Sản phẩm

Mô hình tôm - lúa: Bí quyết thuận thiên, thích ứng biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn và thời tiết cực đoan ngày càng tác động rõ rệt đến vùng Đồng bằng sông Cửu Long, mô hình tôm – lúa đang được nhìn nhận như một hướng đi phù hợp cho nông nghiệp bền vững. Không chạy theo sản xuất bằng mọi giá, mô hình này dựa trên nguyên tắc “thuận thiên”: mùa khô tận dụng nước mặn để nuôi tôm, mùa mưa đón nước ngọt để trồng lúa.

Tại các vùng ven TP Cần Thơ, mô hình tôm – lúa những năm gần đây không chỉ giúp nông dân gia tăng thu nhập, mà còn góp phần cải tạo đất, giảm sử dụng vật tư hóa học, hạn chế phát thải và tạo ra những sản phẩm nông nghiệp sạch, có giá trị cao. Đặc biệt, khi kết hợp với các giống lúa chất lượng như ST25, mô hình này càng cho thấy tiềm năng lớn trong việc xây dựng vùng nguyên liệu gạo thơm, gạo sạch gắn với hệ sinh thái tự nhiên.

Hiệu quả kép từ một mô hình thuận thiên

Khác với nuôi tôm thâm canh hoặc trồng lúa độc canh, mô hình tôm – lúa vận hành theo chu kỳ mặn – ngọt tự nhiên. Vào mùa khô, khi nước mặn xâm nhập, nông dân đưa nước vào ruộng để nuôi tôm. Đến mùa mưa, khi nguồn nước ngọt trở lại, đất được rửa mặn và chuyển sang trồng lúa.

Cách làm này giúp người dân không phải đối đầu cứng nhắc với tự nhiên, mà biết tận dụng sự thay đổi của môi trường để tổ chức sản xuất. Con tôm và cây lúa bổ trợ cho nhau: vụ tôm để lại nguồn dinh dưỡng tự nhiên trong đất; vụ lúa giúp cải tạo nền đáy, hạn chế mầm bệnh, chuẩn bị điều kiện tốt hơn cho vụ nuôi kế tiếp.

Đây chính là điểm khác biệt quan trọng của mô hình tôm – lúa. Thay vì khai thác đất theo một chiều, mô hình này tạo ra vòng tuần hoàn sinh thái, vừa sản xuất, vừa phục hồi môi trường. Nhờ vậy, nông dân có thể giảm chi phí đầu vào, phân tán rủi ro và duy trì sinh kế ổn định hơn trong điều kiện khí hậu ngày càng khó đoán.

ST25 trên nền đất tôm – lúa: Hạt gạo sạch từ hệ sinh thái tự nhiên

Tại xã Hòa Tú, TP Cần Thơ, nhiều hộ dân đã gắn bó với mô hình tôm – lúa trong thời gian dài. Với những nông dân có kinh nghiệm, đây không chỉ là phương thức sản xuất, mà còn là cách thích ứng bền vững với điều kiện mặn – ngọt đặc trưng của vùng ven biển.

Theo nội dung ghi nhận, ông Nguyễn Minh Khoa, một nông dân có hơn 25 năm gắn bó với mô hình này, mỗi năm thực hiện 1 vụ tôm và 1 vụ lúa. Năm 2025, ông nuôi tôm từ đầu năm đến cuối tháng 8 âm lịch, sau đó xuống giống lúa. Trong vụ Đông Xuân, giống lúa ST25 đạt năng suất khoảng 700kg/công, với giá bán khoảng 8.000 đồng/kg.

Kết quả này cho thấy ST25 không chỉ là giống gạo thơm nổi tiếng trên thị trường, mà còn có khả năng phát huy giá trị trong mô hình canh tác sinh thái. Khi được trồng sau vụ tôm, cây lúa tận dụng được nguồn dinh dưỡng còn lại trong đất, đồng thời hạn chế đáng kể nhu cầu sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.

Đối với gạo ST25 lúa tôm thương hiệu gạo Ông Cua, gắn với tên tuổi kỹ sư Hồ Quang Cua, yếu tố chất lượng luôn là nền tảng quan trọng. Khi ST25 được canh tác trong mô hình tôm – lúa theo hướng sạch, hữu cơ hoặc giảm hóa chất, giá trị sản phẩm không chỉ nằm ở độ thơm, mềm, dẻo của hạt gạo, mà còn nằm ở câu chuyện sản xuất bền vững phía sau.

Giảm chi phí, tăng giá trị cho nông dân

Ở quy mô hợp tác xã, mô hình tôm – lúa càng thể hiện rõ hiệu quả khi được tổ chức bài bản. Hợp tác xã Nông ngư Hòa Đê, xã Hòa Tú, duy trì diện tích khoảng 32ha theo mô hình này, trong đó gần 25ha canh tác lúa ST25 theo hướng hữu cơ.

Nhờ tận dụng nguồn dinh dưỡng tự nhiên từ ao tôm, chi phí phân bón cho lúa giảm đáng kể, chỉ khoảng 80.000–90.000 đồng/công/vụ. Đây là mức chi phí thấp hơn nhiều so với sản xuất lúa thuần, nhất là trong bối cảnh giá vật tư nông nghiệp thường xuyên biến động.

Không chỉ giảm chi phí, gạo ST25 từ mô hình tôm – lúa còn được thị trường đánh giá cao. Theo ghi nhận từ hợp tác xã, sản phẩm thường được khách hàng đặt mua trước, giá bán tăng dần theo thời gian: từ khoảng 22.000 đồng/kg lên 30.000 đồng/kg và hiện đạt khoảng 35.000 đồng/kg.

Điều này phản ánh một xu hướng rất rõ của thị trường: người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sản phẩm sạch, có nguồn gốc rõ ràng và gắn với mô hình sản xuất bền vững. Một hạt gạo ngon chưa đủ; hạt gạo ấy còn cần được tạo ra từ quy trình đáng tin cậy, ít tác động đến môi trường và có câu chuyện vùng trồng thuyết phục.

Phù hợp với vùng mặn – ngọt của Đồng bằng sông Cửu Long

Tại nhiều địa phương của TP Cần Thơ, mô hình tôm – lúa đang được xem là hướng canh tác phù hợp trong bối cảnh xâm nhập mặn diễn biến ngày càng rõ. Ở xã Gia Hòa, năm 2025 địa phương xuống giống 1.874ha lúa trên nền đất nuôi tôm, trong đó các giống lúa ST chiếm hơn 42%. Năng suất bình quân đạt khoảng 6–6,5 tấn/ha, lợi nhuận khoảng 25–30 triệu đồng/ha.

Những con số này cho thấy mô hình tôm – lúa không chỉ có ý nghĩa môi trường, mà còn có hiệu quả kinh tế thực tế. Với một vùng đất chịu tác động của mặn và ngọt theo mùa, việc ép sản xuất theo một mô hình đơn nhất có thể làm tăng rủi ro. Ngược lại, luân canh tôm – lúa giúp nông dân linh hoạt hơn, tận dụng lợi thế từng mùa và giảm áp lực lên tài nguyên đất, nước.

Ngoài tôm sú, tôm thẻ chân trắng, nhiều nơi còn kết hợp nuôi tôm càng xanh và trồng màu trên bờ bao để tăng thêm nguồn thu. Cách làm đa dạng này giúp hộ nông dân không phụ thuộc hoàn toàn vào một sản phẩm, qua đó giảm rủi ro khi giá thị trường hoặc thời tiết biến động.

Từ mô hình sản xuất đến chiến lược nông nghiệp xanh

Không chỉ ở Cần Thơ, các địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long như Cà Mau, An Giang cũng đang đẩy mạnh phát triển mô hình tôm – lúa gắn với xây dựng vùng nguyên liệu và liên kết tiêu thụ. Vụ tôm – lúa 2025–2026, An Giang có khoảng 107.000ha, trong khi Cà Mau duy trì khoảng 90.000ha.

Quy mô này cho thấy tôm – lúa không còn là mô hình nhỏ lẻ, mà đang trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp sinh thái của vùng. Khi được tổ chức tốt, mô hình có thể góp phần vào nhiều mục tiêu cùng lúc: tăng thu nhập cho nông dân, giảm phát thải, thích ứng biến đổi khí hậu, tạo nguồn gạo chất lượng cao và phát triển ngành tôm theo hướng bền vững hơn.

TP Cần Thơ cũng đang xây dựng kế hoạch phát triển vùng tôm – lúa năm 2026 với diện tích khoảng 17.700ha, trong đó lúa chiếm 55%. Đây là định hướng đáng chú ý, cho thấy địa phương không chỉ nhìn mô hình này như một giải pháp sản xuất, mà còn như một hướng tổ chức lại sinh kế cho vùng ven chịu ảnh hưởng mặn – ngọt.

Thuận thiên không phải là thụ động

Điểm cốt lõi của mô hình tôm – lúa là triết lý thuận thiên. Tuy nhiên, thuận thiên không có nghĩa là phó mặc cho tự nhiên. Ngược lại, đây là cách sản xuất đòi hỏi người nông dân phải hiểu quy luật thời tiết, nguồn nước, đất đai, dịch bệnh và thị trường để đưa ra quyết định phù hợp.

Người trồng lúa trong mô hình này cần nắm thời điểm rửa mặn, xuống giống, chọn giống lúa phù hợp, quản lý nước và hạn chế sử dụng hóa chất. Người nuôi tôm cũng phải kiểm soát môi trường ao nuôi, nền đáy, độ mặn và chất lượng nước. Khi cả hai chu kỳ được kết nối tốt, mô hình mới đạt hiệu quả bền vững.

Với giống ST25, yêu cầu này càng quan trọng. Muốn tạo ra gạo thơm chất lượng cao, người sản xuất phải bảo đảm quy trình canh tác ổn định, thu hoạch đúng thời điểm, bảo quản tốt và kiểm soát độ thuần của sản phẩm. Đây là lý do vai trò của hợp tác xã, doanh nghiệp liên kết và khoa học công nghệ ngày càng trở nên cần thiết.

Cần hạ tầng và liên kết chuỗi để đi xa hơn

Dù có nhiều lợi thế, mô hình tôm – lúa vẫn cần được đầu tư đúng mức để phát triển bền vững. Trước hết là hạ tầng thủy lợi. Vì mô hình phụ thuộc vào chu kỳ mặn – ngọt, hệ thống cống, kênh mương, điều tiết nước phải được quản lý hợp lý, tránh tình trạng thiếu nước ngọt cho lúa hoặc nước mặn không phù hợp cho tôm.

Tiếp theo là tiêu chuẩn sản xuất và truy xuất nguồn gốc. Khi thị trường ngày càng ưa chuộng gạo sạch, tôm sạch, sản phẩm từ mô hình tôm – lúa cần có chứng nhận, mã vùng trồng, quy trình rõ ràng và dữ liệu minh bạch. Đây là điều kiện để nâng giá trị sản phẩm, đặc biệt nếu hướng đến siêu thị, xuất khẩu hoặc phân khúc tiêu dùng cao cấp.

Bên cạnh đó, liên kết chuỗi là yếu tố không thể thiếu. Nông dân sản xuất riêng lẻ sẽ khó xây dựng thương hiệu và khó duy trì chất lượng đồng đều. Khi tham gia hợp tác xã, liên kết với doanh nghiệp thu mua, chế biến và phân phối, sản phẩm ST25 từ mô hình tôm – lúa có cơ hội đi xa hơn, không chỉ bán như lúa nguyên liệu mà trở thành gạo thành phẩm có thương hiệu.

Gạo ST25 và câu chuyện nâng tầm giá trị nông sản

Sự hiện diện của ST25 trong mô hình tôm – lúa cho thấy một hướng đi nhiều triển vọng cho ngành lúa gạo Việt Nam. ST25 vốn đã là giống gạo thơm có danh tiếng, gắn với hành trình nghiên cứu bền bỉ của kỹ sư Hồ Quang Cua và nhóm cộng sự. Khi được đặt trong hệ sinh thái tôm – lúa, giá trị của ST25 có thêm một tầng ý nghĩa: không chỉ ngon, mà còn sạch hơn, thuận tự nhiên hơn và phù hợp với xu hướng nông nghiệp xanh.

Đây là lợi thế rất lớn trong xây dựng thương hiệu. Người tiêu dùng hiện đại không chỉ mua một túi gạo vì hương vị, mà còn quan tâm đến vùng trồng, cách canh tác, tác động môi trường và câu chuyện của người nông dân. Gạo ST25 từ vùng tôm – lúa, nếu được chuẩn hóa và truyền thông đúng cách, có thể trở thành sản phẩm tiêu biểu cho nông nghiệp sinh thái Đồng bằng sông Cửu Long.

Từ góc nhìn thị trường, đây cũng là cách để nâng giá trị gạo Việt. Thay vì chỉ xuất khẩu hoặc tiêu thụ theo sản lượng, ngành gạo cần phát triển những dòng sản phẩm có câu chuyện riêng, có tiêu chuẩn riêng và có phân khúc khách hàng riêng. ST25 trong mô hình tôm – lúa là một ví dụ điển hình cho hướng đi đó.

Hướng đi bền vững cho vùng Cửu Long

Mô hình tôm – lúa cho thấy một bài học quan trọng: trong nông nghiệp, không phải lúc nào con người cũng có thể thắng tự nhiên bằng cách chống lại tự nhiên. Đôi khi, hướng đi hiệu quả hơn là hiểu tự nhiên, thích ứng với tự nhiên và khai thác những lợi thế mà tự nhiên mang lại.

Với vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nơi mặn – ngọt thay đổi theo mùa, tôm – lúa không chỉ là một mô hình canh tác, mà còn là lời giải cho bài toán sinh kế trong thời kỳ biến đổi khí hậu. Mô hình này giúp nông dân có thêm thu nhập, giảm chi phí, giảm rủi ro, bảo vệ đất đai và tạo ra sản phẩm sạch, chất lượng cao.

Trong hành trình ấy, giống lúa ST25 tiếp tục chứng minh vai trò đặc biệt. Từ một giống gạo thơm nổi tiếng, ST25 đang được đặt vào những mô hình canh tác sinh thái để tạo ra giá trị cao hơn cho nông dân và người tiêu dùng. Khi hạt gạo ngon được nuôi dưỡng trong một hệ sinh thái sạch, câu chuyện về gạo Việt không chỉ dừng lại ở chất lượng, mà còn mở rộng sang trách nhiệm với môi trường và tương lai bền vững của nông nghiệp Cửu Long.

Gạo Phương Nam

Bài viết khác