Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 05/05/2026: Thị Trường Trầm Lắng

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 29/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long  Long giá lúa gạo hôm nay ngày 05/05/2026 tiếp tục giữ trạng thái ổn định nhưng có dấu hiệu tích cực về giao dịch. Trong khi giá lúa ít biến động, thì giá gạo – đặc biệt là gạo xuất khẩu – vẫn duy trì xu hướng đi lên nhờ nhu cầu quốc tế cải thiện.

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 05/05

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

Lúa Đài Thơm 8

5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

Lúa OM 5451

5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Thị trường lúa ngày 05/05 ghi nhận xu hướng đi ngang trên diện rộng. Nguyên nhân chính đến từ việc nguồn lúa tươi đang bước vào giai đoạn cuối vụ, khiến lượng hàng lưu thông giảm rõ rệt. Tuy nhiên, sức mua từ thương lái chưa tăng tương ứng, dẫn đến trạng thái cân bằng tạm thời về giá. Đây là giai đoạn “neo giá” phổ biến khi cung giảm nhưng cầu chưa đủ mạnh để tạo sóng tăng.

Diễn biến địa phương: 

  • Giao dịch tại các tỉnh ĐBSCL diễn ra chậm, lượng mua bán không sôi động
  • Nguồn lúa tươi thu hoạch giảm dần do đã qua cao điểm vụ
  • Thương lái chủ yếu thu mua cầm chừng, ưu tiên lúa chất lượng ổn định
  • Một số khu vực ghi nhận tình trạng giữ hàng chờ giá tốt hơn

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg
  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
  • Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 05/05

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

12.000 - 13.000

- 11.000 - 12.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Khác với lúa, giá gạo trong nước vẫn giữ được sự ổn định tương đối nhờ nhu cầu tiêu dùng duy trì đều. Tuy nhiên, biên độ biến động thấp cho thấy thị trường đang trong giai đoạn “tích lũy”, chưa có yếu tố đủ mạnh để bứt phá. Các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn giữ giá bán linh hoạt theo từng phân khúc.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Gạo nguyên liệu giao dịch chậm nhưng ổn định
  • Nguồn cung gạo không dồi dào do ảnh hưởng từ lúa cuối vụ
  • Chợ lẻ duy trì sức mua ổn định, không có biến động lớn
  • Một số loại gạo thơm giữ giá tốt nhờ nhu cầu cao

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 05/05

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.300 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu CL 555: 8.400 – 8.500 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 8.900 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.650 – 8.750 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo thành phẩm IR 504: khoảng 10.700 – 10.900 đồng/kg (tăng nhẹ)

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 05/05

  • Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
  • Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: khoảng 21.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Đài Loan: khoảng 20.000 đồng/kg
  • Gạo trắng thường: khoảng 16.000 đồng/kg
  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
  • Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: khoảng 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 05/05

  • Tấm, cám và phụ phẩm khác: giữ giá ổn định, chưa có biến động đáng kể
  • Nguồn cung phụ phẩm giảm nhẹ do sản lượng xay xát thấp hơn

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 05/05

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4625 (tươi) 5.800 - 6.000

-

Nếp Long An  8.500 - 9.000

-

Nếp An Giang 

8.800 - 9.200  -

  • Thị trường nếp tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, ít biến động do nhu cầu không tăng đột biến.

  • Nếp IR 4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg
  • Nếp khô (3 tháng): 9.600 – 9.700 đồng/kg
  • Nếp khô thường: 9.500 – 9.700 đồng/kg

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 05/05 

Thị trường xuất khẩu duy trì mức giá cạnh tranh giữa các quốc gia, chưa có sự bứt phá rõ rệt:

Việt Nam:

  • Gạo Jasmine: 496 – 500 USD/tấn
  • Gạo 5% tấm: 490 – 500 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 335 – 339 USD/tấn

Thái Lan:

  • Gạo 5% tấm: 390 – 394 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 369 – 373 USD/tấn

Ấn Độ:

  • Gạo 5% tấm: 349 – 353 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 282 – 286 USD/tấn

Ngày 05/05/2026, thị trường lúa gạo tiếp tục thể hiện trạng thái ổn định nhưng kém sôi động. Lúa chịu áp lực từ nguồn cung cuối vụ giảm, trong khi gạo giữ giá nhờ nhu cầu tiêu dùng ổn định. Trên bình diện quốc tế, giá xuất khẩu vẫn phân hóa giữa các nước, tạo ra áp lực cạnh tranh nhất định cho gạo Việt Nam.

Trong ngắn hạn, nếu nhu cầu xuất khẩu không tăng mạnh, thị trường nhiều khả năng vẫn sẽ duy trì xu hướng “đi ngang tích lũy”. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn quan trọng để chuẩn bị cho chu kỳ giá mới khi nguồn cung tiếp tục thu hẹp.

Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.

 

Gạo Phương Nam

Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam

 

Bài viết khác