Việc xuất khẩu gạo được đưa vào nhóm ngành nghề dự kiến cắt giảm, đơn giản hóa điều kiện kinh doanh đang tạo ra nhiều kỳ vọng cho cộng đồng doanh nghiệp. Nếu được triển khai phù hợp, chính sách này có thể giúp giảm rào cản gia nhập thị trường, mở thêm cơ hội cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời tạo động lực cạnh tranh mới cho ngành lúa gạo Việt Nam.
Tuy nhiên, với một ngành hàng đặc thù như gạo, câu chuyện “cởi trói” không chỉ dừng lại ở việc bỏ giấy phép hay giảm thủ tục. Đằng sau đó là bài toán lớn hơn: làm sao để thị trường thông thoáng hơn nhưng vẫn giữ được chất lượng, uy tín thương hiệu, an ninh lương thực và lợi ích lâu dài của người trồng lúa.
Chủ trương đúng, nhưng gạo là ngành hàng đặc thù
Hiện nay, hoạt động xuất khẩu gạo được quản lý theo Nghị định 107/2018 của Chính phủ. Một số điều kiện kinh doanh trong nghị định này được cho là khiến nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ khó tham gia thị trường xuất khẩu. Vì vậy, đề xuất bãi bỏ giấy phép kinh doanh xuất khẩu gạo được nhìn nhận là bước đi phù hợp trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Ở góc độ thị trường, việc giảm rào cản gia nhập có thể giúp nhiều doanh nghiệp có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi xuất khẩu. Khi “sân chơi” rộng hơn, áp lực cạnh tranh cũng buộc các doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn vào chế biến, truy xuất nguồn gốc, xây dựng thương hiệu và phát triển vùng nguyên liệu.
Đây là hướng đi phù hợp với yêu cầu chuyển dịch của ngành gạo Việt Nam: từ xuất khẩu dựa nhiều vào sản lượng sang xuất khẩu dựa trên chất lượng, giá trị và uy tín thương hiệu. Đặc biệt, trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do ngày càng đặt ra tiêu chuẩn cao hơn, môi trường kinh doanh minh bạch và thông thoáng là điều cần thiết.
Tuy nhiên, gạo không phải là ngành hàng thương mại thông thường. Đây là mặt hàng liên quan trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu nông dân, an ninh lương thực quốc gia và vị thế của nông sản Việt trên thị trường thế giới. Vì vậy, nếu bỏ điều kiện kinh doanh mà thiếu cơ chế quản lý thay thế, thị trường có thể phát sinh nhiều rủi ro.
Bỏ giấy phép không có nghĩa là bỏ quản lý
Điểm mấu chốt của cải cách không phải là chuyển từ quản lý sang buông lỏng, mà là chuyển từ quản lý bằng giấy phép sang quản lý bằng tiêu chuẩn, dữ liệu và hậu kiểm. Nói cách khác, Nhà nước có thể giảm bớt tiền kiểm, nhưng cần tăng năng lực giám sát chất lượng, truy xuất nguồn gốc, vùng nguyên liệu và trách nhiệm của doanh nghiệp sau khi tham gia xuất khẩu.
Với ngành gạo, nếu ai cũng có thể xuất khẩu mà không cần đáp ứng những chuẩn mực tối thiểu, nguy cơ cạnh tranh bằng giá rẻ sẽ rất lớn. Khi đó, doanh nghiệp có thể chỉ cần thu gom, đấu trộn, xuất khẩu theo hợp đồng ngắn hạn, thay vì đầu tư dài hạn vào vùng nguyên liệu, tiêu chuẩn canh tác và thương hiệu.
Đây là điều đáng lo ngại, nhất là khi Việt Nam đang nỗ lực nâng vị thế gạo chất lượng cao trên thị trường quốc tế. Những dòng gạo như ST25, gắn với thương hiệu gạo Ông Cua và tên tuổi kỹ sư Hồ Quang Cua, cho thấy gạo Việt hoàn toàn có khả năng đi vào phân khúc cao cấp nếu được tổ chức sản xuất bài bản từ đồng ruộng đến chế biến, đóng gói và xuất khẩu.
Giá trị của ST25 không chỉ nằm ở hạt gạo thơm ngon, mà còn ở độ thuần giống, quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và câu chuyện thương hiệu phía sau. Nếu thị trường xuất khẩu thiếu kỷ luật, tình trạng pha trộn, chạy theo giá thấp hoặc chất lượng không đồng đều có thể làm ảnh hưởng đến uy tín chung của gạo Việt Nam.
Nỗi lo cạnh tranh giá thấp và mất thương hiệu
Nhiều doanh nghiệp trong ngành băn khoăn rằng, nếu bỏ toàn bộ điều kiện xuất khẩu, những đơn vị đã đầu tư bài bản vào nhà máy, vùng nguyên liệu, hệ thống chế biến và tiêu chuẩn quốc tế sẽ phải cạnh tranh với các doanh nghiệp chỉ làm thương mại thuần túy. Khi đó, lợi thế có thể nghiêng về những đơn vị mua nhanh, bán nhanh, giảm giá để giành hợp đồng, thay vì những doanh nghiệp đầu tư dài hạn.
Điều này rất nguy hiểm với các phân khúc gạo cao cấp. Một doanh nghiệp có thể xuất khẩu gạo ST25 với giá cao hơn mặt bằng chung nếu kiểm soát tốt vùng trồng, giống, quy trình canh tác, thu hoạch và chế biến. Nhưng nếu thị trường xuất hiện nhiều sản phẩm cùng tên gọi, chất lượng không đồng nhất, người mua quốc tế sẽ khó phân biệt và niềm tin với thương hiệu gạo Việt có thể bị suy giảm.
Trong nhiều năm, Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới về sản lượng. Tuy vậy, bài toán lớn của ngành vẫn là làm sao nâng giá trị, xây dựng thương hiệu và đi vào những thị trường khó tính. Nếu tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng giá thấp, ngành gạo sẽ khó thoát khỏi hình ảnh xuất khẩu nhiều nhưng giá trị gia tăng chưa tương xứng.
Vì vậy, “cởi trói” cần đi cùng “siết chuẩn”. Doanh nghiệp được tham gia thị trường dễ hơn, nhưng phải chịu trách nhiệm rõ hơn về chất lượng hàng hóa, truy xuất nguồn gốc, hợp đồng liên kết vùng nguyên liệu và nghĩa vụ với chuỗi sản xuất.
Người nông dân phải là trung tâm của cải cách
Một chính sách xuất khẩu gạo chỉ thật sự có ý nghĩa khi giúp nâng cao thu nhập và vị thế của người trồng lúa. Nếu bỏ giấy phép xuất khẩu nhưng nông dân vẫn bán lúa theo kiểu “được mùa mất giá”, phụ thuộc thương lái và thiếu hợp đồng ổn định, thì cải cách mới chỉ có lợi ở tầng thương mại, chưa chạm đến gốc rễ của chuỗi giá trị.
Điều nông dân mong muốn nhất là có đầu ra ổn định, giá thu mua hợp lý và được gắn kết với doanh nghiệp có uy tín. Khi doanh nghiệp đầu tư vùng nguyên liệu, ký hợp đồng bao tiêu thực chất và chia sẻ lợi ích minh bạch, người trồng lúa mới yên tâm sản xuất theo tiêu chuẩn cao.
Đây cũng là lý do Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp có ý nghĩa quan trọng. Nếu được tổ chức tốt, đề án này không chỉ giúp nâng cao chất lượng gạo xuất khẩu, mà còn tạo nền tảng để liên kết nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp theo quy mô lớn. Khi vùng nguyên liệu được chuẩn hóa, doanh nghiệp có nguồn hàng ổn định, còn nông dân có đầu ra bền vững hơn.
Với những giống gạo chất lượng cao như ST25, liên kết chuỗi càng trở nên cần thiết. Đây không phải là dòng gạo có thể phát triển bền vững nếu chỉ thu gom tự phát ngoài thị trường. Muốn giữ giá trị thương hiệu, cần kiểm soát từ giống, vùng trồng, quy trình canh tác đến chế biến và phân phối.
Cần lộ trình thay vì thay đổi đột ngột
Việc cải cách điều kiện xuất khẩu gạo nên được thực hiện theo từng bước, tránh thay đổi quá nhanh khiến thị trường chưa kịp thích ứng. Trong ngắn hạn, có thể xem xét bỏ bớt những thủ tục không còn phù hợp, chẳng hạn các yêu cầu gây tốn kém nhưng không trực tiếp nâng chất lượng sản phẩm. Đồng thời, chuyển dần từ tiền kiểm sang hậu kiểm, nhưng phải công bố rõ bộ tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc.
Ở giai đoạn tiếp theo, cần hoàn thiện hệ thống dữ liệu thị trường, cơ chế cảnh báo cung cầu, dự trữ và điều tiết. Đây là nền tảng quan trọng để tránh tình trạng doanh nghiệp và nông dân bị động trước biến động giá hoặc thay đổi chính sách từ các nước nhập khẩu.
Về dài hạn, chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào vùng nguyên liệu, hợp tác xã và hợp đồng bao tiêu có tính ràng buộc pháp lý. Doanh nghiệp nào muốn tham gia xuất khẩu gạo chất lượng cao cần chứng minh được năng lực kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và liên kết sản xuất.
Cách làm này vừa mở cửa thị trường, vừa bảo đảm ngành gạo không rơi vào tình trạng cạnh tranh lộn xộn. Đây cũng là hướng phù hợp với xu thế quản lý hiện đại: không giữ doanh nghiệp bằng giấy phép, nhưng buộc doanh nghiệp tuân thủ bằng tiêu chuẩn và trách nhiệm thị trường.
Không thể xây thương hiệu quốc gia bằng chất lượng thiếu kiểm soát
Một trong những thách thức lớn nhất của gạo Việt Nam là xây dựng thương hiệu quốc gia. Muốn làm được điều đó, chất lượng phải ổn định, thông tin phải minh bạch và sản phẩm phải có khả năng truy xuất rõ ràng.
Nếu cùng một tên gạo nhưng chất lượng mỗi nơi một khác, độ thuần không đồng đều, quy trình sản xuất thiếu kiểm soát, thì uy tín thương hiệu sẽ bị ảnh hưởng. Đây là điều đặc biệt đáng lưu ý với các giống gạo nổi tiếng như ST25. Khi một sản phẩm đã tạo được tiếng vang quốc tế, việc bảo vệ danh tiếng không chỉ là trách nhiệm của một doanh nghiệp hay một nhóm nghiên cứu, mà là trách nhiệm chung của cả ngành hàng.
Xuất khẩu nhiều là quan trọng, nhưng xuất khẩu có giá trị và có uy tín mới là mục tiêu bền vững. Một ngành hàng lớn không thể phát triển dài hạn nếu thiếu kỷ luật thị trường. Và một thương hiệu quốc gia không thể hình thành nếu chất lượng không được kiểm soát chặt chẽ.
“Cởi trói” để đi xa hơn, không phải để chạy nhanh hơn bằng mọi giá
Đề xuất bãi bỏ giấy phép kinh doanh xuất khẩu gạo là tín hiệu tích cực trong quá trình cải cách. Nhưng với ngành gạo, điều cần thiết không phải là mở cửa bằng mọi giá, mà là mở cửa có kiểm soát, có chuẩn mực và có lộ trình.
Nếu làm tốt, chính sách này có thể khơi thông nguồn lực doanh nghiệp, thúc đẩy cạnh tranh, nâng cao chất lượng và mở rộng cơ hội cho các chủ thể mới. Ngược lại, nếu thiếu cơ chế hậu kiểm, thiếu chuẩn chất lượng và thiếu liên kết vùng nguyên liệu, thị trường có thể rơi vào cạnh tranh giá thấp, ảnh hưởng đến nông dân và làm suy giảm uy tín gạo Việt.
Gạo Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển mình từ ngành hàng xuất khẩu sản lượng lớn sang ngành hàng có thương hiệu, có giá trị và có vị thế cao hơn. Những thành công của gạo ST25, thương hiệu gạo Ông Cua và hành trình nghiên cứu của kỹ sư Hồ Quang Cua là minh chứng rõ ràng rằng, khi chất lượng được đặt lên hàng đầu, hạt gạo Việt hoàn toàn có thể chinh phục những thị trường khó tính.
Vì vậy, “cởi trói” xuất khẩu gạo là cần thiết, nhưng phải đi cùng lộ trình phù hợp. Mở rộng thị trường phải gắn với bảo vệ chất lượng. Tạo thuận lợi cho doanh nghiệp phải gắn với lợi ích của nông dân. Và cải cách thủ tục phải hướng đến mục tiêu lớn hơn: xây dựng một ngành lúa gạo Việt Nam hiện đại, có trách nhiệm, có thương hiệu và phát triển bền vững.