Sản phẩm

Nông sản Việt Nam - Top thế giới nhưng giá trị vẫn chưa cao?

Nông nghiệp Việt Nam đang có mặt trong nhóm dẫn đầu thế giới ở nhiều ngành hàng chủ lực. Gạo thuộc top 3 xuất khẩu, cà phê Robusta đứng top 2, hồ tiêu và hạt điều giữ vị trí số 1 thế giới, trong khi tôm, cá tra cũng nằm trong nhóm sản phẩm có sức cạnh tranh lớn trên thị trường quốc tế. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản đạt 70,63 tỷ USD, vượt xa mục tiêu đề ra, cho thấy sức vươn mạnh mẽ của nông sản Việt Nam.

Tuy nhiên, phía sau con số kỷ lục là một thực tế đáng suy nghĩ: giá trị gia tăng của nhiều mặt hàng vẫn chưa tương xứng với vị thế xuất khẩu. Phần lớn nông sản vẫn đi ra thế giới dưới dạng thô hoặc sơ chế, chuỗi liên kết còn mỏng, thất thoát sau thu hoạch ở mức cao và người nông dân vẫn thường là mắt xích yếu nhất trong chuỗi giá trị.

Sản lượng đứng đầu nhưng giá trị còn bỏ ngỏ

Việt Nam đã chứng minh năng lực sản xuất nông nghiệp ở quy mô thế giới. Hàng chục triệu lao động nông nghiệp, cùng các chính sách tái cơ cấu ngành qua nhiều năm, đã tạo nên nền tảng xuất khẩu lớn cho gạo, cà phê, hồ tiêu, điều, thủy sản và nhiều nhóm nông sản khác.

Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở việc bán được bao nhiêu, mà là bán bằng cách nào và phần giá trị cuối cùng thuộc về ai. Hiện nay, khoảng 70 - 80% nông sản Việt Nam vẫn xuất khẩu dưới dạng thô hoặc sơ chế. Nhiều sản phẩm chưa có nhãn hiệu mạnh, thiếu câu chuyện thương hiệu, thiếu hệ thống truy xuất nguồn gốc đạt chuẩn quốc tế và chưa kiểm soát được toàn bộ chuỗi phân phối ở thị trường đích.

Ngành cà phê là ví dụ rõ ràng. Cà phê Robusta Việt Nam xuất khẩu dạng nhân xanh với giá bình quân khoảng 2 - 3 USD/kg. Nhưng khi được rang xay, đóng gói, xây dựng thương hiệu và bán lẻ tại các thị trường phát triển, giá có thể lên tới 30 - 50 USD/kg. Phần giá trị gia tăng lớn nhất nằm ở khâu chế biến sâu, bao bì, thương hiệu và phân phối; trong khi người trồng cà phê chỉ nhận được phần nhỏ ở đầu chuỗi.

Gạo ST25 cũng cho thấy một nghịch lý tương tự. Việt Nam có giống gạo từng được vinh danh ngon nhất thế giới, giá gạo xuất khẩu bình quân năm 2025 đạt 555 USD/tấn, vượt Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan trong cùng phân khúc. Tuy nhiên, tại các thị trường cao cấp như Tokyo hay Amsterdam, người tiêu dùng vẫn chưa dễ nhận diện thương hiệu gạo Việt trên kệ siêu thị. Trong khi đó, Jasmine Rice của Thái Lan hay Koshihikari của Nhật Bản đã được xây dựng thương hiệu và hệ thống phân phối bài bản qua nhiều thập kỷ.

Điều này cho thấy Việt Nam không thiếu sản phẩm tốt. Điểm yếu lớn hơn nằm ở khả năng kể câu chuyện sản phẩm, xây dựng thương hiệu, kiểm soát kênh phân phối và đưa giá trị trở lại với người trực tiếp sản xuất.

Những điểm nghẽn làm giảm giá trị nông sản

Một trong những rào cản lớn của nông nghiệp Việt Nam là quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ. Nhiều nông hộ có diện tích canh tác trung bình chưa đến 0,5ha. Khi mỗi hộ tự quyết định giống cây trồng, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thời điểm thu hoạch và kênh bán hàng, chất lượng đầu ra dễ bị phân tán và thiếu đồng nhất.

Với thị trường trong nước, sự khác biệt này đôi khi chưa tạo áp lực quá lớn. Nhưng với các thị trường cao cấp như Nhật Bản, EU, Hàn Quốc, yêu cầu về chứng nhận vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát dư lượng và chất lượng đồng đều rất khắt khe. Khi người mua cần hàng nghìn tấn sản phẩm có cùng tiêu chuẩn, cách sản xuất rời rạc sẽ khó đáp ứng, dù từng hộ riêng lẻ có thể làm ra sản phẩm tốt.

Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn cũng tạo ra rủi ro. Trung Quốc vẫn là thị trường nhập khẩu quan trọng của nông sản Việt Nam, đặc biệt với rau quả tươi, gạo và sắn. Việc xuất khẩu chính ngạch tăng lên trong những năm gần đây là tín hiệu tích cực, nhưng rủi ro tập trung vẫn còn. Chỉ cần thay đổi chính sách kiểm dịch hoặc siết chặt biên giới, nông sản có thể bị ách tắc, khiến nông dân rơi vào thế phải bán nhanh, bán rẻ.

Thất thoát sau thu hoạch cũng là điểm nghẽn đáng kể. Với một số nhóm nông sản tươi, đặc biệt là rau quả, tỷ lệ thất thoát tại Việt Nam dao động từ 10% - 40% tùy loại sản phẩm. Nguyên nhân chủ yếu là thiếu kho lạnh, thiếu phương tiện vận chuyển lạnh và thiếu nhà máy sơ chế đủ công suất tại vùng nguyên liệu. Khi không có nơi bảo quản, nông dân buộc phải bán ngay sau thu hoạch, còn thương lái có lợi thế ép giá.

Giá trị nông sản vì vậy bị bào mòn ngay từ khâu đầu tiên, trước khi sản phẩm kịp đến tay người mua cuối cùng.

Chuỗi liên kết còn mỏng và dễ đứt gãy

Việt Nam không thiếu chính sách thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị trong nông nghiệp. Nghị định 98/2018/NĐ-CP, mô hình cánh đồng lớn và việc thành lập các hợp tác xã nông nghiệp đều hướng đến mục tiêu tổ chức lại sản xuất. Tuy nhiên, liên kết thực chất vẫn còn hạn chế.

Năm 2025, cả nước có thêm khoảng 2.000 hợp tác xã mới, tổng số thành viên ước đạt gần 7,1 triệu. Nhưng chỉ hơn 4.700 hợp tác xã tham gia chuỗi giá trị, tương đương khoảng 13%. Con số này cho thấy khoảng cách lớn giữa việc thành lập hợp tác xã và việc vận hành được một chuỗi sản xuất - tiêu thụ đủ bền vững.

Một nguyên nhân quan trọng là tình trạng phá vỡ hợp đồng bao tiêu vẫn xảy ra ở cả hai phía. Khi giá thị trường tăng, một bộ phận nông dân bán ra ngoài cho thương lái để hưởng chênh lệch. Khi giá giảm, một số doanh nghiệp lại tìm cách ép giá hoặc không thu mua như cam kết. Vòng lặp này làm suy giảm niềm tin và khiến hợp đồng liên kết mất dần giá trị.

Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự bất cân xứng về rủi ro. Nông dân gánh rủi ro suốt cả vụ sản xuất, từ thời tiết, dịch bệnh đến giá vật tư đầu vào. Trong khi đó, doanh nghiệp thường tham gia mạnh hơn ở khâu sau thu hoạch và nắm lợi thế về thông tin thị trường. Khi lợi ích và rủi ro không được chia sẻ hợp lý, chuỗi liên kết dễ bị phá vỡ mỗi khi thị trường biến động.

Năng lực của hợp tác xã cũng là vấn đề cần nhìn thẳng. Tỷ lệ hợp tác xã nông nghiệp hoạt động hiệu quả đã cải thiện, nhưng khoảng cách giữa một hợp tác xã quản lý nội bộ tốt và một hợp tác xã đủ năng lực đàm phán hợp đồng xuất khẩu, hiểu chứng nhận quốc tế, xây dựng thương hiệu tập thể vẫn còn rất lớn.

Nhiều hợp tác xã thiếu vốn đầu tư sơ chế, bảo quản; thiếu nhân lực am hiểu thị trường xuất khẩu; thiếu kết nối với doanh nghiệp đủ uy tín. Trong khi đó, người nông dân thường chỉ biết giá thương lái trả tại cổng vườn, nhưng không nắm được giá bán cuối cùng ở thị trường đích, cũng như các tiêu chuẩn mà người mua quốc tế đang yêu cầu.

Chính sự thiếu thông tin này khiến sản xuất và thị trường nhiều khi lệch nhịp. Nông dân không có đủ dữ liệu để điều chỉnh kỹ thuật, còn doanh nghiệp khó có vùng nguyên liệu đồng đều để bán vào thị trường cao cấp.

Muốn tăng giá trị phải tổ chức lại chuỗi

Dù còn nhiều điểm nghẽn, tiềm năng của nông nghiệp Việt Nam là rất lớn. Kim ngạch xuất khẩu 70,63 tỷ USD năm 2025 cho thấy năng lực sản xuất và khả năng tham gia thị trường toàn cầu của Việt Nam đã được khẳng định. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để chuyển từ lợi thế sản lượng sang lợi thế giá trị.

Thị trường thế giới đang ngày càng ưu tiên thực phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng và sản xuất bền vững. Các quy định như Farm to Fork của EU, mục tiêu giảm thuốc trừ sâu hóa học, hay việc Nhật Bản và Hàn Quốc siết chặt giới hạn dư lượng tối đa vừa là rào cản, vừa là cơ hội. Những thị trường này sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm đạt chuẩn, có truy xuất nguồn gốc và hệ thống kiểm soát chất lượng rõ ràng.

Hiệp định EVFTA cũng tạo lợi thế thuế quan cho nông sản Việt Nam vào EU. Nhưng lợi thế thuế chỉ có ý nghĩa khi sản phẩm đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật, kiểm dịch và chứng nhận của thị trường nhập khẩu. Điều này đòi hỏi các vùng nguyên liệu, hợp tác xã và doanh nghiệp phải đầu tư nghiêm túc hơn vào chất lượng.

Một hướng đi quan trọng là ứng dụng công nghệ số vào quản lý chuỗi. Nhật ký canh tác điện tử, mã QR truy xuất nguồn gốc, dữ liệu giá cả minh bạch theo thời gian thực có thể giúp giảm bất cân xứng thông tin. Khi người trồng có dữ liệu rõ ràng về chất lượng vùng trồng, họ có cơ sở để yêu cầu mức giá tốt hơn. Doanh nghiệp cũng có bằng chứng để xây dựng niềm tin với nhà nhập khẩu.

Những mô hình liên kết vận hành tốt ở một số vùng lúa gạo, cà phê hay tôm đều có điểm chung: doanh nghiệp không chỉ thu mua, mà còn đưa thông tin thị trường xuống tận nông dân, hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ rủi ro khi giá biến động. Khi lợi ích của từng mắt xích được thiết kế để bổ trợ cho nhau, chuỗi liên kết có thể bền hơn.

Nông sản Việt Nam đã đạt thứ hạng cao trên bản đồ thế giới. Nhưng để giá trị đi cùng vị thế, ngành nông nghiệp cần giảm dần xuất thô, tăng chế biến sâu, củng cố chuỗi lạnh, nâng năng lực hợp tác xã, chuẩn hóa vùng nguyên liệu và xây dựng thương hiệu. Quan trọng hơn, giá trị đó cần được phân bổ công bằng hơn để người trực tiếp làm ra hạt gạo, hạt cà phê, trái điều hay con tôm có thu nhập tương xứng hơn.

Thách thức của nông nghiệp Việt Nam không còn là chứng minh có thể sản xuất nhiều. Điều đó đã được khẳng định. Bài toán lớn hơn là làm sao biến sản lượng thành giá trị, biến kim ngạch xuất khẩu thành thu nhập thực chất và biến vị thế top đầu thế giới thành thương hiệu nông sản có sức cạnh tranh bền vững.

Bài viết khác