Sản phẩm

Ngành lúa gạo hướng tới nâng cao quyền định giá và thu nhập cho nông dân

Trước sức ép cạnh tranh ngày càng lớn trên thị trường quốc tế, ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải chuyển mình mạnh mẽ hơn. Không chỉ dừng lại ở mục tiêu xuất khẩu nhiều, vấn đề đặt ra hiện nay là làm sao để hạt gạo Việt có giá trị cao hơn, có thương hiệu rõ ràng hơn và quan trọng nhất là giúp người nông dân trồng lúa có thu nhập tốt hơn từ chính ruộng đồng của mình.

Năm 2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 8,06 triệu tấn gạo, vươn lên trở thành quốc gia xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới, vượt Thái Lan. Đây là dấu mốc quan trọng, khẳng định năng lực sản xuất, cung ứng và vai trò ngày càng lớn của gạo Việt Nam trong chuỗi lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, đằng sau thành tích về sản lượng vẫn là một nghịch lý đáng suy nghĩ: Việt Nam đã ở nhóm đầu thế giới về xuất khẩu gạo, nhưng đời sống của nhiều nông dân trồng lúa vẫn còn thấp so với nhiều ngành sản xuất nông nghiệp khác.

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gần 20 triệu nông dân trồng lúa vẫn thuộc nhóm có thu nhập thấp, dù Việt Nam đã là quốc gia xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới. Đây là nghịch lý lớn của ngành, cho thấy bài toán không chỉ nằm ở sản lượng xuất khẩu, mà nằm ở quyền định giá, phân bổ lợi ích và vị thế của người nông dân trong chuỗi giá trị lúa gạo. 

Xuất khẩu lớn nhưng quyền định giá còn yếu

Trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 3,33 triệu tấn gạo, thu về khoảng 1,5 tỷ USD. Riêng thị trường Philippines chiếm khoảng 1,5 triệu tấn. Tuy vậy, giá xuất khẩu bình quân chỉ đạt khoảng 468 USD/tấn, giảm khoảng 10% so với mức bình quân năm 2025 là 508 USD/tấn và là mức thấp nhất trong khoảng 5 năm trở lại đây. 

Khi giá xuất khẩu giảm, tác động nhanh chóng lan xuống thị trường nội địa. Có thời điểm, giá lúa tươi tại ruộng chỉ còn khoảng 5.000 đồng/kg, trong khi giá xuất khẩu gạo chỉ còn khoảng 10.000 đồng/kg. Mức giá này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, đặc biệt với những hộ nông dân phải thuê đất, đầu tư giống, phân bón, nhân công và các chi phí dịch vụ nông nghiệp khác.

Theo ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam, một nguyên nhân quan trọng đến từ yếu tố tâm lý thị trường. Chỉ cần xuất hiện thông tin Philippines giảm nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp đã bán ra ồ ạt để giữ thị phần và giải phóng hàng tồn kho, khiến giá giảm sâu trong thời gian ngắn. Hệ quả là doanh nghiệp xuất khẩu gặp khó, nhưng người nông dân lại là đối tượng chịu thiệt nhiều nhất. 

Thực tế này cho thấy ngành gạo Việt Nam vẫn còn phụ thuộc lớn vào biến động của một số thị trường chủ lực. Khi thị trường nhập khẩu thay đổi chính sách hoặc phát đi tín hiệu giảm mua, giá trong nước lập tức bị ảnh hưởng. Điều đó khiến người sản xuất khó chủ động và dễ rơi vào tình trạng bị động trong từng mùa vụ.

Nông dân chưa chủ động được thời điểm bán hàng

Một trong những điểm yếu lớn nhất của ngành lúa gạo hiện nay là nông dân chưa có khả năng điều tiết thị trường. Sau thu hoạch, phần lớn nông dân phải bán lúa ngay vì thiếu kho trữ, thiếu vốn và thiếu điều kiện sấy, bảo quản. Khi lúa vào vụ rộ, nguồn cung tăng nhanh, giá dễ bị kéo xuống; đến khi giá hồi phục, phần lớn lúa đã không còn nằm trong tay người trồng.

Hiệp hội Lương thực Việt Nam cho rằng, người nông dân chưa chủ động được thời điểm bán hàng. Trong khi đó, ở một số ngành hàng như cà phê, nông dân đã có xu hướng lưu trữ sản phẩm để chờ thời điểm thị trường thuận lợi hơn. 

Đây là khác biệt rất lớn. Với cà phê, hồ tiêu hay một số nông sản khô khác, người dân có thể giữ hàng trong thời gian dài hơn, qua đó có thêm quyền lựa chọn thời điểm bán. Còn với lúa tươi, nếu không có hệ thống sấy và kho bảo quản, nông dân gần như buộc phải bán ngay sau thu hoạch.

Chính vì vậy, muốn nâng cao quyền định giá cho nông dân, điều đầu tiên không chỉ là kêu gọi doanh nghiệp mua giá cao hơn, mà phải giúp nông dân có khả năng giữ lúa lâu hơn. Khi người trồng lúa có thể chủ động thời điểm bán, vị thế thương lượng của họ trong chuỗi giá trị mới được cải thiện.

Cần cơ chế trữ lúa và ứng vốn sau thu hoạch

Theo định hướng được Hiệp hội Lương thực Việt Nam đưa ra, giải pháp quan trọng trước tiên là từng bước nâng cao vai trò chủ động của nông dân trong chuỗi giá trị lúa gạo. Nông dân cần có cơ chế trữ lúa thông qua hợp tác xã hoặc lưu trữ tại hệ thống kho của doanh nghiệp xuất khẩu. 

Đây là hướng đi có ý nghĩa thực tế. Nếu hợp tác xã trở thành đầu mối tiếp nhận, sấy, lưu kho và kết nối tiêu thụ, nông dân sẽ không phải bán tháo ngay sau thu hoạch. Đồng thời, doanh nghiệp xuất khẩu cũng có thể chủ động hơn về nguồn hàng, chất lượng và tiến độ giao hàng.

Bên cạnh đó, cần có sự tham gia của ngân hàng trong việc xây dựng cơ chế ứng vốn sau thu hoạch. Khi nông dân có thể nhận một phần vốn dựa trên lượng lúa đã ký gửi hoặc lưu kho, họ sẽ có điều kiện trang trải chi phí trước mắt mà chưa cần bán lúa ngay. Cơ chế này giúp giảm áp lực tài chính, đồng thời tạo thêm không gian để nông dân chờ thị trường thuận lợi hơn.

Khi lợi nhuận được cải thiện, người nông dân mới có động lực tái đầu tư vào giống tốt, quy trình canh tác sạch, sản xuất chất lượng cao và giảm phát thải. Đây cũng là nền tảng để ngành lúa gạo phát triển bền vững hơn, thay vì chỉ chạy theo sản lượng ngắn hạn.

Mở rộng thị trường xuất khẩu để giảm phụ thuộc

Về thị trường, gạo Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào một số đầu ra chủ lực, trong đó có Philippines và Trung Quốc. Đây là hai thị trường quan trọng nhưng đều duy trì cơ chế quản lý nhập khẩu chặt chẽ. Trung Quốc tiếp tục áp dụng hạn ngạch và danh sách doanh nghiệp được phép xuất khẩu, trong khi Philippines quản lý thông qua cơ chế giấy phép FBF và các tuyên bố về hạn mức nhập khẩu. 

Khi phụ thuộc vào một vài thị trường lớn, ngành gạo dễ bị tác động bởi chính sách nhập khẩu của đối tác. Một thay đổi về hạn ngạch, giấy phép hoặc kế hoạch mua hàng có thể khiến giá xuất khẩu và giá lúa nội địa biến động mạnh.

Vì vậy, bên cạnh việc củng cố quan hệ với các thị trường truyền thống, việc mở rộng thị trường mới là yêu cầu cấp thiết. Hiệp hội Lương thực Việt Nam cho rằng khu vực châu Phi còn nhiều tiềm năng và có thể trở thành hướng đi quan trọng để đa dạng hóa đầu ra cho gạo Việt Nam. 

Mở rộng thị trường không chỉ nhằm tăng sản lượng xuất khẩu, mà còn để giảm rủi ro phụ thuộc. Khi có nhiều thị trường, nhiều phân khúc và nhiều nhóm khách hàng khác nhau, gạo Việt sẽ có thêm quyền thương lượng, từ đó hỗ trợ tốt hơn cho mục tiêu nâng giá trị xuất khẩu.

Logistics đang bào mòn năng lực cạnh tranh

Một điểm nghẽn khác của ngành lúa gạo là chi phí logistics. Tình trạng thiếu container rỗng, cắt giảm tuyến tàu và biến động phụ phí vận chuyển đã tạo áp lực lớn cho doanh nghiệp xuất khẩu trong thời gian qua. Hiệp hội kiến nghị các cơ quan chức năng làm việc với hãng tàu để ổn định lịch trình, hạn chế cắt giảm tuyến, kiểm soát phụ phí và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận container rỗng trong giai đoạn cao điểm. 

Đối với ngành gạo, chi phí logistics tăng sẽ tác động trực tiếp đến giá chào bán quốc tế và lợi nhuận của doanh nghiệp. Khi chi phí vận chuyển, lưu kho, trung chuyển tăng cao, phần giá trị còn lại để chia sẻ cho người trồng lúa càng bị thu hẹp.

Đặc biệt, Đồng bằng sông Cửu Long là vùng sản xuất lúa gạo trọng điểm, nhưng hạ tầng logistics vẫn cần được đầu tư mạnh hơn. Hệ thống kho bãi, vận tải thủy, cảng trung chuyển và dịch vụ sau thu hoạch nếu được nâng cấp đồng bộ sẽ giúp giảm chi phí toàn chuỗi. Đây là điều kiện quan trọng để tăng sức cạnh tranh cho gạo Việt và tạo dư địa nâng giá thu mua cho nông dân.

Xây dựng thương hiệu quốc gia cho gạo Việt

Về dài hạn, xây dựng thương hiệu quốc gia cho hạt gạo Việt Nam là nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược. Việt Nam đã có nhiều giống lúa thơm, lúa chất lượng cao được thị trường quốc tế công nhận, như các dòng ST, OM, DT. Tuy nhiên, thương hiệu gạo Việt trên thị trường toàn cầu vẫn chưa tương xứng với giá trị thực tế.

Theo ông Đỗ Hà Nam, đã đến lúc hạt gạo Việt phải được nhận diện bằng chính tên tuổi và giá trị của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Muốn làm được điều đó, cần bảo đảm tính thuần chủng của giống lúa, kiểm soát chất lượng đồng bộ, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và phát triển thương hiệu cho từng dòng gạo đặc sản. 

Đây là hướng đi rất quan trọng. Một quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhưng thiếu thương hiệu mạnh sẽ khó có quyền định giá cao. Ngược lại, khi sản phẩm có chất lượng ổn định, câu chuyện thương hiệu rõ ràng và được thị trường nhận diện, gạo Việt có thể bước ra khỏi cuộc cạnh tranh thuần túy về giá.

Các giống lúa thơm như ST, OM, DT đã tạo ra nền tảng ban đầu cho quá trình này. Nhưng để đi xa hơn, ngành gạo cần một hệ sinh thái thương hiệu đồng bộ: từ giống, vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, chế biến, đóng gói, truy xuất, phân phối đến truyền thông quốc tế.

Từ xuất khẩu sản lượng sang xuất khẩu giá trị

Năm 2025, việc Việt Nam vươn lên vị trí quốc gia xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới là thành tích đáng ghi nhận. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở thứ hạng, ngành lúa gạo vẫn chưa giải quyết được bài toán cốt lõi: người nông dân có sống tốt hơn bằng hạt gạo hay không.

Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam khẳng định, mục tiêu lớn nhất của ngành không chỉ là tăng sản lượng xuất khẩu hay nâng thứ hạng trên thế giới, mà quan trọng hơn là nâng cao thu nhập và đời sống của người nông dân trồng lúa. Ngành gạo Việt Nam không thể tiếp tục mạnh về sản lượng nhưng yếu về quyền định giá. 

Đây chính là tinh thần của giai đoạn phát triển mới. Gạo Việt cần chuyển từ “bán nhiều” sang “bán có giá trị”. Muốn vậy, phải nâng chất lượng, mở rộng thị trường, giảm chi phí, kiểm soát thương hiệu và quan trọng nhất là tổ chức lại vai trò của nông dân trong chuỗi giá trị.

Nâng thu nhập nông dân là thước đo thành công bền vững

Một ngành lúa gạo mạnh không chỉ được đo bằng số tấn xuất khẩu hay vị trí trên bảng xếp hạng thế giới. Thước đo bền vững hơn là đời sống của người trồng lúa, khả năng định giá của sản phẩm và uy tín thương hiệu quốc gia.

Nếu nông dân vẫn phải bán lúa ngay sau thu hoạch vì thiếu vốn, thiếu kho và thiếu quyền thương lượng, chuỗi giá trị lúa gạo vẫn chưa công bằng. Nếu gạo Việt vẫn chủ yếu cạnh tranh bằng giá thấp, thương hiệu quốc gia vẫn chưa được định vị đúng tầm. Nếu logistics, thị trường và chất lượng chưa được tổ chức đồng bộ, giá trị gia tăng vẫn khó quay trở lại với người sản xuất.

Vì vậy, hướng đi trong thời gian tới cần đặt nông dân vào trung tâm của chiến lược phát triển ngành lúa gạo. Nông dân cần được hỗ trợ lưu trữ, được ứng vốn, được tham gia hợp tác xã mạnh, được liên kết với doanh nghiệp uy tín và được hưởng lợi từ thương hiệu gạo Việt.

Chỉ khi người nông dân thực sự sống được bằng hạt gạo của mình, khi gạo Việt có thương hiệu và có quyền định giá trên thị trường quốc tế, ngành lúa gạo Việt Nam mới có thể đạt được thành công bền vững. Đây không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là trách nhiệm với hàng triệu người đang ngày ngày giữ gìn vựa lúa của quốc gia.

Bài viết khác