Từ hơn 400 tấn gạo đầu tiên xuất khẩu sang Nhật Bản vào tháng 6-2025, đến nay nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” đã ghi nhận bước phát triển đáng chú ý với khoảng 70.000 tấn gạo được cấp nhãn hiệu. Đây là tín hiệu tích cực cho thấy quá trình chuyển đổi sang sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đang đi vào thực chất, từng bước mở ra hướng đi mới cho hạt gạo Việt trên thị trường quốc tế.
Chiều 13-5, tại thành phố Cần Thơ, Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam tổ chức hội thảo sơ kết kết quả đánh giá tuân thủ quy trình canh tác lúa trong khuôn khổ Đề án 1 triệu héc ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp, tiến tới cấp nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp”. Sự kiện cho thấy việc xây dựng thương hiệu gạo xanh không chỉ còn là mục tiêu định hướng, mà đã bắt đầu có sản lượng, có thị trường và có hệ thống đánh giá cụ thể.
Từ lô gạo đầu tiên sang Nhật Bản đến con số 70.000 tấn
Theo ông Lê Thanh Tùng, Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam, từ hơn 400 tấn “Gạo Việt xanh phát thải thấp” đầu tiên của Công ty Trung An xuất khẩu sang Nhật Bản vào tháng 6-2025, đến nay đã có khoảng 70.000 tấn gạo được cấp nhãn hiệu này.
Điểm đáng chú ý là thị trường tiêu thụ không chỉ dừng lại ở Nhật Bản. Dòng gạo mang nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” đã được xuất sang nhiều khu vực khác như châu Âu, châu Úc. Đây là những thị trường có yêu cầu cao về chất lượng, quy trình sản xuất, truy xuất nguồn gốc và yếu tố phát triển bền vững.
Sự tăng trưởng từ hơn 400 tấn lên 70.000 tấn trong chưa đầy một năm cho thấy nhu cầu đối với gạo xanh, gạo phát thải thấp là có thật. Đồng thời, điều này cũng phản ánh khả năng thích ứng nhanh của doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân khi tham gia vào quy trình sản xuất mới.
Gạo xanh không chỉ là sản phẩm, mà là quy trình được chứng minh
Một trong những điểm quan trọng được nhấn mạnh tại hội thảo là: để gạo phát thải thấp đi vào thị trường cao cấp, chỉ sản xuất xanh thôi là chưa đủ. Điều cần thiết hơn là phải chứng minh được quá trình sản xuất xanh.
Điều này có nghĩa, hạt gạo khi ra thị trường không chỉ được giới thiệu là sản xuất theo hướng bền vững, mà cần có cơ sở dữ liệu, quy trình đánh giá và hệ thống nhận diện rõ ràng. Từ khâu gieo sạ, sử dụng nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến thu hoạch, bảo quản, tất cả đều cần được theo dõi và đánh giá mức độ tuân thủ.
Bà Nguyễn Thị Giang, Phó giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường thành phố Cần Thơ, cho rằng việc đánh giá mức độ tuân thủ quy trình canh tác, số hóa dữ liệu sản xuất và xây dựng hệ thống nhận diện “Gạo Việt xanh phát thải thấp” có ý nghĩa rất quan trọng trong giai đoạn hiện nay.
Đây là điểm then chốt để gạo Việt có thể nâng cao giá trị. Bởi ở các thị trường cao cấp, người mua không chỉ quan tâm đến hạt gạo ngon, mà còn quan tâm hạt gạo đó được tạo ra bằng cách nào, có thân thiện với môi trường hay không, có minh bạch về nguồn gốc hay không.
Cần Thơ triển khai trên hơn 170.000ha
Tại thành phố Cần Thơ, Đề án 1 triệu héc ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp đang được triển khai tại 64 xã, phường, với tổng diện tích thực hiện 170.877ha. Chương trình có sự tham gia của 171 hợp tác xã và tổ hợp tác.
Đây là quy mô đáng chú ý, cho thấy Cần Thơ đang giữ vai trò quan trọng trong tiến trình xây dựng vùng sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Với hệ thống hợp tác xã và tổ hợp tác tham gia, việc triển khai không còn dừng ở các mô hình nhỏ lẻ, mà đang dần hướng đến tổ chức sản xuất theo vùng, theo quy trình và theo tiêu chuẩn.
Theo đánh giá từ địa phương, quá trình triển khai đã ghi nhận nhiều kết quả tích cực. Những kết quả này cho thấy định hướng sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp là phù hợp và có tính khả thi cao.
Vai trò của hợp tác xã trong lan tỏa nhãn hiệu gạo xanh
Theo ông Lê Thanh Tùng, việc đánh giá để cấp nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” hiện được thực hiện đối với thành viên của Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam. Các hợp tác xã bên ngoài nếu có nhu cầu chỉ cần viết đơn xin tham gia hiệp hội, sau đó sẽ được tiếp nhận, đánh giá và tiến hành cấp chứng nhận nếu đáp ứng yêu cầu.
Điều này mở ra cơ hội để nhiều hợp tác xã cùng tham gia vào quá trình xây dựng thương hiệu gạo xanh. Khi có thêm nhiều hợp tác xã tham gia, quy mô sản xuất sẽ được mở rộng, đồng thời tạo nên sự liên kết chặt chẽ hơn trong quá trình thực hiện Đề án 1 triệu héc ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp.
Đối với ngành lúa gạo, hợp tác xã giữ vai trò rất quan trọng. Đây là cầu nối giữa nông dân, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và thị trường. Nếu từng hộ sản xuất riêng lẻ, việc tuân thủ quy trình, ghi nhận dữ liệu và bảo đảm chất lượng đồng đều sẽ gặp nhiều khó khăn. Nhưng khi sản xuất được tổ chức thông qua hợp tác xã, quá trình đánh giá, giám sát và xây dựng vùng nguyên liệu sẽ thuận lợi hơn.
Từ sản xuất lúa sang xây dựng thương hiệu gạo phát thải thấp
Việc có 70.000 tấn gạo được cấp nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” là bước đi đáng chú ý trong quá trình nâng tầm hạt gạo Việt. Trước đây, gạo Việt thường được nhắc đến nhiều ở khía cạnh sản lượng và giá xuất khẩu. Nhưng trong bối cảnh mới, thị trường ngày càng đòi hỏi sản phẩm phải có chất lượng cao hơn, minh bạch hơn và bền vững hơn.
Nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” giúp tạo ra một hệ thống nhận diện rõ ràng cho sản phẩm gạo được sản xuất theo quy trình giảm phát thải. Đây là nền tảng để gạo Việt có thể tiếp cận tốt hơn với các thị trường cao cấp, nơi yếu tố môi trường và truy xuất nguồn gốc đang trở thành tiêu chuẩn quan trọng.
Đặc biệt, việc dòng gạo này đã xuất hiện tại Nhật Bản, châu Âu và châu Úc cho thấy tiềm năng thương mại là rất lớn. Những thị trường này không chỉ mua gạo theo giá, mà còn đánh giá sản phẩm dựa trên tiêu chuẩn sản xuất, trách nhiệm môi trường và độ tin cậy trong chuỗi cung ứng.
Ý nghĩa đối với Đề án 1 triệu héc ta lúa chất lượng cao
Đề án 1 triệu héc ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long là một chương trình lớn, hướng tới thay đổi phương thức sản xuất lúa theo hướng xanh hơn, hiệu quả hơn và có giá trị cao hơn.
Trong bối cảnh đó, việc cấp nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” có vai trò như một bước cụ thể hóa kết quả của đề án. Nếu diện tích sản xuất là nền tảng, thì nhãn hiệu chính là công cụ để sản phẩm bước ra thị trường với giá trị nhận diện rõ ràng hơn.
Nói cách khác, sản xuất phát thải thấp cần được chuyển hóa thành sản phẩm có thương hiệu. Khi người tiêu dùng, nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối nhận diện được đâu là gạo xanh, đâu là gạo được sản xuất theo quy trình giảm phát thải, giá trị thương mại của hạt gạo sẽ được nâng lên.
Hướng đi mới cho gạo Việt trên thị trường quốc tế
Từ hơn 400 tấn gạo đầu tiên xuất sang Nhật Bản đến 70.000 tấn được cấp nhãn hiệu, hành trình của “Gạo Việt xanh phát thải thấp” cho thấy ngành lúa gạo Việt Nam đang có bước chuyển quan trọng. Đó là chuyển từ tư duy sản xuất nhiều sang sản xuất có tiêu chuẩn; từ bán gạo thông thường sang bán gạo có câu chuyện xanh; từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, quy trình và thương hiệu.
Để hướng đi này tiếp tục lan tỏa, cần duy trì việc đánh giá tuân thủ quy trình canh tác, đẩy mạnh số hóa dữ liệu sản xuất và mở rộng sự tham gia của hợp tác xã, doanh nghiệp. Khi quy trình được chứng minh rõ ràng, sản phẩm được nhận diện tốt và thị trường chấp nhận, gạo Việt sẽ có thêm cơ hội gia tăng giá trị.
Có thể nói, con số 70.000 tấn không chỉ là kết quả về sản lượng được cấp nhãn hiệu. Đó còn là tín hiệu cho thấy gạo Việt đang từng bước bước vào phân khúc mới: gạo xanh, gạo phát thải thấp, gạo có khả năng cạnh tranh ở những thị trường cao cấp. Đây là hướng đi cần thiết để nâng cao vị thế hạt gạo Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời tạo nền tảng cho một nền sản xuất lúa bền vững hơn tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Nguồn: Báo Tuổi Trẻ