Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 23/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Trong khi giá lúa tươi không biến động mạnh do nguồn cung dồi dào, một số mặt hàng gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu ghi nhận mức tăng nhẹ. Hoạt động mua bán có tín hiệu cải thiện nhưng vẫn chưa thực sự sôi động.
Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 23/04
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.400 – 5.500 | - | 5.200 – 5.300 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
5.500 – 5.700 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa OM 5451 |
5.400 – 5.500 | - | 5.400 – 5.500 |
|
Lúa OM 34 |
5.100 – 5.200 | - | 5.100 – 5.200 |
|
Lúa OM 18 |
5.600 – 5.800 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Thị trường lúa ngày 23/4 tiếp tục đi ngang trong bối cảnh nguồn cung vụ Đông Xuân vẫn đang ở giai đoạn cao điểm thu hoạch. Giá lúa nhìn chung giữ mức ổn định do lượng hàng hóa đưa ra thị trường lớn, trong khi sức mua chưa tăng đột biến. Tuy nhiên, tâm lý nông dân có xu hướng kỳ vọng giá nhích lên khiến hoạt động giao dịch chưa thực sự sôi động.
Diễn biến địa phương:
- Vĩnh Long: Lượng lúa còn lại không nhiều, giao dịch chậm, giá ít biến động
- An Giang: Thị trường ổn định, thương lái thu mua thận trọng
- Đồng Tháp: Nguồn cung giảm, giao dịch nhỏ lẻ
- Cần Thơ: Giá giữ vững, sức mua không cao
- Cà Mau: Thị trường trầm lắng, ít biến động
- Tây Ninh: Giao dịch cầm chừng, chưa có dấu hiệu tăng giá
- Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.200 đồng/kg
- Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
- Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 5.900 đồng/kg
- Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg
- Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 23/04
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
12.000 - 13.000 |
- | 11.000 - 12.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Giá gạo trong ngày 22/4 nhìn chung không có nhiều biến động đáng kể. Dù nguồn nguyên liệu đầu vào giảm dần, thị trường vẫn giữ được sự cân bằng do nhu cầu tiêu thụ chưa tăng mạnh. Các dòng gạo nguyên liệu và thành phẩm duy trì mức giá ổn định, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
- Các tỉnh miền Tây: Giao dịch gạo chậm, chủ yếu theo đơn hàng nhỏ
- Khu vực chợ lẻ: Giá bán ổn định, sức mua không tăng đột biến
- Doanh nghiệp: Duy trì thu mua theo kế hoạch, chưa mở rộng quy mô
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 23/04
- Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
- Gạo thành phẩm IR 50404: 8.500 – 8.600 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 23/04
- Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg (cao nhất thị trường)
- Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
- Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
- Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
- Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 23/04
- Tấm, cám gạo: Giá ổn định, không biến động đáng kể
- Nhu cầu phụ phẩm: Duy trì ở mức trung bình, phục vụ chăn nuôi và chế biến
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 23/04
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
-
Thị trường nếp hôm nay không ghi nhận biến động đáng kể. Giá nếp duy trì ổn định do nguồn cung tương đối cân bằng với nhu cầu. Hoạt động mua bán diễn ra đều nhưng không sôi động, chủ yếu phục vụ thị trường nội địa và chế biến.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 23/04
- Gạo 5% tấm: 490 – 500 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 334 – 338 USD/tấn
-
Thị trường quốc tế:
- Thái Lan:
- Gạo 5% tấm: 386 – 390 USD/tấn (tăng nhẹ)
- Gạo 100% tấm: 364 – 368 USD/tấn
- Ấn Độ:
- Gạo 5% tấm: 342 – 346 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 283 – 287 USD/tấn
- Gạo Jasmine: 465 – 469 USD/tấn
-
Ngày 23/4/2026, thị trường lúa gạo tiếp tục duy trì trạng thái ổn định với nguồn cung lớn từ vụ Đông Xuân. Giá lúa chưa có nhiều biến động do áp lực nguồn hàng, trong khi giá gạo – đặc biệt là gạo xuất khẩu – có xu hướng tăng nhẹ nhờ tín hiệu tích cực từ thị trường quốc tế.
Dù giao dịch đã có dấu hiệu cải thiện, thị trường vẫn cần thêm lực đẩy từ nhu cầu xuất khẩu và tiêu thụ nội địa để tạo ra biến động rõ rệt hơn trong thời gian tới. Đây là giai đoạn “giữ nhịp” của thị trường, chờ đợi những tín hiệu mạnh mẽ hơn từ cung – cầu toàn cầu.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam