm nhưng cầu chưa tăng tương ứng. Trong khi đó, gạo nguyên liệu – đặc biệt phục vụ xuất khẩu – đang là điểm sáng khi có xu hướng tăng nhẹ.

Dự báo trong những ngày tới, nếu nhu cầu xuất khẩu tiếp tục cải thiện, giá gạo có thể duy trì đà tăng, từ đó tác động tích cực trở lại giá lúa trong nước. Tuy nhiên, mức độ biến động sẽ không quá lớn trong ngắn hạn do thị trường vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh sau vụ thu hoạch chính.

 

 

Bài viết khác