Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Lao Động
Giá cà phê hôm nay (23/01/2026) gghi nhận nhịp điều chỉnh đáng chú ý trên thị trường nội địa khi áp lực chốt lời gia tăng sau phiên lập đỉnh lịch sử. Giá thu mua tại Tây Nguyên đồng loạt giảm 700 – 900 đồng/kg, kéo mặt bằng chung lùi về quanh 99.200 đồng/kg.
Sau phiên tăng bùng nổ và lần đầu tiên chạm mốc 100.000 đồng/kg, thị trường cà phê trong nước sáng nay đã nhanh chóng bước vào giai đoạn điều chỉnh. Động thái giảm giá chủ yếu đến từ hoạt động chốt lời ngắn hạn của các đại lý và thương lái, trong bối cảnh sàn London chịu áp lực điều chỉnh sau nhịp tăng nóng trước đó.
Dù giảm khá mạnh trong ngày, mặt bằng giá hiện tại vẫn đang duy trì ở vùng cao lịch sử, cho thấy xu hướng trung hạn chưa bị phá vỡ.
Bảng giá cà phê nội địa ngày 23/01/2026
| Khu vực | Giá trung bình (đồng/kg) | Giá cafe hôm qua | Thay đổi so với hôm qua |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 99.200 | 100.000 | -800 |
| Lâm Đồng | 98.800 | 99.500 | -700 |
| Gia Lai | 99.200 | 100.000 | -800 |
| Đắk Nông | 99.300 | 100.200 | -900 |
Đắk Nông: Sau khi dẫn đầu đà tăng trong phiên trước, Đắk Nông ghi nhận mức điều chỉnh mạnh nhất khu vực. Giá thu mua giảm 900 đồng/kg, lùi về 99.300 đồng/kg nhưng vẫn giữ vị trí cao nhất Tây Nguyên.
Đắk Lắk: Giá cà phê tại Đắk Lắk giảm 800 đồng/kg, hiện giao dịch quanh 99.200 đồng/kg. Áp lực chốt lời xuất hiện rõ rệt tại khu vực có thanh khoản cao. Gia Lai: Tương tự Đắk Lắk, giá cà phê Gia Lai cũng giảm 800 đồng/kg, đưa mặt bằng giá về mức 99.200 đồng/kg.
Lâm Đồng: Tiếp tục là địa phương có mức giá thấp nhất khu vực, Lâm Đồng ghi nhận mức giảm 700 đồng/kg, giá cà phê nhân xô hiện ở mức 98.800 đồng/kg.
Có thể bạn quan tâm:
Thị trường cà phê thế giới trong phiên giao dịch ngày 23/01 ghi nhận diễn biến phân hóa rõ nét giữa hai sàn kỳ hạn. Sau chuỗi tăng mạnh, giá Robusta trên sàn London bước vào nhịp điều chỉnh khi tồn kho phục hồi, trong khi Arabica New York giữ được trạng thái ổn định nhờ lực đỡ từ tỷ giá đồng Real Brazil, dù vẫn chịu sức ép từ yếu tố thời tiết.
Kết thúc phiên, giá Robusta kỳ hạn tháng 3/2026 giảm 52 USD (-1,28%), chốt ở 4.026 USD/tấn. Nguyên nhân chính đến từ việc tồn kho Robusta được ICE giám sát tăng lên 4.532 lô, mức cao nhất trong gần 2 tháng, làm giảm lo ngại về thiếu hụt nguồn cung ngắn hạn sau chuỗi tăng nóng.
Bảng giá Cafe Robusta London – 23/01/2026
Kết thúc phiên, giá Robusta kỳ hạn tháng 3/2026 giảm 52 USD (-1,28%), chốt ở 4.026 USD/tấn. Nguyên nhân chính đến từ việc tồn kho Robusta được ICE giám sát tăng lên 4.532 lô, mức cao nhất trong gần 2 tháng, làm giảm lo ngại về thiếu hụt nguồn cung ngắn hạn sau chuỗi tăng nóng.
Bảng giá Cafe Arabica New York – 23/01/2026
Cập nhật tình thị trường "Giá Lúa Gạo Hôm Nay"
Bảng giá gạo kênh trực tuyến Gạo Phương Nam: Giá Gạo ST25, Gạo Lứt, Gạo Nếp,....
Tại Brazil, yếu tố tỷ giá tiếp tục đóng vai trò then chốt. Đồng Real mạnh khiến các nhà sản xuất hạn chế bán ra, tạo lực đỡ cho giá. Tuy nhiên, dự báo mưa xuất hiện liên tục trong tuần tại Minas Gerais – vùng trồng Arabica lớn nhất – đang làm suy yếu kỳ vọng tăng giá trong ngắn hạn. Bên cạnh đó, số liệu từ Cecafe cho thấy xuất khẩu cà phê xanh của Brazil trong tháng 12/2025 giảm mạnh, đặc biệt là Robusta sụt tới 61%, qua đó củng cố triển vọng trung hạn cho dòng cà phê này, dù thị trường vẫn còn biến động trong ngắn hạn.
Phiên giảm điểm ngày 23/01 được đánh giá là nhịp điều chỉnh kỹ thuật cần thiết sau khi thị trường tăng quá nóng và nhanh trong phiên liền trước. Việc giá cà phê nội địa không giữ được mốc 100.000 đồng/kg cho thấy đây là ngưỡng kháng cự tâm lý rất mạnh, nơi lực bán chốt lời xuất hiện dày đặc. Trên bình diện cung – cầu, thị trường đang bước vào trạng thái cân bằng mới.
Dù xuất khẩu cà phê Brazil, đặc biệt là Robusta, tiếp tục sụt giảm mạnh, nhưng yếu tố này phần nào bị triệt tiêu bởi tồn kho trên sàn ICE phục hồi và nguồn cung gia tăng từ Việt Nam khi vụ thu hoạch bước vào giai đoạn cao điểm.
Trong ngắn hạn, giá cà phê trong nước nhiều khả năng dao động giằng co trong vùng 98.000 – 99.500 đồng/kg, nhằm hấp thụ lực chốt lời và tái tích lũy trước khi xác lập xu hướng mới. Thị trường hiện vẫn rất nhạy cảm với các thông tin liên quan đến thời tiết tại Brazil, diễn biến tỷ giá và tốc độ xuất khẩu từ Việt Nam.
Về trung hạn, triển vọng tăng giá đang chịu sức ép khi sản lượng cà phê Việt Nam niên vụ 2025–2026 được dự báo tăng, trong khi điều kiện thời tiết tại Brazil được đánh giá khá thuận lợi cho vụ mùa tiếp theo. Việc tồn kho Arabica và Robusta trên sàn ICE cùng phục hồi cũng khiến dư địa tăng mạnh trong ngắn hạn trở nên hạn chế.
Tổng thể, thị trường cà phê ngày 23/01 vẫn nằm trong xu hướng biến động mạnh nhưng chưa hình thành xu hướng tăng bền vững, với các nhịp tăng – giảm đan xen theo tin tức cung cầu và thời tiết toàn cầu.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Lao Động
Lần đầu tiên, gạo phát thải thấp của Việt Nam xuất hiện trên thị trường toàn cầu, mở ra kỷ nguyên mới cho chiến lược xuất khẩu gạo chất lượng cao, thân thiện môi trường và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh tại các quốc gia khó tính như Nhật Bản, EU và Mỹ.
Thị trường lúa gạo ngày 23/7 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ghi nhận biến động nhẹ. Gạo nguyên liệu như OM 380 và IR 504 tăng giá 50–200 đồng/kg, trong khi giá lúa tươi và các mặt hàng gạo thành phẩm duy trì ở mức ổn định. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tăng nhẹ 2–3 USD/tấn, cho thấy tín hiệu tích cực từ nhu cầu quốc tế.
Thị trường lúa gạo ngày 22/7/2025 ghi nhận tín hiệu tích cực từ nhóm gạo nguyên liệu khi đồng loạt tăng mạnh từ 200 – 300 đồng/kg. Trong khi đó, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ vững đà ổn định, phản ánh cung – cầu đang ở trạng thái cân bằng. Giao dịch nhìn chung chậm nhưng đều, tập trung chủ yếu tại các kho và thương lái quy mô nhỏ.
Ngày 21/7/2025, thị trường lúa gạo nội địa không ghi nhận biến động nào đáng kể. Cả lúa tươi và gạo thành phẩm duy trì mặt bằng giá ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đây được xem là giai đoạn "tạm nghỉ" của thị trường sau những phiên điều chỉnh liên tục trước đó.
Thị trường lúa gạo ngày 19/7 ghi nhận xu hướng đi ngang trên toàn diện, với một số điều chỉnh giảm nhẹ tại nhóm gạo nguyên liệu. Giao dịch mua bán diễn ra đều nhưng không quá sôi động, phản ánh trạng thái thận trọng của cả nông dân và doanh nghiệp chế biến.
Trong bối cảnh thị trường giao dịch không quá sôi động, giá lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 18/7/2025 ghi nhận mức ổn định ở hầu hết các mặt hàng. Tuy nhiên, gạo nguyên liệu OM 380 giảm nhẹ 50 đồng/kg, phản ánh sự điều chỉnh linh hoạt theo nguồn cung - cầu tại khu vực.
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 16/7 ghi nhận những biến động nhẹ ở mặt hàng gạo nguyên liệu, trong khi giá lúa duy trì ổn định tại phần lớn địa phương. Đáng chú ý, giá gạo xuất khẩu loại 5% tấm tiếp tục điều chỉnh giảm mạnh tới 5 USD/tấn, phản ánh diễn biến mới trên thị trường thế giới. Giao dịch nội địa vẫn ở mức thấp, nguồn cung lúa vụ Hè Thu về nhỏ giọt.
Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long phiên 15/7/2025 ghi nhận sự ổn định chung của giá lúa tươi và gạo tiêu thụ nội địa, trong khi giá gạo nguyên liệu xuất khẩu có đà tăng nhẹ. Lượng hàng đưa ra thấp, giao dịch diễn ra không sôi động, nhưng bức tranh thị trường vẫn thể hiện được sự cân bằng giữa cung – cầu.
Thị trường lúa gạo ngày 14/7/2025 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận mức giá gần như đi ngang so với những phiên trước đó. Giao dịch tại các địa phương không có nhiều sôi động, phản ánh tâm lý cầm chừng của cả người bán lẫn người mua. Tuy nhiên, giá vẫn được duy trì ở mức ổn định, nhất là với các loại lúa tươi và gạo nguyên liệu chất lượng cao.
Thị trường lúa gạo ngày 12/7/2025 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận tín hiệu tích cực từ hoạt động giao dịch lúa Hè Thu. Dù giá cả ít biến động, thị trường nội địa và xuất khẩu vẫn duy trì sự ổn định cần thiết, phản ánh tâm lý chờ đợi rõ nét từ cả người bán lẫn bên mua.
2020 Copyright Gạo Phương Nam. Design by Nina.vn