Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Giá cà phê hôm nay 23/07/2026 tại khu vực Tây Nguyên ghi nhận phiên giảm mạnh, với mức điều chỉnh từ 1.600 – 1.900 đồng/kg tại các địa phương trọng điểm. Giá trung bình toàn vùng đạt 96.700 đồng/kg, đưa mặt bằng thu mua lùi về khoảng 96.400 – 96.800 đồng/kg. Gia Lai và Đắk Nông hiện cùng giữ mức giá cao nhất, đạt 96.800 đồng/kg.
Giá cà phê nội địa hôm nay 23/07
Thị trường cà phê trong nước sáng 23/07 ghi nhận sắc đỏ bao phủ toàn bộ các tỉnh trọng điểm. Biên độ giảm có sự chênh lệch giữa các địa phương, trong đó Đắk Lắk giảm mạnh nhất với 1.900 đồng/kg, còn Lâm Đồng có mức điều chỉnh thấp nhất là 1.600 đồng/kg.
Cụ thể, Đắk Lắk giảm 1.900 đồng/kg, xuống còn 96.600 đồng/kg. Lâm Đồng giảm 1.600 đồng/kg, còn 96.400 đồng/kg, tiếp tục là địa phương có giá thấp nhất trong bảng khảo sát. Gia Lai và Đắk Nông cùng giảm 1.700 đồng/kg, xuống 96.800 đồng/kg và đồng dẫn đầu mặt bằng thu mua trong ngày.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá cà phê ngày 23/07 so với phiên tuần trước đó:
| Khu vực |
Giá cafe hôm nay (đồng/kg) |
Giá cafe hôm qua (đồng/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 96.600 | 98.500 | -1.900 |
| Lâm Đồng | 96.400 | 98.000 | -1.600 |
| Gia Lai | 96.800 | 98.500 | -1.700 |
| Đắk Nông | 96.800 | 98.500 | -1.700 |
Giá cà phê Đắk Lắk hôm nay đạt 96.600 đồng/kg, giảm 1.900 đồng/kg so với phiên trước. Đây là mức giảm mạnh nhất trong các địa phương được khảo sát, đưa giá thu mua tại Đắk Lắk xuống thấp hơn Gia Lai và Đắk Nông 200 đồng/kg.
Giá cà phê Lâm Đồng đạt 96.400 đồng/kg, giảm 1.600 đồng/kg. Dù có mức giảm thấp nhất trong ngày, Lâm Đồng vẫn tiếp tục đứng cuối bảng giá và thấp hơn hai địa phương dẫn đầu 400 đồng/kg.
Giá cà phê Gia Lai đạt 96.800 đồng/kg, giảm 1.700 đồng/kg. Sau điều chỉnh, địa phương này vẫn duy trì mức giá cao nhất trong bảng khảo sát và cao hơn Đắk Lắk 200 đồng/kg.
Giá cà phê Đắk Nông đạt 96.800 đồng/kg, giảm 1.700 đồng/kg. Mức giá hiện ngang bằng Gia Lai, qua đó giúp Đắk Nông tiếp tục nằm trong nhóm dẫn đầu thị trường cà phê nội địa ngày 22/07.
Giá cà phê thế giới ngày 23/07
Thị trường cà phê thế giới ngày 23/07 ghi nhận xu hướng giảm chiếm ưu thế trên cả ba bảng giá chính. Robusta London giữ ổn định ở kỳ hạn gần nhất nhưng giảm từ 23 – 44 USD/tấn tại các hợp đồng còn lại. Arabica New York đồng loạt đi xuống, với mức giảm từ 0,85 – 5,25 cent/lb.
Tại Brazil, giá Arabica giảm trên toàn bộ các kỳ hạn được khảo sát, trong đó hợp đồng 03/2027 có mức điều chỉnh mạnh nhất. Nhìn chung, sắc đỏ bao phủ phần lớn thị trường, cho thấy áp lực bán đang tác động đồng thời lên cả hai nhóm cà phê Robusta và Arabica.
Giá cà phê Robusta tại London ngày 23/07
Trên sàn London, giá Robusta giữ nguyên tại kỳ hạn 07/2026 và giảm ở toàn bộ các hợp đồng còn lại. Mức giảm dao động từ 23 – 44 USD/tấn, đưa mặt bằng giao dịch về khoảng 3.689 – 3.928 USD/tấn.
Kỳ hạn 07/2026 không thay đổi so với phiên trước, duy trì ở mức 3.928 USD/tấn và tiếp tục là mức giá cao nhất trên bảng.
Kỳ hạn 09/2026 giảm 23 USD/tấn, xuống còn 3.795 USD/tấn. Kỳ hạn 11/2026 giảm 37 USD/tấn, đạt 3.762 USD/tấn.
Hai hợp đồng 01/2027 và 03/2027 lần lượt giảm 41 USD/tấn và 44 USD/tấn, xuống 3.725 USD/tấn và 3.689 USD/tấn. Diễn biến này cho thấy áp lực điều chỉnh tăng dần ở nhóm kỳ hạn xa, trong khi hợp đồng gần nhất vẫn duy trì ổn định.
Giá cà phê Arabica tại New York ngày 23/07
Sàn New York ghi nhận sắc đỏ tại toàn bộ các kỳ hạn Arabica. Biên độ giảm dao động từ 0,85 – 5,25 cent/lb, tương ứng mức giảm từ 0,28 – 1,63%.
Kỳ hạn 09/2026 giảm mạnh nhất, mất 5,25 cent/lb, xuống còn 316.85 cent/lb. Kỳ hạn 12/2026 giảm 3,85 cent/lb, đạt 304.05 cent/lb.
Kỳ hạn 03/2027 cũng giảm 3,85 cent/lb, xuống 297.65 cent/lb. Hợp đồng 05/2027 giảm 3,80 cent/lb, còn 296.20 cent/lb.
Kỳ hạn 07/2027 giảm nhẹ nhất, mất 0,85 cent/lb, xuống 298.75 cent/lb. Việc toàn bộ các hợp đồng cùng đi xuống cho thấy áp lực bán đã lan rộng trên sàn New York, dù mức điều chỉnh tại kỳ hạn xa có phần hạn chế hơn.
Giá cà phê Arabica Brazil ngày 23/07
Tại Brazil, giá Arabica giảm tại toàn bộ các kỳ hạn được ghi nhận. Biên độ điều chỉnh dao động từ 3,25 – 7,10, tương ứng mức giảm từ 0,79 – 1,89%.
Kỳ hạn 07/2026 giảm 3,25, xuống còn 406.15. Đây là mức giảm thấp nhất và vẫn là giá giao dịch cao nhất trên bảng Arabica Brazil.
Kỳ hạn 09/2026 giảm 4,70, còn 381.30. Kỳ hạn 12/2026 mất 5,40, xuống mức 369.70.
Kỳ hạn 03/2027 giảm mạnh nhất, mất 7,10, còn 367.85, tương ứng mức giảm 1,89%. Diễn biến giảm đồng loạt cho thấy thị trường Brazil tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh, trong đó nhóm hợp đồng giao xa ghi nhận mức suy yếu rõ hơn.